Bản tin thị trường 13/10/2026: Một mã giữ cả chỉ số — VIC kéo 4.841 điểm, phần còn lại của thị trường đỏ

VN-Index chỉ −1.56 điểm (−0.09%) về 1,719.42, phiên giảm thứ năm liên tiếp và thấp nhất kể từ 29/07 — nhờ VIC +4.841 điểm, gấp 3.1 lần mức giảm; bỏ VIC, chỉ số −6.401 điểm (−0.37%). HOSE chỉ 96 tăng / 213 giảm. Tiền chủ động −1,003.89 tỷ, 68.2% rút ngay buổi sáng; họ Vin được mua nên bỏ ra còn −1,059.08 tỷ. Khối ngoại bán ròng −456.15 tỷ, FPT chiếm 23.4%.

FinLensMã liên quan: BID, BSR, F88, FPT, GMD, HDB, LPB, MCH, MSB, MSN, MSR, PNJ, STB, TPB, VCB, VHM, VIB, VIC, VJC, VPB

Phiên thứ Ba 13/10/2026. Phiên này là tấm gương của hôm qua: hôm qua họ Vin kéo chỉ số xuống, hôm nay VIC giữ chỉ số lại. Nhưng bỏ họ Vin ra, dòng tiền cả hai phiên đều âm — và hôm nay âm mạnh hơn, độ rộng nghiêng hẳn về bên giảm, khối ngoại tiếp tục bán.

1. Chỉ số: một mã giữ cả chỉ số

Chỉ sốĐóng cửaThay đổi%
VN-Index1,719.42−1.56−0.09%
VN301,860.99−8.39−0.45%
HNX-Index264.25−0.44−0.17%
UPCOM-Index123.85−1.24−0.99%

Đóng cửa 1,719.42 là mức thấp nhất kể từ 29/07 (1,704.68) và là phiên giảm thứ năm liên tiếp. Đỉnh phiên 1,726.35 (+5.37), đáy 1,710.95 (−10.03).

  • VIC +4.841 điểm, giá +1.37% lên 222,000 đồng — gấp 3.1 lần mức giảm 1.56 điểm của cả chỉ số. Bỏ VIC, VN-Index −6.401 điểm (−0.37%); bỏ thêm VHM (+0.854), −7.255 điểm.
  • Năm mã đè mạnh nhất (BID −0.808 · VCB −0.695 · MSN −0.607 · LPB −0.590 · STB −0.509) cộng −3.209 điểm.
  • Độ rộng yếu: HOSE 96 tăng / 213 giảm (6 trần / 2 sàn) — chỉ 31.1% mã tăng, so 50.3% phiên 12/10; HNX 31/90, UPCOM 98/114; toàn thị trường 225/417.
  • Thanh khoản HOSE 13,162.20 tỷ, +1.4% so 12/10. Basis VN30F1M +6.51. 30.47% mã HOSE trên MA20, 20.85% trên MA200.

2. Dòng tiền chủ động: rút ngay từ buổi sáng

Tiền chủ động ròng −1,003.89 tỷ (mua 4,310.49 · bán 5,314.38, tỉ lệ 0.81), lớn hơn phiên 12/10 (−765.37). Khác hôm qua, lần này tiền rút ngay buổi sáng: hết phiên sáng −684.30 tỷ = 68.2% cả phiên; buổi chiều −319.59 tỷ.

Họ Vin được mua chủ động (VIC +22.60 · VHM +32.59 = +55.19), nên bỏ hai mã ra, tiền chủ động còn −1,059.08 tỷ (12/10: −536.27).

NhómTiền chủ động ròngGhi chú
Môi giới chứng khoán−201.53 tỷGiá trung bình ngành −1.15%
Phân phối hàng chuyên dụng−168.68 tỷGiá trung bình ngành −1.49%
Sản xuất & khai thác dầu khí−144.72 tỷBSR −105.65 (73.0%)
Ngân hàng−133.54 tỷHDB +140.90 · TPB +50.59 · VIB +39.52 = +231.01; phần còn lại của ngành −364.55
Hàng cá nhân+52.17 tỷGần trọn là PNJ (+52.64)
Dịch vụ hàng không+46.85 tỷVJC +50.05

Bị bán chủ động mạnh nhất là MSN −235.64 tỷ (giá −2.74%), rồi VPB −115.87 (giá đứng 0.00%) và BSR −105.65. Nhà Masan hai phiên liền mẹ bị bán, con được mua: MSN −235.64 · MSR −64.82 · MCH +106.29 ⇒ cộng −194.17 tỷ. Được mua mạnh nhất: HDB +140.90 tỷ (giá +2.21%).

3. Khối ngoại: dồn bán FPT

Khối ngoại bán ròng −456.15 tỷ, và không phải vì họ Vin: VIC −14.40 · VHM +20.16 ⇒ cộng +5.76. Hai phiên 12–13/10 ngoại bán ròng −1,033.34 tỷ.

MãNgoại ròng% qua khớpTiền chủ độngGhi chú
FPT−106.8286.7%−80.1623.4% tổng bán ròng; phiên thứ hai nội ngoại cùng bán (hai phiên: ngoại −198.19 · chủ động −164.44); giá −1.40%
GMD−44.49Giá −2.96%
MSB−42.18−61.34
VPB−37.6592.9%−115.87Giá đứng
PNJ+32.69100.0%+52.64Sàn 12/10 → +5.79% (18,150 → 19,200 đồng); ngoại đảo chiều từ −105.07
HDB+44.2594.7%+140.90Mua nhiều nhất; giá +2.21%

Không lô thỏa thuận lớn nào bóp méo con số ngoại hôm nay — mã thấp nhất vẫn 86.7% giá trị qua khớp (FPT). Ở FPT, VPB, HDB, PNJ, khối ngoại và tiền chủ động trong nước đi cùng chiều.

4. Điểm tin

  • F88 lãi trước thuế 9 tháng gần 1.1 nghìn tỷ, +80.1% so cùng kỳ; doanh thu 4,349 tỷ, +54.2% (Vietstock). Hôm nay F88 +11.25%, tăng mạnh nhất thị trường.
  • Quốc tế: Kospi giảm khoảng 7% trong phiên sáng, Samsung −8.8%, SK Hynix −9.4% khi cổ phiếu chip nhớ bị bán (Vietstock). Chỉ là bối cảnh, không phải lời giải thích cho phiên.
  • Dự thảo nghị định xăng dầu nâng điều kiện với thương nhân đầu mối: nguồn cung tối thiểu 300,000 m³/tấn mỗi năm, dự trữ lưu thông tối thiểu 20 ngày (Báo Đầu tư).
  • IMF nâng dự báo tăng trưởng toàn cầu 2026 lên 3.1% (+0.1 điểm %); năm 2027 dự báo 3.4%.

5. Năm phiên giảm liền

PhiênĐóng cửa±
07/101,753.39−5.69
08/101,738.97−14.42
09/101,735.09−3.88
12/101,720.98−14.11
13/101,719.42−1.56
Năm phiên (từ 1,759.08)−39.66

Ghi chú dữ liệu

  • OHLC: đỉnh, đáy và đóng cửa khớp giữa dữ liệu trong phiên và EOD; giá mở (1,718.84 so 1,716.87) lệch nên không dùng. Thanh khoản lấy theo EOD.
  • Kiểm chéo điểm đóng góp: VIC 4.841 điểm / 3.0 nghìn đồng = 1.614, khớp tỉ lệ phiên 12/10 (1.612).
  • Tin Kospi chỉ từ một nguồn (Vietstock), giữ ở mức bối cảnh.

Bản tin mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Dữ liệu: FinLens, chốt phiên 13/10/2026.

Bài viết mô tả số liệu tại thời điểm viết, mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.

Xem các bài nghiên cứu khácMở trong ứng dụng FinLens