Bản tin thị trường 14/10/2026: Họ Vin kéo VN-Index về sát 1,700 — VIC và VHM chiếm 79.8% mức giảm

VN-Index −14.55 điểm (−0.85%) về 1,704.87, phiên giảm thứ sáu liên tiếp và thấp nhất kể từ 29/07, có lúc thủng 1,700 (đáy 1,699.23). VIC −5.810 và VHM −5.807 điểm cộng 79.8% mức giảm; bỏ hai mã, chỉ số chỉ −2.933 điểm. Tiền chủ động −491.01 tỷ (khoảng nửa phiên 13/10), họ Vin chiếm 55.9%. Khối ngoại bán ròng −706.37 tỷ, họ Vin 43.2%; con số bán FRT chủ yếu là thỏa thuận.

FinLensMã liên quan: CTG, EIB, FPT, FRT, GEE, GVR, HPG, HSG, LPB, MBB, MCH, MSB, MWG, NKG, SHB, SSB, TCB, VHM, VIC, VPL

Phiên thứ Tư 14/10/2026. Phiên này đảo vai so với hôm qua: hôm qua VIC giữ chỉ số trong khi phần còn lại bị bán mạnh; hôm nay họ Vin kéo chỉ số xuống, còn phần còn lại nhẹ hơn — bỏ họ Vin ra, tiền chủ động chỉ −216.74 tỷ (13/10: −1,059.08), dù độ rộng vẫn nghiêng về bên giảm.

1. Chỉ số: họ Vin là bên đè

Chỉ sốĐóng cửaThay đổi%
VN-Index1,704.87−14.55−0.85%
VN301,852.44−8.55−0.46%
HNX-Index265.16+0.91+0.34%
UPCOM-Index124.65+0.80+0.65%

Đóng cửa 1,704.87 là mức thấp nhất kể từ 29/07 (1,704.68) và là phiên giảm thứ sáu liên tiếp. Đỉnh phiên 1,722.65 (+3.23), đáy 1,699.23 (−20.19) — chỉ số có lúc thủng mốc 1,700.

  • VIC −5.810 điểm (giá −1.62% về 218,400 đồng) và VHM −5.807 điểm (giá −5.28% về 61,000 đồng, đóng đúng đáy phiên) cộng −11.617 điểm = 79.8% mức giảm. Bỏ hai mã, VN-Index chỉ −2.933 điểm (−0.17%).
  • Năm mã đè kế tiếp (VPL −0.969 · GVR −0.790 · LPB −0.745 · GEE −0.559 · SSB −0.505) cộng −3.568 điểm; bốn mã kéo mạnh nhất (MBB +0.628 · HPG +0.614 · FPT +0.314 · CTG +0.242) cộng +1.798.
  • Độ rộng: HOSE 130 tăng / 176 giảm (9 trần / 5 sàn) — 42.5% mã tăng, so 31.1% phiên 13/10; HNX 60/63, UPCOM 108/105; toàn thị trường 298/344.
  • Thanh khoản HOSE 13,732.34 tỷ, +4.3% so 13/10. Basis VN30F1M +4.56. 31.40% mã HOSE trên MA20, 19.91% trên MA200.

2. Dòng tiền chủ động: họ Vin chiếm hơn một nửa

Tiền chủ động ròng −491.01 tỷ (mua 4,373.24 · bán 4,864.25, tỉ lệ 0.90), khoảng một nửa phiên 13/10 (−1,003.89). Hết phiên sáng đã −418.41 tỷ = 85.2%; đầu giờ chiều chạm đáy −656.97 lúc 14:00 rồi được mua lại về −491.01.

Họ Vin bị bán chủ động −274.27 tỷ (VHM −186.62 · VIC −87.65) = 55.9% con số bán ròng; bỏ hai mã ra còn −216.74 tỷ.

NhómTiền chủ động ròngGhi chú
Bất động sản−311.68 tỷHọ Vin chiếm 88.0%
Môi giới chứng khoán−154.42 tỷVCI −58.31 · VIX −53.84
Phân phối hàng chuyên dụng−114.81 tỷMWG −82.56
Thép và sản phẩm thép+142.21 tỷHPG +90.27 (63.5%); giá TB ngành +3.74% (NKG +6.82%, HSG +4.48%)
Thực phẩm+83.24 tỷGiá TB ngành +0.25%
Ngân hàng+20.88 tỷMBB +85.42 · MSB +71.99 · SHB +52.85 = +210.26; phần còn lại −189.38 (TCB −110.33)

Bị bán chủ động mạnh nhất: VHM −186.62 tỷ, TCB −110.33 (giá +0.15%), VIC −87.65. Được mua mạnh nhất: MCH +116.93 tỷ, HPG +90.27 (giá +1.71%), MBB +85.42 (giá +1.57%).

3. Khối ngoại: dồn bán họ Vin

Khối ngoại bán ròng −706.37 tỷ, gấp 1.55 lần phiên 13/10 (−456.15); hai phiên −1,162.52 tỷ. VIC −152.99 · VHM −151.94 ⇒ cộng −304.93 tỷ = 43.2%; bỏ hai mã còn −401.44.

MãNgoại ròng% qua khớpTiền chủ độngGhi chú
VIC−152.9998.9%−87.65Giá −1.62%
VHM−151.9487.1%−186.62Giá −5.28%, đóng đáy phiên
FRT−94.0624.6%−26.48Chủ yếu là thỏa thuận — xem ghi chú
TCB−63.3877.8%−110.33Giá +0.15%
MBB+100.62100.0%+85.42Mua nhiều nhất; giá +1.57%
HPG+28.80+90.27Giá +1.71%

Ở VIC, VHM, TCB, MBB, HPG, khối ngoại và tiền chủ động trong nước đi cùng chiều.

4. Điểm tin

  • Techcombank được NHNN chấp thuận tăng vốn điều lệ thêm gần 35,731 tỷ, lên 106,593 tỷ — cao nhất các ngân hàng; LNTT quý 3 ước 9,548 tỷ, +16% (Vietstock). TCB hôm nay +0.15%.
  • MWG doanh thu 9 tháng 147,953 tỷ, +30%, hoàn thành 80% kế hoạch năm; Bách Hoá Xanh 45,900 tỷ, tăng gần 34% (Vietnambiz). MWG hôm nay −1.74%.
  • Eximbank gỡ trần sở hữu nước ngoài 6%; cùng lúc LNTT 6 tháng giảm 54.42% còn 678.48 tỷ, tỷ lệ nợ xấu 3.08% (Tin nhanh chứng khoán).
  • Quốc tế: xuất khẩu Trung Quốc tháng 9 tăng 36.3% nhờ hàng điện tử phục vụ AI, nhập khẩu +31% (Vietstock). Chỉ là bối cảnh.

5. Sáu phiên giảm liền

PhiênĐóng cửa±
07/101,753.39−5.69
08/101,738.97−14.42
09/101,735.09−3.88
12/101,720.98−14.11
13/101,719.42−1.56
14/101,704.87−14.55
Sáu phiên (từ 1,759.08)−54.21 (−3.08%)

Ghi chú dữ liệu

  • OHLC: đỉnh và đóng cửa khớp giữa dữ liệu trong phiên và EOD; giá mở (1,718.00 so 1,720.91) và đáy (1,699.59 so 1,699.23) lệch — dùng EOD, không dùng giá mở. Thanh khoản lấy theo EOD.
  • Kiểm chéo điểm đóng góp: VIC 5.810 điểm / 3.6 nghìn đồng = 1.614, khớp tỉ lệ phiên 13/10 (1.614).
  • FRT: khối lượng × VWAP chỉ 59.57 tỷ so giá trị giao dịch 241.75 tỷ (24.6% qua khớp), trong khi ngoại bán 115.29 tỷ ⇒ phần lớn con số bán ròng −94.06 tỷ đi qua thỏa thuận, không đọc thành tín hiệu.

Bản tin mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Dữ liệu: FinLens, chốt phiên 14/10/2026.

Bài viết mô tả số liệu tại thời điểm viết, mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.

Xem các bài nghiên cứu khácMở trong ứng dụng FinLens