Bản tin 26/10/2026: VN-Index −10.60 điểm về 1,763.55 — ngân hàng đổi vai, tiền chủ động rút cả phiên
VN-Index −10.60 điểm (−0.60%) về 1,763.55, dừng chuỗi bốn phiên tăng; đầu phiên có lúc lên 1,781.45 (+7.30) rồi trả lại 17.90 điểm. Tám ngân hàng đè −5.871 điểm = 55.4% mức giảm (phiên 23/10 sáu ngân hàng kéo +5.783), GAS và VIC đỡ +1.900. Nhưng điểm số chỉ là một nửa: tiền chủ động −2,143.01 tỷ, âm gần như suốt phiên, ngân hàng chỉ chiếm 28.7%; HOSE 112 mã tăng / 219 mã giảm. Khối ngoại bán ròng −886.19 tỷ, FPT −258.22 tỷ = 29.1% — 88.5% giá trị FPT qua khớp lệnh, trừ hết phần ngoài sổ ngoại vẫn bán trên sổ ít nhất 184.14 tỷ.
FinLensMã liên quan: ACB, BID, CTG, EIB, FPT, GAS, GEX, HDB, LPB, MBB, MSN, SSB, SSI, TCB, VCB, VHM, VIC, VJC, VPB, VPL
Phiên thứ Hai 26/10/2026. Ngân hàng đổi vai: nhóm vừa kéo chỉ số lên ở phiên 23/10 nay là nhóm đè mạnh nhất. Nhưng đọc riêng bảng điểm đóng góp sẽ dễ hiểu sai — dòng tiền chủ động rút khỏi gần như mọi ngành, độ rộng nghiêng hẳn về bên giảm và khối ngoại bán ròng gần gấp đôi phiên trước.
1. Chỉ số: tám ngân hàng lấy đi 55.4% mức giảm
| Chỉ số | Đóng cửa | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| VN-Index | 1,763.55 | −10.60 | −0.60% |
| VN30 | 1,889.53 | −17.56 | −0.92% |
| HNX-Index | 259.32 | −3.38 | −1.29% |
| UPCOM-Index | 126.18 | −0.26 | −0.21% |
Dừng chuỗi bốn phiên tăng (+84.31 điểm từ 1,689.84 ngày 19/10). Đỉnh phiên 1,781.45 (+7.30 điểm trên tham chiếu), đóng cửa trả lại 17.90 điểm từ đỉnh.
- Tám ngân hàng −5.871 điểm = 55.4% mức giảm: VCB −1.209 (−1.23%) · VPB −1.034 (−2.07%) · BID −0.804 (−1.46%) · LPB −0.618 · TCB −0.586 · CTG −0.562 · SSB −0.538 · MBB −0.520. Bỏ tám mã này, VN-Index chỉ còn −4.729 điểm (−0.27%).
- Phiên 23/10, sáu ngân hàng kéo +5.783 điểm — gần đúng bằng mức đè hôm nay.
- Phe đỡ: GAS +1.098 (+2.81%) · VIC +0.802 · VJC +0.366 · BSR +0.362. Phe đè ngoài ngân hàng: VHM −0.679 · MCH −0.541.
- Độ rộng: HOSE 112 tăng / 219 giảm (10 trần / 2 sàn) — 33.8% mã tăng (23/10: 49.4%); HNX 54/87, UPCOM 92/115; toàn thị trường 258/421.
- 59.40% mã HOSE trên MA20 (23.64% trên MA200). Basis VN30F1M +2.67 điểm.
2. Dòng tiền chủ động: âm gần như suốt phiên
Tiền chủ động ròng −2,143.01 tỷ (mua 4,234.96 · bán 6,377.97, tỉ lệ 0.66), đảo chiều so +1,863.02 tỷ phiên 23/10. Chỉ dương ở mốc 09:30 (+4.05 tỷ); hết phiên sáng −951.59 tỷ, phiên chiều thêm −1,191.42 tỷ.
| Ngành bị rút | Ròng (tỷ) | Ngành được mua | Ròng (tỷ) |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng (EIB −114.92, MBB −101.63) | −614.75 | Hàng không (VJC +53.91) | +48.61 |
| Bất động sản (VHM −153.13) | −385.90 | Dược phẩm (DCL +18.75) | +18.91 |
| Môi giới chứng khoán (SSI −70.22, VIX −65.38) | −334.31 | Xăng dầu & khí đốt (GAS +11.21) | +10.17 |
| Thiết bị điện (GEX −109.28, GEE −80.64) | −189.93 | Môi giới BĐS | +9.60 |
| Phần mềm (FPT −150.79) | −149.77 | Nuôi trồng nông, hải sản | +9.24 |
- Ngân hàng chỉ chiếm 28.7%; bỏ ngân hàng, cả thị trường vẫn −1,528.26 tỷ.
- 12 ngành bị rút mạnh nhất cộng −2,194.57 tỷ, gấp 17.1 lần 12 ngành được mua (+128.13 tỷ).
- Mã bị bán chủ động mạnh nhất (VHM −153.13 tỷ) gấp 2.84 lần mã được mua mạnh nhất (VJC +53.91 tỷ).
3. Khối ngoại: bán ròng −886.19 tỷ, FPT dẫn đầu
Khối ngoại bán ròng −886.19 tỷ, gấp 1.87 lần phiên 23/10 (−474.08). FPT −258.22 tỷ = 29.1%; bỏ FPT, ngoại vẫn bán ròng −627.97 tỷ.
| Mua ròng | Tỷ | Bán ròng | Tỷ |
|---|---|---|---|
| MSN | +72.06 | FPT | −258.22 |
| TCB | +64.35 | HDB | −80.14 |
| VIC | +45.28 | VPL | −69.49 |
| IDC | +18.21 | ACB | −63.04 |
- FPT — phép thử thỏa thuận: 88.5% giá trị giao dịch qua khớp lệnh (572.07 / 646.15 tỷ), phần ngoài sổ 74.08 tỷ nhỏ hơn con số bán ròng ⇒ ngoại bán ròng FPT trên sổ lệnh ít nhất 184.14 tỷ. Ngoại giao dịch bằng 68.3% giá trị của mã; tiền chủ động FPT cũng −150.79 tỷ, giá −1.75%.
- Ngân hàng: bảy mã bị ngoại bán ròng (HDB · ACB · MBB · BID · MSB · VPB · VCB) cộng −323.23 tỷ = 36.5%; TCB là ngoại lệ, được mua ròng +64.35 tỷ dù tiền chủ động −84.49 tỷ.
- VPL và ACB đứng giá (0.00%) dù bị ngoại bán ròng, nhưng cả hai ≥ 91% giá trị qua khớp — không phải lô thỏa thuận.
- Bỏ FPT và bảy ngân hàng, ngoại còn −304.74 tỷ, rải ở nhiều mã.
4. Điểm tin
- Ngân hàng Nhà nước yêu cầu giảm lãi suất cho vay 1.5–2%/năm với sản xuất, kinh doanh và lĩnh vực ưu tiên; lãi tiền gửi kỳ hạn từ 6 tháng giảm tối thiểu 0.5%/năm (Vietstock). TCBS ước lợi nhuận trước thuế ngành ngân hàng có thể giảm 2–4% (Tin nhanh chứng khoán).
- Techcombank: lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 10,375 tỷ, +26% (Vietstock).
- Tuần của các ngân hàng trung ương: Fed họp 27–28/10, ECB 29/10, BOJ 30/10; thị trường dự kiến cả ba giữ nguyên lãi suất (Tin nhanh chứng khoán).
- Kiểm chứng: tít trưa "khối ngoại bán ròng 461.19 tỷ" (Vietstock 13:02) tả phiên sáng; chốt phiên khối ngoại bán ròng −886.19 tỷ.
Không tin nào trong số trên được gắn làm nguyên nhân cho diễn biến phiên.
5. Tám phiên gần nhất
| Phiên | Đóng cửa | ± |
|---|---|---|
| 15/10 | 1,698.35 | −6.52 |
| 16/10 | 1,705.91 | +7.56 |
| 19/10 | 1,689.84 | −16.07 |
| 20/10 | 1,691.97 | +2.13 |
| 21/10 | 1,738.67 | +46.70 |
| 22/10 | 1,760.63 | +21.96 |
| 23/10 | 1,774.15 | +13.52 |
| 26/10 | 1,763.55 | −10.60 |
Từ 1,704.87 (14/10), tám phiên cộng +58.68 điểm (+3.44%).
Ghi chú dữ liệu
- OHLC: đỉnh (1,781.45) và đóng cửa khớp giữa dữ liệu trong phiên và EOD; giá mở (1,774.72 so 1,773.75) và đáy (1,760.22 so 1,762.31) lệch — không dựng nhận định nào trên giá mở hay đáy. Cặp sáng/chiều của chỉ số (−0.11% / −0.46%) không cộng ra −0.60% nên không dùng.
- Thanh khoản: khối lượng EOD (519.00 triệu cp) lệch dữ liệu trong phiên (605.23 triệu cp) khoảng 14% — bản tin không dùng con số thanh khoản phiên này.
- Kiểm chéo điểm đóng góp: VHM 0.679 điểm / 0.4 nghìn đồng = 1.698 điểm mỗi 1,000 đồng (22/10: 1.703).
- Phép thử thỏa thuận: VPL 100.0% · VCB 96.5% · ACB 91.6% · FPT 88.5% · HDB 77.6% giá trị qua khớp lệnh.
Bản tin mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Dữ liệu: FinLens, chốt phiên 26/10/2026.
Bài viết mô tả số liệu tại thời điểm viết, mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.