Bản tin 28/10/2026: VN-Index +4.78 điểm lên 1,766.65 — ngân hàng kéo chỉ số, bảng điện vẫn đỏ

VN-Index +4.78 điểm (+0.27%) lên 1,766.65, ngắt chuỗi hai phiên giảm; trong phiên có lúc xuống 1,753.95 (−7.92) rồi đóng ở 93.9% biên độ ngày. Riêng VCB kéo +2.429 điểm = 50.8% mức tăng; năm mã ngân hàng VCB · HDB · VPB · CTG · STB cộng +4.999 điểm — bỏ năm mã này, chỉ số gần như đứng yên (−0.219 điểm). Phần còn lại không xanh: HOSE 130 mã tăng / 184 mã giảm; tiền chủ động −745.26 tỷ, ngân hàng là ngành duy nhất được mua mạnh (+326.56 tỷ), bỏ ngân hàng còn −1,071.82 tỷ. Khối ngoại bán ròng −244.74 tỷ, nhưng riêng FPT đã −259.73 tỷ — bỏ FPT, ngoại mua ròng +14.99 tỷ.

FinLensMã liên quan: CTG, DGW, FPT, GAS, GMD, HDB, HPG, LPB, MSN, MWG, SHB, SSI, STB, TCB, VCB, VIC, VJC, VNM, VPB, VPL

Phiên thứ Tư 28/10/2026. VN-Index tăng trở lại sau hai phiên giảm, nhưng gần như toàn bộ mức tăng đến từ nhóm ngân hàng. Độ rộng và dòng tiền chủ động cho thấy phần còn lại của thị trường vẫn bị bán.

1. Chỉ số: năm mã ngân hàng góp nhiều hơn cả mức tăng

Chỉ sốĐóng cửaThay đổi%
VN-Index1,766.65+4.78+0.27%
VN301,890.22+1.82+0.10%
HNX-Index259.86+0.36+0.14%
UPCOM-Index125.98−0.28−0.22%

Ngắt chuỗi hai phiên giảm (26/10 −10.60 · 27/10 −1.68). Đáy phiên 1,753.95 (−7.92 điểm dưới tham chiếu), đỉnh 1,767.48; đóng cửa kéo +12.70 điểm từ đáy, ở 93.9% biên độ ngày.

  • VCB +2.429 điểm = 50.8% mức tăng 4.78: VCB +2.50% lên 57,500 đồng, khối lượng bằng 169.1% trung bình 5 phiên.
  • Năm mã ngân hàng VCB · HDB · VPB · CTG · STB cộng +4.999 điểm = 1.05 lần mức tăng. Bỏ năm mã này, VN-Index chỉ còn −0.219 điểm (−0.01%).
  • Phe kéo khác: VIC +1.289 · VPL +0.707 · BVH +0.308 · VNM +0.260 · MSN +0.243.
  • Phe đè: GAS −0.601 · FPT −0.548 (−2.53%) · HPG −0.438 · VJC −0.224 · LPB −0.186 · SHB −0.166 = −2.163 điểm.
  • Độ rộng: HOSE 130 tăng / 184 giảm (3 trần / 4 sàn) — 41.4% mã tăng (27/10: 38.4%); HNX 49/87, UPCOM 105/108; toàn thị trường 284/379.
  • 52.44% mã HOSE trên MA20 (23.40% trên MA200). Basis VN30F1M +2.78 điểm.

2. Dòng tiền chủ động: chỉ ngân hàng được mua

Tiền chủ động ròng −745.26 tỷ (mua 5,105.84 · bán 5,851.10, tỉ lệ 0.87); phiên 27/10 là −1,196.05 tỷ. Chỉ dương ở mốc 09:30 (+77.67 tỷ); hết phiên sáng −321.43 tỷ, phiên chiều thêm −423.83 tỷ, đáy −898.25 tỷ lúc 14:00.

  • Ngân hàng là ngành duy nhất được mua chủ động mạnh: +326.56 tỷ, gấp 5.4 lần ngành đứng thứ hai (Thực phẩm +60.75). Bỏ ngân hàng, cả thị trường bán ròng chủ động −1,071.82 tỷ.
  • 15 ngành bị rút mạnh nhất cộng −1,274.05 tỷ, gấp 2.2 lần 15 ngành được mua (+571.12 tỷ).
Ngành bị rútRòng (tỷ)Ngành được muaRòng (tỷ)
Môi giới chứng khoán (SSI −64.01)−281.25Ngân hàng (HDB +199.27, SHB +96.17, VCB +84.24)+326.56
Phần mềm (FPT −223.10)−223.11Thực phẩm (MSN +53.39)+60.75
Bất động sản−140.05Dịch vụ hàng không (VJC +52.25)+47.34
Phân phối hàng chuyên dụng (DGW −70.69)−127.43Dược phẩm+29.72
Thép và sản phẩm thép (HPG −69.96)−81.60Hàng may mặc+29.62
  • Phần mềm gần như chỉ là FPT: −223.10 / −223.11 tỷ.
  • Trong ngân hàng cũng không đồng đều: SHB được mua chủ động +96.17 tỷ nhưng giá −1.39%; TCB bị bán chủ động −66.39 tỷ.

3. Khối ngoại: bán ròng −244.74 tỷ — gần hết là FPT

Khối ngoại bán ròng −244.74 tỷ, bằng 50.4% phiên 27/10 (−485.48).

Mua ròngTỷBán ròngTỷ
TCB+172.17FPT−259.73
MSN+89.41VPL−118.20
VCB+78.22GMD−42.91
HDB+58.49VNM−35.10
  • FPT −259.73 tỷ, lớn hơn cả con số bán ròng chung: 95.0% giá trị giao dịch qua khớp lệnh (721.73 / 759.35 tỷ); phần ngoài sổ chỉ 37.62 tỷ ⇒ ngoại bán FPT trên sổ ít nhất −222.11 tỷ. Tiền chủ động FPT cũng −223.10 tỷ, giá −2.53%. Bỏ FPT, khối ngoại mua ròng +14.99 tỷ.
  • TCB — mua nhiều nhất nhưng chưa chắc: 83.6% qua khớp lệnh; phần ngoài sổ 165.40 tỷ gần bằng con số mua ròng +172.17 tỷ, trong khi tiền chủ động TCB là −66.39 tỷ, giá −0.15%.
  • VCB — rõ ràng hơn: 98.2% qua khớp lệnh; ngoại mua ròng +78.22 tỷ, cùng chiều tiền chủ động +84.24 tỷ.
  • VPL: ngoại bán −118.20 tỷ (100.0% qua khớp) nhưng giá +2.18% và kéo +0.707 điểm.
  • Ngân hàng, ngoại chia hai chiều: mua TCB · VCB · HDB · VPB (+344.07 tỷ); bán STB · BID · MSB · LPB (−111.85 tỷ).

4. Điểm tin

  • MWG: lợi nhuận sau thuế quý 3 đạt 3,521 tỷ đồng, +97%; 9 tháng lãi 9,634 tỷ, vượt kế hoạch năm; Bách Hóa Xanh lãi 1,469 tỷ sau 9 tháng (Vietnambiz).
  • VIB: lợi nhuận trước thuế 9 tháng gần 7,600 tỷ, +8%; thu nhập hoạt động +18%, chi phí hoạt động −2% (Người Đưa Tin).
  • Quốc tế: Fed công bố quyết định lãi suất rạng sáng 29/10 (giờ Việt Nam); thị trường dự báo giữ 3.75%–4.00% sau lần tăng tháng 9, CPI Mỹ tháng 9 ở 3.7% (Vietstock).
  • Dòng vốn: VBSE ước tính khối ngoại có thể còn bán ròng 15,700–182,400 tỷ đồng tuỳ kịch bản; lũy kế bán ròng từ 4/2023 khoảng 365,200 tỷ (Vietnambiz).

Không tin nào trong số trên được gắn làm nguyên nhân cho diễn biến phiên.

5. Tám phiên gần nhất

PhiênĐóng cửa±
19/101,689.84−16.07
20/101,691.97+2.13
21/101,738.67+46.70
22/101,760.63+21.96
23/101,774.15+13.52
26/101,763.55−10.60
27/101,761.87−1.68
28/101,766.65+4.78

Từ 1,705.91 (16/10), tám phiên cộng +60.74 điểm (+3.56%).


Ghi chú dữ liệu

  • OHLC: đỉnh (1,767.48), đáy (1,753.95) và đóng cửa khớp giữa dữ liệu trong phiên và EOD; giá mở (1,762.18 so 1,762.64) lệch — không dựng nhận định nào trên giá mở.
  • Giá tham chiếu từng mã: dữ liệu trong phiên ghi giá phiên trước của FPT, TCB, VPL khác chuỗi EOD; % thay đổi giá trong bài lấy từ EOD và đã kiểm bằng hệ số điểm đóng góp.
  • Thanh khoản: khối lượng EOD (512.49 triệu cp) lệch dữ liệu trong phiên (659.30 triệu cp) khoảng 29% — bản tin không dùng con số thanh khoản phiên này.
  • Kiểm chéo điểm đóng góp: VIC 1.289 điểm / 0.8 nghìn đồng = 1.611 điểm mỗi 1,000 đồng (27/10: 1.605).
  • Phép thử thỏa thuận: VPL 100.0% · VCB 98.2% · FPT 95.0% · TCB 83.6% · HDB 67.5% giá trị qua khớp lệnh.

Bản tin mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Dữ liệu: FinLens, chốt phiên 28/10/2026.

Bài viết mô tả số liệu tại thời điểm viết, mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.

Xem các bài nghiên cứu khácMở trong ứng dụng FinLens