Bản tin 29/10/2026: VN-Index −11.04 điểm còn 1,755.61 — bán lan rộng, ngân hàng đổi chiều

VN-Index −11.04 điểm (−0.62%) còn 1,755.61, mức đóng cửa thấp nhất sáu phiên. Không mã nào gánh cả phiên: VHM đè −2.388 điểm (21.6%), BSR + GAS −1.996 điểm, tám mã đè mạnh nhất cộng −7.353 điểm = 66.6% mức giảm; phía kéo chỉ có HPG +0.789 điểm (+2.17%). HOSE 101 mã tăng / 228 mã giảm. Tiền chủ động −2,320.81 tỷ, gấp 3.11 lần phiên 28/10, 76.6% rơi vào buổi sáng; ngân hàng đổi chiều từ +326.56 tỷ (28/10) sang −357.98 tỷ — ngành bị rút mạnh nhất. Khối ngoại bán ròng −461.90 tỷ; TCB −118.39 tỷ gần như toàn bộ qua khớp lệnh.

FinLensMã liên quan: BID, BSR, DSC, FPT, GAS, GVR, HPG, MCH, MSN, PVT, SHB, SSI, TCB, TPB, VCB, VHM, VJC, VPB, VPL, VRE

Phiên thứ Năm 29/10/2026. VN-Index giảm về mức đóng cửa thấp nhất sáu phiên. Khác các phiên giảm gần đây, mức giảm không dồn vào một vài mã lớn: lực bán trải rộng trên bảng điện và dòng tiền chủ động âm suốt phiên, kể cả ở nhóm ngân hàng vốn là điểm tựa của phiên trước.

1. Chỉ số: không mã nào gánh cả phiên

Chỉ sốĐóng cửaThay đổi%
VN-Index1,755.61−11.04−0.62%
VN301,877.18−13.04−0.69%
HNX-Index256.61−3.25−1.25%
UPCOM-Index124.82−1.16−0.92%

Mức đóng cửa thấp nhất kể từ 21/10 (1,738.67), sau phiên tăng +4.78 điểm ngày 28/10.

  • VHM −2.388 điểm = 21.6% mức giảm 11.04: VHM −2.20% về 62,100 đồng.
  • Dầu khí: BSR −1.144 điểm (−3.83%) · GAS −0.852 điểm (−2.19%) = −1.996 điểm (18.1%). PVT −6.78%.
  • Tám mã đè mạnh nhất VHM · BSR · GAS · MCH · MSN · VPB · VCB · FPT cộng −7.353 điểm = 66.6% mức giảm — phần còn lại đến từ cả bảng điện.
  • Phe kéo mỏng: HPG +0.789 (+2.17%) · VPL +0.447 · GVR +0.374 · BID +0.323 · DMX +0.237; tám mã kéo mạnh nhất cộng chỉ +2.445 điểm.
  • Độ rộng: HOSE 101 tăng / 228 giảm (4 trần / 6 sàn) — 30.7% mã tăng (28/10: 41.4%); HNX 50/81, UPCOM 94/121; toàn thị trường 245/430.
  • 46.64% mã HOSE trên MA20 (22.46% trên MA200). Basis VN30F1M +3.62 điểm.

2. Dòng tiền chủ động: âm suốt phiên, ngân hàng đổi chiều

Tiền chủ động ròng −2,320.81 tỷ (mua 4,380.75 · bán 6,701.55, tỉ lệ 0.65), gấp 3.11 lần phiên 28/10 (−745.26). Âm ngay từ mốc 09:30 (−50.53) và mỗi mốc nửa giờ đều thấp hơn mốc trước; riêng phiên sáng −1,777.23 tỷ (76.6%), phiên chiều thêm −543.57 tỷ.

  • Ngân hàng đổi chiều: 28/10 là ngành duy nhất được mua chủ động mạnh (+326.56 tỷ); 29/10 là ngành bị rút mạnh nhất, −357.98 tỷ (VPB −114.14, TCB −96.97).
  • 16 ngành có tiền vào cộng chỉ +134.34 tỷ = 37.5% riêng phần ngân hàng bị rút. Dẫn đầu là Thép +53.96 (HPG +50.80) và Hàng không +42.44 (VJC +43.75).
  • Phần mềm −242.86 tỷ gần như chỉ là FPT (−242.76) — mã bị bán chủ động mạnh nhất sàn, giá −2.41%.
  • Dầu khí bị rút trên nhiều mảng: Khai thác dầu khí −215.46 (BSR −124.81) · Vận tải thủy −115.70 (PVT −101.96) · Thiết bị và dịch vụ dầu khí −88.37 · Phân phối xăng dầu và khí đốt −51.46.
Ngành bị rútRòng (tỷ)Ngành được muaRòng (tỷ)
Ngân hàng−357.98Thép và sản phẩm thép+53.96
Bất động sản (VHM −118.70)−294.79Dịch vụ hàng không+42.44
Môi giới chứng khoán−280.17Dược phẩm+15.20
Phần mềm (FPT −242.76)−242.86Sản xuất giấy+8.82
Sản xuất và khai thác dầu khí−215.46Tài chính cá nhân+6.56

3. Khối ngoại: bán ròng −461.90 tỷ, gần gấp đôi phiên trước

Khối ngoại bán ròng −461.90 tỷ, bằng 1.89 lần phiên 28/10 (−244.74). TCB và FPT cộng −232.85 tỷ = 50.4%.

Mua ròngTỷBán ròngTỷ
VPB+82.99TCB−118.39
HPG+63.63FPT−114.46
SHB+43.56SSI−78.93
VCB+21.37VHM−64.88
  • TCB −118.39 tỷ — bán thật: 99.8% giá trị giao dịch qua khớp lệnh (531.53 / 532.40 tỷ); tiền chủ động TCB cũng −96.97 tỷ; giá +0.09%. Cùng ngày, Techcombank công bố lợi nhuận trước thuế quý 3 kỷ lục khoảng 10.4 nghìn tỷ đồng, +25.8% (Nhịp cầu đầu tư).
  • FPT −114.46 tỷ — chưa khẳng định: chỉ 70.0% qua khớp lệnh; phần ngoài sổ 286.33 tỷ lớn hơn con số bán ròng. Dù vậy, tiền chủ động FPT −242.76 tỷ là mạnh nhất sàn.
  • HPG +63.63 tỷ — chiều mua rõ nhất: 93.7% qua khớp lệnh, phần ngoài sổ 52.23 tỷ ⇒ ngoại mua HPG trên sổ ít nhất +11.40 tỷ; tiền chủ động HPG +50.80 tỷ cùng chiều.
  • VPB mua ròng nhiều nhất (+82.99 tỷ) nhưng chỉ 65.6% qua khớp, ngoài sổ 142.98 tỷ ⇒ không khẳng định; tiền chủ động VPB −114.14 tỷ.

4. Điểm tin

  • Quốc tế: Fed giữ lãi suất 3.75%–4.00%; thị trường đặt cược khoảng 80% khả năng tăng thêm 0.25% vào tháng 12 (Tin nhanh chứng khoán, Tuổi Trẻ).
  • Châu Á: chứng khoán khu vực phần lớn giảm, Kospi mất khoảng 3% sau kết quả kinh doanh yếu của nhóm công nghệ (FinLens).
  • VRE: lợi nhuận sau thuế 9 tháng 4,737 tỷ đồng, +25%, hoàn thành 88% kế hoạch năm; doanh thu thuần 7,041 tỷ, +7.9% (Vietnambiz).
  • DSC điều chỉnh giảm hơn 57% kế hoạch lợi nhuận trước thuế năm 2026, còn 152 tỷ đồng; quý 3 lãi trước thuế gần 4.2 tỷ, −98% (Vietnambiz).

Không tin nào trong số trên được gắn làm nguyên nhân cho diễn biến phiên.

5. Tám phiên gần nhất

PhiênĐóng cửa±
20/101,691.97+2.13
21/101,738.67+46.70
22/101,760.63+21.96
23/101,774.15+13.52
26/101,763.55−10.60
27/101,761.87−1.68
28/101,766.65+4.78
29/101,755.61−11.04

Từ 1,689.84 (19/10), tám phiên cộng +65.77 điểm (+3.89%).


Ghi chú dữ liệu

  • OHLC: chỉ giá đóng cửa (1,755.61) khớp giữa dữ liệu trong phiên và EOD; giá mở, đỉnh, đáy lệch giữa hai nguồn — không dựng nhận định nào trên ba giá này.
  • Giá tham chiếu từng mã: dữ liệu trong phiên ghi giá phiên trước của VHM, BSR, FPT, HPG khác chuỗi EOD; % thay đổi giá trong bài lấy từ EOD.
  • Thanh khoản: khối lượng EOD (549.74 triệu cp) lệch dữ liệu trong phiên (618.90 triệu cp) khoảng 11% — bản tin không dùng con số thanh khoản phiên này.
  • Kiểm chéo điểm đóng góp: HPG 0.364 điểm mỗi 1% giá (28/10: 0.368) · GAS 0.389 (28/10: 0.395).
  • Phép thử thỏa thuận: TCB 99.8% · HPG 93.7% · VHM 82.2% · FPT 70.0% · VPB 65.6% giá trị qua khớp lệnh.
  • Tổng dòng tiền theo ngành và con số toàn thị trường khác phạm vi tính, nên bài không cộng chéo hai nguồn.

Bản tin mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Dữ liệu: FinLens, chốt phiên 29/10/2026.

Bài viết mô tả số liệu tại thời điểm viết, mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.

Xem các bài nghiên cứu khácMở trong ứng dụng FinLens