Ba công cụ đọc diễn biến phiên
Khác với dữ liệu EOD (cuối phiên), hai công cụ đầu đọc dữ liệu nến 1 phút ĐANG diễn ra — trả lời hai câu hỏi thường gặp nhất mỗi ngày: "Thị trường hôm nay thế nào?" và "Mã X phiên nay ra sao?". Công cụ thứ ba soi sổ lệnh ĐẶT của từng phiên (dữ liệu về sau ~17h) để biết lệnh to hay nhỏ đứng sau cung-cầu. Nếu thị trường đang nghỉ, công cụ tự lùi về phiên gần nhất và ghi rõ trạng thái.
Ảnh chụp TOÀN THỊ TRƯỜNG: chỉ số, độ rộng, dòng tiền chủ động, khối ngoại, top biến động & mã kéo/đè chỉ số.
Nhịp phiên của MỘT mã: giá/VWAP/gap, hình dạng phiên, dòng tiền chủ động, KL so trung bình, bối cảnh kỹ thuật.
Cung-cầu ĐẶT LỆNH của một mã theo phiên: bên nào áp đảo, lệnh to hay nhỏ, tự gắn nhãn phân kỳ "cung/cầu bị che".
Đánh giá thị trường hôm nay
market_today gộp nhiều lát cắt vào một câu trả lời, mỗi phần ghi rõ đơn vị và mốc thời gian chốt dữ liệu (as_of):
| Khối dữ liệu | Nội dung |
|---|---|
| Chỉ số | VNINDEX/VN30/HNX/UPCOM: giá, %thay đổi, biến động sáng/chiều, vị trí trong biên độ ngày |
| Phái sinh | VN30F1M & basis = F − VN30 (dương = premium, âm = discount — tâm lý phái sinh) |
| Độ rộng toàn TT | Số mã tăng/giảm/đứng giá + kịch trần/kịch sàn theo từng sàn (~1.900 mã) |
| Độ rộng kỹ thuật | % mã trên MA20/50/200, % quá mua/quá bán (RSI) — chỉ sàn HOSE, làm mới mỗi giờ |
| Dòng tiền chủ động | Ròng mua−bán chủ động của thị trường + theo ngành (xem mục dưới) |
| Khối ngoại | Mua/bán ròng + top mã NN gom/xả |
| Biến động & đóng góp | Top tăng/giảm mạnh + top mã KÉO/ĐÈ chỉ số (theo điểm) |
Độ rộng toàn thị trường (tăng/giảm/trần/sàn) là số liệu LIVE trên ~1.900 mã, theo đúng phiên đang mô tả. Độ rộng kỹ thuật (%trên-MA, RSI quá mua/bán) chỉ tính cho sàn HOSE và được làm mới mỗi giờ — nên trong phiên nó vẫn là số của phiên hôm nay nhưng có thể trễ tới ~1 giờ so với giá hiện tại (đầu ngày, khi phiên mới chưa có dữ liệu, sẽ là phiên trước). Mỗi khối đều kèm ngày riêng, đừng gộp hai loại lại với nhau.
Dòng tiền ròng chủ động là gì?
Đây là điểm mạnh nhất của bộ công cụ. Mua chủ động = lệnh khớp thẳng vào giá chào bán (bên mua sốt sắng, "quét" giá lên) = phía CẦU. Bán chủ động = khớp thẳng vào giá chào mua = phía CUNG. Chênh lệch net = mua − bán cho biết bên nào đang chủ động kiểm soát phiên.
- net dương = cầu chủ động áp đảo (tiền vào quyết liệt).
- net âm = cung chủ động áp đảo (áp lực bán quyết liệt).
- Phần "không xác định" (vd lệnh thỏa thuận) được TÁCH RIÊNG, không tính vào net; nếu tỷ trọng > 20% thì diễn giải net thận trọng.
Dòng tiền CHỦ ĐỘNG (mua-bán chủ động, 1 phiên) KHÁC dòng tiền khối ngoại và KHÁC smart money lũy kế nhiều phiên (tự doanh/tổ chức — xem Bài 3). Đừng trả lời câu hỏi dòng tiền này bằng số của dòng tiền kia.
Cách đọc dòng tiền — 4 lớp
Với mỗi cấp (thị trường / ngành / cổ phiếu), đọc theo bốn lớp:
1. Cường độ (intensity)
|net| / tổng giá trị → Mạnh (>10%) / Vừa (4-10%) / Yếu (<4%). Cường độ Yếu nghĩa là phiên lình xình — đừng đọc quá nhiều vào một con số net nhỏ.
2. Hình dạng đường cong (trajectory)
Công cụ trả curve = dòng tiền ròng LŨY KẾ theo mốc giờ, kèm nhãn hình dạng:
| Hình dạng | Ý nghĩa |
|---|---|
front_loaded | Dồn đầu phiên — quyết liệt sớm rồi chững lại |
back_loaded | Dồn cuối phiên / ATC — áp lực (mua hoặc bán) mạnh về cuối |
reversal_up / down | Đảo chiều giữa phiên (âm→dương hoặc ngược lại) |
steady | Đều đặn — gom/xả âm thầm suốt phiên |
3. Phân kỳ giá × dòng tiền (divergence)
So sánh dấu của net với chiều giá — lớp quan trọng nhất để phát hiện tín hiệu ẩn:
- xác nhận tăng: net>0 & giá↑ — cầu chủ động đẩy giá, xu hướng khỏe.
- xác nhận giảm: net<0 & giá↓ — cung chủ động dìm giá.
- mua trên yếu: net>0 & giá↓ — có người GOM khi giá giảm (hấp thụ, tín hiệu tích cực ẩn).
- bán trên mạnh: net<0 & giá↑ — có người PHÂN PHỐI khi giá tăng (cảnh báo).
4. Đọc từ trên xuống (top-down)
Thị trường (ai kiểm soát phiên) → ngành (sector_flow: tiền vào/ra nhóm nào) → cổ phiếu (lực mua/bán cụ thể, so với ngành & VNINDEX).
Diễn biến một cổ phiếu trong phiên
stocks_session_recap(ticker) dựng lại nhịp phiên của một mã từ nến 1 phút:
- Giá & VWAP: mở/cao/thấp/hiện tại, gap mở cửa, vị trí trong biên độ ngày, VWAP (giá bình quân theo khối lượng) và mã đang trên/dưới VWAP — trần/sàn kèm cờ kịch trần/sàn.
- Hình dạng phiên: biến động 30' đầu / sáng / chiều / 15' cuối + các phút khối lượng đột biến.
- Chỉ báo intraday: RSI/ATR trên nến 1', mức sụt sâu & bật cao nhất trong phiên.
- Dòng tiền chủ động của mã: net/mua/bán + đường cong lũy kế + phân kỳ giá (như trên).
- Cung-cầu đặt lệnh: tóm tắt phiên gần nhất có dữ liệu (imbalance/size_diff + nhãn phân kỳ — xem mục dưới); trong phiên thường là số của phiên TRƯỚC vì dữ liệu về sau ~17h.
- Khối lượng: KL lũy kế so trung bình 5 phiên — đã PRO-RATE theo % thời gian phiên trôi qua để so công bằng khi phiên chưa kết thúc.
- Khối ngoại & bối cảnh: mua/bán ròng NN, RS của mã, chuỗi tăng/giảm, vị trí so MA, so với ngành & VNINDEX.
Nếu mới 10h30, KL lũy kế đương nhiên thấp hơn cả ngày. Công cụ chia theo % thời gian đã trôi (vol_vs_ma5_prorated_pct) để trả lời đúng câu "hôm nay giao dịch có sôi động bất thường không?" ngay giữa phiên.
Cung-cầu đặt lệnh — lệnh to hay nhỏ đứng sau?
stocks_supply_demand(ticker, days) đọc một lớp dữ liệu KHÁC hẳn mọi thứ ở trên: lệnh ĐẶT vào sổ — tức Ý ĐỊNH mua/bán của thị trường — chứ không phải lệnh đã khớp. Dòng tiền chủ động cho biết ai hành động quyết liệt; cung-cầu đặt lệnh cho biết ai đang xếp hàng và xếp bằng lệnh cỡ nào. Mỗi phiên có hai thước đo, đều chạy trong khung ±100:
| Thước đo | Trả lời câu hỏi |
|---|---|
imbalance_pct | Bên nào nhiều hàng hơn? (KL mua − KL bán) / tổng KL đặt. Dương = cầu áp đảo về LƯỢNG; âm = cung áp đảo. Trong khoảng ±10 coi là cân bằng. |
size_diff_pct | Ai đứng sau? So KL trung bình MỖI LỆNH mua vs bán. Dương = lệnh mua to hơn ("tay to" phía cầu); âm = lệnh bán to hơn. Kèm avg_buy_size/avg_sell_size (CP/lệnh) để thấy con số tuyệt đối. |
Cách nhớ nhanh: lượng đặt = "bao nhiêu hàng", quy mô lệnh = "ai đứng sau". Tín hiệu đắt giá nhất là khi hai lớp này nói ngược nhau — công cụ tự gắn nhãn phân kỳ cho từng phiên và flag các phiên đáng chú ý:
| Nhãn phân kỳ | Ý nghĩa |
|---|---|
hidden_supply | KL đặt gần cân bằng nhưng lệnh BÁN to hơn hẳn — áp lực cung thật bị che sau các lệnh mua nhỏ lẻ. |
hidden_demand | KL đặt gần cân bằng nhưng lệnh MUA to hơn hẳn — cầu tay to đứng sau các lệnh nhỏ lẻ bán. |
hidden_absorption | Cung áp đảo về LƯỢNG nhưng lệnh MUA to hơn — dấu hiệu tay to hấp thụ hàng. |
hidden_distribution | Cầu áp đảo về LƯỢNG nhưng lệnh BÁN to hơn — dấu hiệu tay to phân phối cho nhỏ lẻ. |
aligned_accumulation | Cầu áp đảo cả lượng lẫn quy mô lệnh — hai lớp đồng thuận gom. |
aligned_distribution | Cung áp đảo cả lượng lẫn quy mô lệnh — hai lớp đồng thuận xả. |
Một phiên HPG có imbalance_pct = +0.8 (lượng đặt mua/bán gần như cân bằng) nhưng size_diff_pct = −44: lệnh mua trung bình ~1.900 CP trong khi lệnh bán trung bình ~4.900 CP — tức mua là nhỏ lẻ rải rác, còn bán là các lệnh to gấp 2,5 lần. Bề mặt "cân bằng" nhưng cung thật sự đang bị che (hidden_supply).
Ngoài chuỗi theo phiên (days tối đa 250), công cụ trả phần tóm tắt: imbalance/size_diff trung bình, chuỗi phiên liên tiếp nghiêng một bên (streak), số phiên phân kỳ — và flags tự động khi một nhãn phân kỳ lặp lại nhiều phiên gần nhất.
(1) Lệnh ĐẶT ≠ lệnh KHỚP — lệnh đặt có thể bị hủy, nên đây là thước đo ý định, hãy đối chiếu với dòng tiền chủ động (lệnh đã khớp) trước khi kết luận. (2) Dữ liệu về SAU phiên (~17h) — trong giờ giao dịch, số mới nhất là của phiên TRƯỚC; phiên đang nạp dở được tự động loại. (3) size_diff_pct = null nghĩa là nguồn mất dữ liệu SỐ LỆNH phiên đó, KHÔNG phải "cân bằng". Không có dữ liệu cho phái sinh/chứng quyền.
Trạng thái phiên & độ tươi dữ liệu
Cả hai công cụ luôn kèm session_status và as_of (mốc nến 1' cuối) để bạn biết số liệu tính đến khi nào:
- đang giao dịch — dữ liệu cập nhật theo phút.
- nghỉ trưa — dữ liệu chốt đến 11:30 (nhận diện theo đồng hồ, không phải "thị trường đứng im").
- đã đóng cửa — sau ATC, hoặc đang mô tả phiên gần nhất nếu hôm nay nghỉ.
Với mã không có dữ liệu nến trong phiên (~929/1.700 mã được phủ nến 1 phút), công cụ tự động dùng số liệu EOD và ghi rõ data_source.
Lưu ý quan trọng
- Đơn vị: giá cổ phiếu = nghìn VND; chỉ số = điểm; dòng tiền/giá trị = tỷ VND. Công cụ ghi rõ trong từng trường.
- Nhóm nội (tự doanh/tổ chức/cá nhân) cập nhật sau ~18h nên trong phiên thường chưa có (
investor_groups.available=false). - Không phải khuyến nghị: đây là số liệu mô tả trạng thái phiên. Bạn tự tổng hợp và ra quyết định.
Diễn biến trong phiên là quan sát định lượng theo thời gian thực. FinLens không khuyến nghị mua/bán.