Đọc chỉ số giá tiêu dùng và lạm phát cơ bản
Rổ hàng hoá của CPI gồm những gì, lạm phát cơ bản loại ra cái gì, và vì sao tháng 07/2026 lạm phát cơ bản lại cao hơn tổng thể.
FinLens21 phút đọc
Tháng 07/2026, chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam tăng 4.45% so với cùng kỳ năm trước. Cùng tháng đó, lạm phát cơ bản tăng 4.63%.
Hai con số này xếp sai thứ tự so với thứ mà phần lớn tài liệu nhập môn dạy. Sách vở thường mặc định lạm phát tổng thể cao hơn lạm phát cơ bản, vì tổng thể còn chứa những nhóm giá biến động mạnh mà cơ bản đã loại ra. Ở kỳ này thì ngược lại, và đó không phải lỗi số liệu. Đó là một tình huống có thật, giải thích được, và nó dạy nhiều thứ về cách hai chỉ số này được dựng lên hơn là mười tháng bình thường cộng lại.
Bài này trả lời ba câu hỏi. CPI thực ra đo cái gì. Lạm phát cơ bản loại ra cái gì và vì sao. Số liệu do ai công bố, vào lúc nào, và tin được tới đâu.
Toàn bộ số liệu trong bài chốt tới kỳ tháng 07/2026, là kỳ mới nhất có tại thời điểm viết ngày 03/09/2026. Nguồn gốc: Tổng cục Thống kê, FinLens tổng hợp. Nội dung mang tính chia sẻ kiến thức, không phải khuyến nghị đầu tư.

Rổ hàng hoá: CPI đo cái gì
CPI không đo "giá cả nói chung". Nó đo chi phí mua đúng một rổ hàng hoá và dịch vụ cố định, so với chi phí mua đúng rổ đó ở một kỳ khác. Toàn bộ cách đọc chỉ số này bắt nguồn từ chữ "cố định" ấy.
Rổ gồm hai bộ phận, và cả hai đều quan trọng ngang nhau.
Danh mục mặt hàng đại diện. Cơ quan thống kê không thể theo dõi giá của mọi thứ đang bán trên thị trường, nên chọn một tập mặt hàng và dịch vụ đại diện, công bố kèm mỗi kỳ đổi rổ, rồi thu thập giá của chúng đều đặn theo địa bàn.
Quyền số. Mỗi nhóm chi tiêu được gán một tỷ trọng, phản ánh nhóm đó chiếm bao nhiêu phần trong tổng chi tiêu của hộ gia đình đại diện. Quyền số lấy từ khảo sát mức sống dân cư, và được giữ nguyên trong suốt một chu kỳ nhiều năm rồi mới cập nhật lại ở kỳ đổi rổ kế tiếp.
Ở cấp cao nhất, rổ chia thành 11 nhóm: hàng ăn và dịch vụ ăn uống; đồ uống và thuốc lá; may mặc và giày dép; nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng; thiết bị và đồ dùng gia đình; thuốc và dịch vụ y tế; giao thông; bưu chính viễn thông; giáo dục; văn hoá, giải trí và du lịch; đồ dùng và dịch vụ khác.
Hai hệ quả rút ra ngay từ cấu trúc này, trước cả khi nhìn một con số nào.
Thứ nhất, CPI là bình quân toàn quốc, không phải lạm phát của bạn. Một người đi xe máy 40 km mỗi ngày và một người làm việc tại nhà chịu hai mức lạm phát rất khác nhau, dù cả hai cùng đọc một con số trên báo. CPI mô tả hộ gia đình đại diện, mà hộ gia đình đại diện là một cấu trúc thống kê chứ không phải một hộ có thật.
Thứ hai, quyền số quyết định con số tổng nhiều hơn là biên độ biến động. Một nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhích lên vài phần trăm có thể lấn át hoàn toàn một nhóm tỷ trọng nhỏ nhảy vọt hai chữ số. Khi thấy tin "giá mặt hàng X tăng vọt mà CPI vẫn thấp", phần lớn lời giải nằm ở quyền số của X chứ không nằm ở chỗ số liệu sai.
Cái không nằm trong rổ
Cơ quan thống kê công bố chỉ số giá vàng và chỉ số giá đô la Mỹ trong cùng bản tin với CPI, nhưng tách riêng, không gộp vào rổ. Lý do: vàng và ngoại tệ được xem là tài sản tích trữ, không phải khoản chi tiêu dùng thường xuyên của hộ gia đình.
Khoảng cách giữa ba con số này ở cùng một kỳ nói lên nhiều điều:
| Chỉ số, tháng 07/2026 | So với cùng kỳ năm trước |
|---|---|
| CPI tổng thể | 4.45% |
| Chỉ số giá vàng | 19.15% |
| Chỉ số giá đô la Mỹ | 0.38% |
Giá vàng cao hơn cùng kỳ năm trước tới 19.15% trong tháng 07/2026 mà CPI vẫn ở 4.45%, đơn giản vì vàng không nằm trong phép tính. Ai đọc CPI như một thước đo "đồng tiền mất giá bao nhiêu" sẽ liên tục thấy nó thấp hơn cảm nhận của mình, và phần lớn khoảng cách đó nằm ở chỗ CPI không đo giá tài sản. Chỉ số giá đô la Mỹ ở đây là một cách nhìn khác về tỷ giá, chi tiết hơn ở bài Tỷ giá USD/VND.
Giá nhà đất cũng không nằm trong rổ. Nhóm "nhà ở và vật liệu xây dựng" đo tiền thuê nhà, điện, nước, chất đốt và giá vật liệu xây dựng, tức chi phí ở, chứ không đo giá mua một căn nhà.
Cùng một chỉ số, bốn con số khác nhau
Đây là chỗ nhiều người đọc sai mà không biết mình đang đọc sai.
Cùng một chỉ số CPI được công bố theo bốn cách so sánh, và bốn cách cho ra bốn con số hoàn toàn khác nhau:
| Cách so sánh | Trả lời câu hỏi |
|---|---|
| So với tháng trước | Giá tháng này thay đổi bao nhiêu so với tháng liền trước |
| So với cùng kỳ năm trước | Giá tháng này thay đổi bao nhiêu so với đúng tháng đó năm ngoái |
| So với cuối năm trước | Giá đã thay đổi bao nhiêu tính từ tháng 12 năm ngoái tới nay |
| So với kỳ gốc | Giá đã thay đổi bao nhiêu so với một kỳ gốc cố định do cơ quan thống kê ấn định |
Con số được nhắc nhiều nhất, và cũng là con số dùng trong toàn bộ bài này, là so với cùng kỳ năm trước. Nhưng hai cách khác nhau có thể kể hai câu chuyện trái ngược trong cùng một tháng:
| Kỳ | CPI so với tháng trước | CPI so với cùng kỳ năm trước |
|---|---|---|
| 06/2026 | -0.39% | 4.69% |
| 07/2026 | -0.12% | 4.45% |
Hai tháng liên tiếp mặt bằng giá giảm so với tháng liền trước, mà so với cùng kỳ năm trước vẫn tăng 4.45% trong tháng 07/2026. Không có gì mâu thuẫn: con số cùng kỳ đo mức tích luỹ của mười hai tháng, nên mười một tháng tăng đủ để bù hai tháng giảm nhẹ ở cuối.
Khi đọc một tiêu đề nói "lạm phát giảm", việc đầu tiên cần làm là hỏi giảm theo cách so sánh nào.
Lạm phát cơ bản loại ra cái gì

Lạm phát cơ bản dùng chung rổ với CPI tổng thể, nhưng bỏ ra ba nhóm:
Lương thực và thực phẩm tươi sống. Giá rau, thịt, cá phụ thuộc thời tiết, dịch bệnh và mùa vụ. Một đợt mưa lũ đẩy giá rau lên trong ba tuần rồi trả về chỗ cũ. Đó là biến động thật, người dân chịu thật, nhưng nó không nói gì về xu hướng giá chung.
Năng lượng. Giá xăng dầu và chất đốt bám theo giá thế giới, có thể đảo chiều trong vài tuần và đảo với biên độ lớn.
Nhóm giá do Nhà nước quản lý, cụ thể là dịch vụ y tế và dịch vụ giáo dục. Giá của hai nhóm này thay đổi theo quyết định hành chính, thường theo bậc thang và vào những thời điểm ấn định, chứ không theo cung cầu thị trường hằng ngày.
Lý do loại ba nhóm này giống nhau ở chỗ: chúng biến động mạnh hoặc biến động theo cơ chế riêng, nên có thể che mất phần thay đổi giá lan toả trên diện rộng, vốn là thứ đáng theo dõi để hiểu áp lực giá dai dẳng. Lạm phát cơ bản là nỗ lực tách tín hiệu khỏi nhiễu.
Một khác biệt dễ gây so sánh sai
Nhiều nước chỉ loại thực phẩm và năng lượng khỏi chỉ số cơ bản. Cách tính ở Việt Nam loại thêm nhóm giá do Nhà nước quản lý. Vì vậy đặt con số "lạm phát cơ bản" của Việt Nam cạnh con số cùng tên của một nước khác rồi so trực tiếp là so hai thứ có phạm vi khác nhau.
Tháng 07/2026: hai đường đã cắt nhau
Đây là phần chính của bài.
Trước hết, nhìn cả tám tháng gần nhất thay vì nhìn một tháng:
| Tháng | CPI tổng thể (so cùng kỳ) | Lạm phát cơ bản (so cùng kỳ) |
|---|---|---|
| 12/2025 | 3.48% | 3.27% |
| 01/2026 | 2.53% | 3.19% |
| 02/2026 | 3.35% | 3.74% |
| 03/2026 | 4.65% | 3.96% |
| 04/2026 | 5.46% | 4.66% |
| 05/2026 | 5.60% | 4.67% |
| 06/2026 | 4.69% | 4.50% |
| 07/2026 | 4.45% | 4.63% |
Bảng này cho thấy quan hệ giữa hai chỉ số không cố định. Tháng 01/2026 và 02/2026, cơ bản đã cao hơn tổng thể. Từ tháng 03/2026 tới tháng 06/2026, tổng thể vượt lên trên, có lúc cách nhau tới 0.93 điểm phần trăm (tháng 05/2026). Tới tháng 07/2026 thì cơ bản lại vượt lên, cao hơn tổng thể 0.18 điểm phần trăm.

Cơ chế: nhóm biến động mạnh hạ nhiệt nhanh hơn phần còn lại
Giả định "tổng thể luôn cao hơn cơ bản" ngầm chứa một điều kiện: các nhóm bị loại ra phải đang tăng giá nhanh hơn phần còn lại của rổ. Khi điều kiện đó đảo chiều, kết luận cũng đảo theo.
Nhìn từng nhóm trong rổ, so kỳ đỉnh gần nhất của CPI tổng thể với kỳ mới nhất:
| Nhóm hàng | 05/2026 | 07/2026 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Giao thông | 12.48% | 3.66% | -8.82 |
| Nhà ở và vật liệu xây dựng | 8.19% | 6.71% | -1.48 |
| Hàng ăn và dịch vụ ăn uống | 5.03% | 4.63% | -0.40 |
| Đồ uống và thuốc lá | 4.29% | 4.13% | -0.16 |
| May mặc và giày dép | 2.37% | 2.29% | -0.08 |
| Thuốc và dịch vụ y tế | 1.19% | 1.24% | +0.05 |
| Thiết bị và đồ dùng gia đình | 3.12% | 3.21% | +0.09 |
| Giáo dục | 3.39% | 3.63% | +0.24 |
| Bưu chính viễn thông | 0.07% | 0.38% | +0.31 |
| Văn hoá, giải trí và du lịch | 2.91% | 3.65% | +0.74 |
| Đồ dùng và dịch vụ khác | 4.22% | 5.91% | +1.69 |
| CPI tổng thể | 5.60% | 4.45% | -1.15 |
| Lạm phát cơ bản | 4.67% | 4.63% | -0.04 |
Đơn vị hai cột giữa là phần trăm so với cùng kỳ năm trước, cột cuối là điểm phần trăm.
Bảng này chỉ ra chỗ cần nhìn. Từ tháng 05/2026 tới tháng 07/2026, 6 trong 11 nhóm tăng tốc, chỉ 5 nhóm hạ nhiệt, vậy mà CPI tổng thể vẫn giảm 1.15 điểm phần trăm. Nhóm hạ nhiệt mạnh nhất là giao thông, giảm 8.82 điểm phần trăm, từ 12.48% (05/2026) xuống 3.66% (07/2026). Nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng giảm thêm 1.48 điểm phần trăm, từ 8.19% (05/2026) xuống 6.71% (07/2026). Muốn phân rã chính xác phần đóng góp của từng nhóm vào con số tổng thì cần quyền số, thứ nằm ngoài phạm vi bài này; bảng trên chỉ cho biết nhóm nào đi nhanh, đi chậm và đi theo hướng nào.
Giao thông là nhóm chứa phần lớn chi tiêu cho nhiên liệu, và nhóm nhà ở chứa điện, nước, chất đốt. Đây chính là hai chỗ tập trung phần năng lượng mà chỉ số cơ bản đã loại ra. Kết quả:
- CPI tổng thể có hai nhóm này, nên nó giảm mạnh, từ 5.60% (05/2026) xuống 4.45% (07/2026), tức 1.15 điểm phần trăm.
- Lạm phát cơ bản không có phần năng lượng của hai nhóm này, nên nó gần như đứng yên, từ 4.67% (05/2026) xuống 4.63% (07/2026), tức 0.04 điểm phần trăm.
Hai nhóm bị loại còn lại cũng đẩy về cùng một phía. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống hạ nhiệt 0.40 điểm phần trăm, từ 5.03% (05/2026) xuống 4.63% (07/2026), mà phần lương thực và thực phẩm tươi sống nằm trong nhóm này thì không tính vào chỉ số cơ bản. Còn giáo dục tăng tốc 0.24 điểm phần trăm và thuốc, dịch vụ y tế tăng tốc 0.05 điểm phần trăm, nhưng cả hai thuộc diện giá do Nhà nước quản lý nên cũng không nâng được chỉ số cơ bản.
Hai tốc độ khác nhau đó, kéo dài đủ lâu, làm hai đường cắt nhau. Không có gì bí ẩn ở đây, và cũng không có gì cần sửa trong số liệu.
Cách đọc đúng của tình huống này
Việc lạm phát cơ bản cao hơn tổng thể mô tả cấu trúc của đợt hạ nhiệt: phần hạ nhiệt tập trung ở nhóm biến động mạnh, còn phần giá lan toả trên diện rộng gần như chưa đổi. Đó là toàn bộ nội dung của dữ kiện này. Nó không cho phép suy ra điều gì sẽ xảy ra ở các tháng sau, và càng không cho phép suy ra điều gì về giá của bất kỳ tài sản nào.
Vì sao đọc một tháng đơn lẻ là vô nghĩa
Vẫn bảng tám tháng ở trên, nhưng đọc theo chiều dọc.
CPI tổng thể đi từ 2.53% (01/2026) lên 5.60% (05/2026) rồi về 4.45% (07/2026). Biên độ hơn 3 điểm phần trăm trong bảy tháng, với cùng một phương pháp tính, cùng một rổ hàng hoá, cùng một cơ quan công bố.
Ai đọc riêng tháng 01/2026 sẽ kết luận lạm phát rất thấp. Ai đọc riêng tháng 05/2026 sẽ kết luận lạm phát đang nóng. Cả hai đều đang mô tả đúng một con số và sai về bức tranh.

Hiệu ứng nền
Phần lớn những cú nhảy khó hiểu trong chuỗi CPI đến từ mẫu số của phép so sánh, không đến từ giá tháng này.
Con số so với cùng kỳ năm trước luôn có hai vế. Khi kỳ nền, tức tháng cùng kỳ năm ngoái, có một mức giá bất thường, thì tới lúc tháng đó rơi ra khỏi cửa sổ mười hai tháng, con số so sánh nhảy một bước lớn mà giá hiện tại chẳng thay đổi gì đáng kể.
Nhóm thuốc và dịch vụ y tế cho một ví dụ rất rõ: chỉ số nhóm này ở mức 10.27% so với cùng kỳ trong tháng 12/2025, rồi xuống 0.92% trong tháng 01/2026, tức rơi hơn 9 điểm phần trăm chỉ trong một tháng. Với một nhóm mà giá do quyết định hành chính điều chỉnh theo đợt, một bước rơi như vậy hầu như luôn có nghĩa là kỳ nền đã đổi, chứ không có nghĩa là viện phí vừa giảm mạnh. Từ tháng 01/2026 tới tháng 07/2026, nhóm này đi rất phẳng, quanh mức 0.74% tới 1.24%, với đáy 0.74% rơi vào tháng 02/2026.
Đây cũng là lý do một tháng đơn lẻ không đủ để nói gì. Muốn đọc CPI cho đúng, cần ít nhất ba việc: nhìn chuỗi vài tháng liền, đối chiếu con số cùng kỳ với con số so tháng trước, và tách nhóm để biết phần thay đổi đến từ đâu.
Ai công bố, khi nào, và vì sao con số có thể đổi
CPI Việt Nam do Tổng cục Thống kê biên soạn và công bố, tần suất hằng tháng, nằm trong báo cáo tình hình kinh tế xã hội theo lịch phổ biến thông tin thống kê được ấn định trước. Số của một tháng ra vào đầu tháng kế tiếp. Giá được thu thập nhiều đợt trong tháng, tại nhiều địa bàn trên cả nước, chứ không phải chốt một lần vào ngày cuối tháng.
Ngân hàng Nhà nước không công bố CPI. Cơ quan này sử dụng CPI như một đầu vào cho công việc của mình, và đó là chuyện của bài Lãi suất điều hành và cơ chế truyền dẫn.
Một điểm cần nói thẳng, vì nó ảnh hưởng tới mọi con số trong bài này và mọi bài viết dùng số liệu vĩ mô: số liệu vĩ mô luôn có độ trễ so với thực tế và thường xuyên được điều chỉnh lại sau khi công bố lần đầu, do bổ sung nguồn dữ liệu, do đổi phương pháp tính, hoặc do cập nhật rổ và quyền số. Con số bạn đọc hôm nay cho tháng 07/2026 có thể không giống con số cho chính tháng đó khi tra lại sau một năm.
Hai hệ quả thực tế:
Số chi tiết ra chậm hơn số tổng. Chỉ số của từng nhóm trong rổ thường được cập nhật muộn hơn chỉ số tổng, nên có những thời điểm bạn đã có CPI của tháng mới nhất mà chưa có phân rã theo nhóm để giải thích nó.
Một bước gãy trong chuỗi chưa chắc là một biến cố kinh tế. Khi thấy một chuỗi số liệu nhảy bậc mà không có sự kiện tương ứng, khả năng cao là chuỗi vừa đổi cách tính hoặc được hiệu chỉnh lại. Cách nhận ra loại bước gãy này được bàn kỹ ở bài GDP và các số liệu thống kê.
Cơ chế này đứt ở đâu
Mọi thước đo đều có phạm vi, và CPI có bốn chỗ mà nó không còn nói được điều người đọc tưởng nó đang nói.
Một, CPI không đo lạm phát mà bạn thực sự chịu. Nó đo rổ của hộ gia đình đại diện với quyền số bình quân toàn quốc. Người thuê nhà ở đô thị, người đi lại nhiều bằng xe cá nhân, hộ có con đi học đều lệch khỏi rổ đại diện theo những hướng khác nhau. Khoảng cách giữa CPI và cảm nhận cá nhân không phải bằng chứng số liệu sai, nó là hệ quả trực tiếp của việc dùng một rổ chung.
Hai, rổ cố định thì không theo kịp thay đổi trong tiêu dùng. Quyền số được giữ nguyên suốt một chu kỳ nhiều năm. Trong khoảng đó, người dân đổi thói quen mua sắm, xuất hiện dịch vụ mới, và người tiêu dùng chuyển sang hàng thay thế rẻ hơn khi một mặt hàng đắt lên. Rổ cố định không phản ánh kịp những chuyển dịch đó, nên nó vừa là điểm mạnh (so sánh được qua thời gian) vừa là điểm yếu (lệch dần khỏi thực tế) của phương pháp.
Ba, CPI không đo giá tài sản. Nhà đất, vàng, cổ phiếu, trái phiếu đều nằm ngoài rổ. Một giai đoạn giá tài sản tăng mạnh trong khi CPI thấp là hoàn toàn khả dĩ về mặt số học, vì hai thứ đó đo hai vật khác nhau. Vì vậy CPI không nói được gì về việc tiền tiết kiệm có theo kịp giá tài sản hay không. Nó chỉ so tiền tiết kiệm với giá hàng tiêu dùng, và phép so đó nằm ở bài Lãi suất điều hành và cơ chế truyền dẫn.
Bốn, "lạm phát cơ bản" ở Việt Nam có phạm vi riêng. Vì nó loại cả nhóm giá do Nhà nước quản lý, một đợt điều chỉnh học phí hay giá dịch vụ y tế sẽ đẩy chỉ số tổng thể lên mà gần như không chạm tới chỉ số cơ bản. Khi đọc tin so sánh lạm phát cơ bản của Việt Nam với nước khác, cần kiểm phạm vi loại trừ của mỗi bên trước khi so.
Ranh giới của bài này
Bài này mô tả cách CPI được dựng lên và cơ chế khiến hai chỉ số cắt nhau ở tháng 07/2026. Nó không đưa ra dự báo lạm phát, không suy ra hệ quả cho lãi suất, tỷ giá hay giá bất kỳ tài sản nào. Quan hệ giữa một biến số vĩ mô và giá thị trường có nhiều khâu trung gian, mỗi khâu đều có thể đứt, và không khâu nào tự động chạy.
Tóm lại
CPI là chi phí của một rổ cố định, và mọi cách đọc nó đều phải quay về hai thứ: rổ gồm gì, và mỗi nhóm nặng bao nhiêu.
Cùng một chỉ số cho ra bốn con số tuỳ cách so sánh, nên câu hỏi đầu tiên trước mỗi tiêu đề là "so với cái gì". Tháng 07/2026, CPI giảm 0.12% so với tháng trước nhưng vẫn tăng 4.45% so với cùng kỳ năm trước.
Lạm phát cơ bản là phần rổ còn lại sau khi bỏ ba nhóm biến động mạnh hoặc do quyết định hành chính. Vì hai chỉ số đo hai phạm vi khác nhau, thứ tự giữa chúng có thể đảo. Tháng 07/2026, cơ bản ở 4.63% còn tổng thể ở 4.45%, và lời giải nằm gọn trong bảng phân rã theo nhóm: giao thông giảm 8.82 điểm phần trăm từ tháng 05/2026 tới tháng 07/2026, kéo số tổng thể xuống nhanh hơn hẳn số cơ bản.
Cuối cùng, một tháng đơn lẻ gần như không nói được gì. Chuỗi bảy tháng đi từ 2.53% lên 5.60% rồi về 4.45% là bằng chứng đủ rõ. Muốn hiểu tại sao mặt bằng giá thay đổi, phần bàn về tiền và tín dụng nằm ở bài Cung tiền và tăng trưởng tín dụng.
Số liệu CPI, lạm phát cơ bản, chỉ số theo nhóm hàng, chỉ số giá vàng và chỉ số giá đô la Mỹ trong bài có nguồn gốc từ Tổng cục Thống kê, do FinLens tổng hợp, chốt tới kỳ tháng 07/2026 tại thời điểm viết ngày 03/09/2026. Đây là dữ liệu được cập nhật và điều chỉnh theo thời gian, nên khi đọc lại sau này bạn nên đối chiếu với công bố gốc của Tổng cục Thống kê.
Nội dung trong bài mang tính chia sẻ kiến thức về cách một chỉ số giá được dựng lên và cách đọc nó, không phải khuyến nghị đầu tư và không chứa dự báo lạm phát. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số giá tiêu dùng đo cái gì?
CPI đo chi phí mua một rổ hàng hoá và dịch vụ cố định của hộ gia đình đại diện, so với chi phí mua đúng rổ đó ở một kỳ khác. Nó gồm hai bộ phận: danh mục mặt hàng đại diện được chọn để theo dõi giá, và quyền số phản ánh mỗi nhóm chiếm bao nhiêu phần trong tổng chi tiêu. Vì rổ và quyền số được giữ cố định trong một chu kỳ nhiều năm, CPI đo mức thay đổi giá chứ không đo mức thay đổi trong cách người dân chi tiêu.
Lạm phát cơ bản khác lạm phát tổng thể ở đâu?
Lạm phát tổng thể tính trên toàn bộ rổ. Lạm phát cơ bản tính trên phần rổ còn lại sau khi loại ra ba nhóm biến động mạnh hoặc không do cung cầu thị trường quyết định: lương thực và thực phẩm tươi sống, năng lượng, và nhóm giá do Nhà nước quản lý gồm dịch vụ y tế cùng dịch vụ giáo dục. Mục đích là tách phần thay đổi giá có tính lan toả ra khỏi phần nhiễu ngắn hạn.
Lạm phát cơ bản có bao giờ cao hơn tổng thể không?
Có, và Việt Nam đang ở đúng tình huống đó. Tháng 07/2026, lạm phát cơ bản tăng 4.63% so với cùng kỳ năm trước còn CPI tổng thể tăng 4.45%, tức cơ bản cao hơn tổng thể 0.18 điểm phần trăm. Điều này xảy ra khi các nhóm bị loại khỏi rổ cơ bản hạ nhiệt nhanh hơn phần còn lại, kéo số tổng thể tụt xuống dưới số cơ bản.
Vì sao CPI so với tháng trước có thể âm trong khi so với cùng kỳ năm trước vẫn dương?
Vì hai con số trả lời hai câu hỏi khác nhau. So với tháng trước đo thay đổi giá trong một tháng, so với cùng kỳ năm trước đo thay đổi giá trong mười hai tháng. Tháng 07/2026, CPI giảm 0.12% so với tháng 06/2026 nhưng vẫn cao hơn 4.45% so với tháng 07/2025, vì mức tăng tích luỹ của mười một tháng trước đó lớn hơn nhiều so với mức giảm của riêng tháng cuối.
Giá vàng tăng mạnh có làm CPI tăng theo không?
Không trực tiếp, vì vàng không nằm trong rổ hàng hoá của CPI. Cơ quan thống kê công bố chỉ số giá vàng và chỉ số giá đô la Mỹ trong cùng bản tin nhưng tách riêng khỏi CPI, do vàng và ngoại tệ được xem là tài sản tích trữ chứ không phải khoản chi tiêu dùng thường xuyên. Tháng 07/2026, chỉ số giá vàng tăng 19.15% so với cùng kỳ năm trước trong khi CPI tăng 4.45%.
Cập nhật lần cuối:
Đọc tiếp
Nội dung trong bài mang tính chia sẻ kiến thức, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.