HOSE, HNX và UPCoM khác nhau ở đâu

Ba nơi giao dịch, hai bản chất pháp lý và một lộ trình hợp nhất đang chạy: biên độ, bước giá, lô và giá tham chiếu khác nhau ra sao.

FinLens32 phút đọc

Mở bảng giá lần đầu, bạn thấy ba tab: HOSE, HNX, UPCoM. Cảm giác tự nhiên là ba cái chợ giống hệt nhau, chỉ khác quy mô, và cổ phiếu nằm ở chợ to thì đương nhiên tốt hơn. Cả hai suy nghĩ đó đều lệch.

Ba nơi này khác nhau ở bản chất pháp lý trước khi khác nhau ở quy mô: hai nơi là sàn niêm yết, một nơi thì không. Chúng cũng khác nhau ở những con số mà bạn phải biết trước khi đặt lệnh đầu tiên: biên độ dao động giá, đơn vị yết giá, cách tính giá tham chiếu. Sai một trong ba thứ đó là tính nhầm giá trần và giá sàn ngay trong phiên.

Và quan trọng hơn cả: cấu trúc ba nơi này đang bị xoá bỏ theo một lộ trình đã có văn bản, với một mốc rơi vào cuối năm nay. Hầu hết bài viết tiếng Việt về chủ đề này vẫn mô tả ba sàn như một trạng thái vĩnh viễn, nên chúng sẽ lỗi thời trong vài tháng tới. Bài này viết cấu trúc hiện tại kèm lộ trình hợp nhất, và có một mục riêng dành cho lộ trình đó.

Sơ đồ ba nơi giao dịch cổ phiếu tại Việt Nam, hai nơi mang nhãn niêm yết và một nơi mang nhãn đăng ký giao dịch
Ba nơi giao dịch nhưng chỉ hai bản chất pháp lý. Nguồn: FinLens tổng hợp.

Hai bản chất pháp lý, không phải ba hạng sàn

Cách xếp phổ biến trên mạng là "HOSE hạng nhất, HNX hạng hai, UPCoM hạng ba". Cách xếp đó dễ nhớ nhưng che mất điều quan trọng nhất.

HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh)HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội) là hai sàn niêm yết. Doanh nghiệp muốn vào phải nộp hồ sơ, phải vượt qua một bộ điều kiện định lượng về vốn, lợi nhuận và mức độ phân tán cổ đông, và phải được Sở chấp thuận.

UPCoM (Unlisted Public Company Market, thị trường giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng chưa niêm yết) thì khác hẳn về bản chất. Đây là nơi đăng ký giao dịch, không phải nơi niêm yết. Doanh nghiệp có cổ phiếu trên UPCoM không phải là doanh nghiệp niêm yết. Gọi cổ phiếu UPCoM là "cổ phiếu niêm yết" là dùng sai thuật ngữ, và cái sai đó không vô hại: nó khiến người đọc tưởng doanh nghiệp UPCoM đã vượt qua cùng một bộ sàng lọc với doanh nghiệp HOSE.

HOSEHNXUPCoM
Bản chấtNiêm yếtNiêm yếtĐăng ký giao dịch
Trạng thái nhận hồ sơ cổ phiếuĐang nhậnNgừng nhận hồ sơ niêm yết mới từ 01/07/2025Đang nhận
Chỉ số đại diệnVNINDEX, VN30HNX Index, HNX30UPCoM Index

Vì sao UPCoM tồn tại

Trước khi có UPCoM, cổ phiếu của công ty đại chúng chưa niêm yết được mua bán trao tay, gọi chung là thị trường OTC. Người mua và người bán tự tìm nhau, tự thoả thuận giá, tự lo thủ tục chuyển nhượng. Hệ quả là không ai biết giá thật là bao nhiêu, không có ai đứng giữa bảo đảm việc giao cổ phiếu đổi lấy tiền, và tranh chấp thì không có nơi phân xử theo quy trình thị trường.

UPCoM ra đời để kéo phần thị trường đó vào một nơi có tổ chức: có bảng giá công khai, có lưu ký tập trung, có nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng, và có cùng một hệ thống bù trừ thanh toán với hai sàn niêm yết. Nói cách khác, nó vừa là phòng chờ cho doanh nghiệp trên đường lên niêm yết, vừa là nơi trú cho những doanh nghiệp không định niêm yết hoặc không còn đủ điều kiện.

Điều thứ hai đáng chú ý hơn. Cổ phiếu bị huỷ niêm yết trên HOSE hoặc HNX, nếu doanh nghiệp vẫn còn là công ty đại chúng, sẽ được đưa xuống UPCoM chứ không biến mất khỏi thị trường. Nghĩa là trên UPCoM có cả doanh nghiệp đang trên đường đi lên lẫn doanh nghiệp vừa đi xuống, nằm cạnh nhau trong cùng một bảng giá. Đây là lý do việc dùng "sàn" làm thước đo chất lượng doanh nghiệp là một phép rút gọn nguy hiểm.

Quy mô ba nơi này cũng không xếp theo thứ tự người ta hay tưởng. Trong phiên 28/08/2026, thống kê độ rộng thị trường ghi nhận 428 mã ở HOSE, 299 mã ở HNX và 817 mã ở UPCoM. UPCoM nhiều mã gần gấp đôi HOSE, nhưng khối lượng giao dịch thì ngược lại:

Nơi giao dịchSố mã ghi nhận trong phiênKhối lượng giao dịchTỷ trọng khối lượngTỷ lệ mã đứng giá
HOSE428643,935,72486.3%25.9%
HNX29971,976,5169.6%53.2%
UPCoM81730,456,7044.1%71.2%
Cộng1,544746,368,944100%

Cột cuối là cột nói nhiều nhất. Trong phiên đó, 71.2% số mã trên UPCoM đóng cửa không đổi giá so với tham chiếu, phần lớn vì đơn giản là không có giao dịch nào. Con số tương ứng ở HOSE chỉ là 25.9%. Hãy giữ hình ảnh này trong đầu, vì nó giải thích gần như toàn bộ những khác biệt về quy tắc mà phần sau sẽ trình bày. Số liệu chỉ mô tả một phiên cụ thể, không phải nhận định về thị trường.

Điều kiện niêm yết: con số 120 tỷ đã chết từ lâu

Điều kiện niêm yết cổ phiếu hiện nằm ở Nghị định 155/2020 Điều 109, sửa bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 11/09/2025). Điểm cần nhớ trước tiên: bộ điều kiện này thống nhất, không phân biệt sàn.

Điều kiệnMứcNó lọc ra điều gì
Vốn điều lệ≥ 30 tỷ đồngQuy mô tối thiểu để việc công bố thông tin và duy trì niêm yết không nuốt hết lợi ích của việc lên sàn
Lịch sử sinh lờiCó lãi 2 năm liên tiếp, không có lỗ luỹ kếLoại doanh nghiệp mới có một năm may mắn, và loại doanh nghiệp đang gánh lỗ tích luỹ trên bảng cân đối
Hiệu quảROE năm liền trước ≥ 5%Có lãi thôi chưa đủ, phải lãi ở mức có ý nghĩa so với vốn chủ sở hữu
Phân tán cổ đông≥ 100 cổ đông không phải cổ đông lớn, nắm ≥ 15% cổ phần có quyền biểu quyết (≥ 10% nếu vốn điều lệ ≥ 1,000 tỷ đồng)Bảo đảm có đủ người ngoài nhóm chi phối để cổ phiếu thực sự giao dịch được
Thời gian thử việcĐã giao dịch trên UPCoM ≥ 2 năm, trừ trường hợp chào bán ra công chúng lần đầu hoặc cổ phần hoáBuộc doanh nghiệp có một quãng lịch sử công bố thông tin công khai trước khi lên niêm yết
Khoá cổ phiếu người nội bộ100% trong 6 tháng, 50% trong 6 tháng tiếp theoNgăn việc niêm yết được dùng như một cửa thoát hàng cho người nội bộ

Hai điều kiện ở giữa đáng dừng lại lâu hơn.

Điều kiện phân tán cổ đông hay bị đọc lướt, nhưng nó là điều kiện mang tính thị trường nhất trong cả bộ. Một doanh nghiệp mà 95% cổ phần nằm trong tay ba cổ đông lớn thì dù lãi to cỡ nào, cổ phiếu của nó cũng gần như không có ai để mua bán với ai. Ngưỡng "≥ 100 cổ đông nhỏ nắm ≥ 15%" chính là cách quy định ép ra một lượng hàng tối thiểu thực sự lưu thông. Ngưỡng hạ xuống 10% với doanh nghiệp vốn từ 1,000 tỷ đồng trở lên, vì với quy mô đó thì 10% đã là một khối lượng đủ lớn tính bằng tiền tuyệt đối.

Điều kiện đã giao dịch trên UPCoM ít nhất 2 năm giải thích luôn quan hệ giữa ba nơi. UPCoM không phải là hạng thấp hơn của cùng một thứ, nó là bước bắt buộc phải đi qua với đa số doanh nghiệp. Đường đi thông thường là: trở thành công ty đại chúng, đăng ký giao dịch trên UPCoM, tích luỹ ít nhất hai năm lịch sử giao dịch và công bố thông tin, rồi mới nộp hồ sơ niêm yết. Ngoại lệ dành cho doanh nghiệp chào bán ra công chúng lần đầu và doanh nghiệp cổ phần hoá.

Nghị định 245/2025 mang lại hai thay đổi đáng kể. Thứ nhất, nó bỏ điều kiện "không có nợ phải trả quá hạn trên 1 năm", một điều kiện từng khiến hồ sơ bị treo vì những khoản công nợ nhỏ đang tranh chấp. Thứ hai, nó cho phép xét hồ sơ niêm yết song song với hồ sơ chào bán ra công chúng lần đầu, thay vì phải xong việc này mới làm việc kia. Cả hai đều rút ngắn quãng thời gian từ lúc doanh nghiệp quyết định lên sàn tới lúc cổ phiếu thực sự giao dịch.

Sai sót phổ biến: HOSE 120 tỷ, HNX 30 tỷ

Rất nhiều bài viết tiếng Việt vẫn ghi "muốn niêm yết HOSE phải có vốn điều lệ 120 tỷ đồng, HNX chỉ cần 30 tỷ đồng". Con số đó thuộc Nghị định 58/2012, đã hết hiệu lực. Mức 120 tỷ đồng về sau chỉ còn là tiêu chí phân bổ hồ sơ giữa hai sàn theo Thông tư 57/2021/TT-BTC, và nay đã hết ý nghĩa hoàn toàn vì HNX không nhận hồ sơ niêm yết cổ phiếu mới nữa. Quy định đang có hiệu lực là 30 tỷ đồng, thống nhất, không phân biệt sàn.

Còn điều kiện lên UPCoM thì sao

Đây là chỗ khác biệt lớn nhất và cũng là chỗ nên nói thẳng. Đăng ký giao dịch trên UPCoM về bản chất là một thủ tục đăng ký, không phải một vòng xét duyệt về hiệu quả kinh doanh. Không có ngưỡng ROE, không có yêu cầu hai năm liên tiếp có lãi, không có yêu cầu về lỗ luỹ kế. Điều kiện cốt lõi là tư cách công ty đại chúng và việc chứng khoán được đăng ký, lưu ký tập trung. Chi tiết đầy đủ nằm trong Nghị định 155/2020.

Hệ quả trực tiếp: một doanh nghiệp đang lỗ, thậm chí lỗ nhiều năm, vẫn có thể có cổ phiếu giao dịch trên UPCoM, trong khi cùng doanh nghiệp đó không thể nộp hồ sơ niêm yết. Khi nhìn một mã trên UPCoM, việc đọc bảng cân đối kế toán để xem có lỗ luỹ kế hay không là việc bạn phải tự làm, vì không có bộ điều kiện nào làm hộ bạn trước.

Biên độ dao động: vì sao ba mức khác nhau

Biên độ là giới hạn giá được phép dao động trong một phiên so với giá tham chiếu. Vượt ra ngoài biên độ thì lệnh không hợp lệ.

HOSEHNXUPCoM
Biên độ thường±7%±10%±15%
Ngày giao dịch đầu tiên, hoặc phiên đầu sau khi tạm ngừng giao dịch từ 25 ngày trở lên±20%±30%±40%

Câu hỏi đáng hỏi không phải "biên độ bao nhiêu" mà "vì sao có biên độ, và vì sao ba mức khác nhau".

Biên độ là một cầu dao ngắt tự động gắn cho từng mã. Nó có hai công dụng thật. Một là chặn hậu quả của lỗi nhập lệnh: gõ thừa một con số không mà không có biên độ thì một lệnh duy nhất có thể quét sạch sổ lệnh. Hai là chèn một khoảng nghỉ vào giữa những cú sốc thông tin, buộc phản ứng dây chuyền phải trải qua nhiều phiên thay vì dồn vào vài phút.

Nhưng biên độ không xoá được lệch cung cầu, nó chỉ trải mức lệch đó ra theo thời gian. Khi tin thực sự lớn xuất hiện, giá đi hết biên độ ngay đầu phiên rồi đứng yên ở đó, bên còn lại biến mất khỏi sổ lệnh, và người muốn thoát thì không có ai để khớp. Chuỗi phiên trần liên tiếp hoặc sàn liên tiếp kèm thanh khoản cạn kiệt chính là biên độ đang làm việc của nó, không phải biên độ bị hỏng.

Vì sao UPCoM rộng gấp đôi HOSE. Quay lại con số ở trên: 71.2% mã UPCoM đứng giá trong phiên 28/08/2026. Với một cổ phiếu vài phiên mới có một giao dịch, giá trên bảng có thể đã lệch rất xa giá trị thực từ lâu. Nếu áp biên độ ±7% lên một mã như vậy, mỗi lần thị trường muốn định giá lại nó sẽ mất hàng chục phiên trần hoặc sàn liên tiếp, trong đó gần như không ai giao dịch được. Biên độ rộng là cách đánh đổi: chấp nhận giá dao động mạnh hơn để giá còn có thể tìm được điểm cân bằng trong thời gian hợp lý.

Vì sao ngày giao dịch đầu tiên rộng gấp bội. Ngày đầu tiên chưa có giá tham chiếu nào do thị trường tạo ra, chỉ có một mức giá do doanh nghiệp và đơn vị tư vấn đề xuất. Không ai biết mức đó lệch bao nhiêu so với chỗ cung cầu thật sự gặp nhau. Biên độ ±20% trên HOSE, ±30% trên HNX và ±40% trên UPCoM cho phiên đầu chính là chừa chỗ cho việc dò tìm đó. Cùng logic áp cho phiên đầu tiên sau khi cổ phiếu bị tạm ngừng giao dịch từ 25 ngày trở lên: quãng thời gian ngừng càng dài thì giá tham chiếu cũ càng mất giá trị tham khảo.

Đơn vị yết giá: cùng một mức giá, hai sàn hai bước nhảy

Đơn vị yết giá, còn gọi là bước giá, là khoảng cách nhỏ nhất giữa hai mức giá hợp lệ. Đây là chỗ HOSE khác hai nơi kia rõ nhất.

Loại chứng khoán và mức giáHOSEHNXUPCoM
Cổ phiếu dưới 10,000 đ10 đ100 đ100 đ
Cổ phiếu từ 10,000 đ tới 49,950 đ50 đ100 đ100 đ
Cổ phiếu từ 50,000 đ trở lên100 đ100 đ100 đ
Chứng chỉ quỹ ETF, chứng quyền có bảo đảm10 đXem ghi chú cuối bàiKhông áp dụng
Giao dịch thoả thuận1 đ1 đ1 đ

Để ý mốc 49,950 đ chứ không phải 50,000 đ. Đó không phải lỗi đánh máy: 49,950 đ là bội số cuối cùng của 50 đ nằm dưới ngưỡng 50,000 đ, nên bậc giữa kết thúc đúng ở đó.

Bước giá quyết định hai thứ. Thứ nhất là độ mịn của thang giá: bước càng lớn thì mỗi nhịp nhảy giá càng chiếm tỷ lệ lớn trong thị giá. Thứ hai là chênh lệch mua bán tối thiểu: giá chào mua tốt nhất và giá chào bán tốt nhất không thể sát nhau hơn một bước giá, nên bước giá là sàn cứng cho chi phí ngầm mà người mua rồi bán ngay phải chịu.

Lấy giá đóng cửa thật của phiên 28/08/2026 để thấy con số:

Nơi giao dịchGiá đóng cửaBước giáMột bước bằng bao nhiêu phần trăm thị giá
HQCHOSE2,170 đ10 đ0.46%
HPGHOSE22,100 đ50 đ0.23%
FPTHOSE73,200 đ100 đ0.14%
SHSHNX15,800 đ100 đ0.63%
ACVUPCoM42,300 đ100 đ0.24%

Dòng SHS là dòng đáng nhìn nhất. Cùng mức giá 15,800 đ đó, nếu cổ phiếu này nằm trên HOSE thì bước giá là 50 đ, tức 0.32% thị giá. Trên HNX bước giá là 100 đ, tức 0.63%. Chi phí ngầm tối thiểu của một vòng mua bán bị nhân đôi chỉ vì cổ phiếu đang ở nơi khác, trong khi doanh nghiệp không có gì thay đổi. Đây là một khác biệt thật giữa ba nơi, và nó cũng là một hệ quả cụ thể mà lộ trình hợp nhất ở mục sau sẽ tự động xoá đi.

Thang bậc của HOSE tồn tại vì lý do này. Bước giá cố định 100 đ áp lên một cổ phiếu 2,000 đ thì mỗi nhịp nhảy là 5% thị giá, thang giá thô tới mức không dùng được. Áp lên một cổ phiếu 200,000 đ thì bước giá chỉ còn 0.05%, thang mịn tới mức sổ lệnh vụn ra hàng trăm mức giá gần như trùng nhau. Chia ba bậc là cách giữ tỷ lệ giữa bước giá và thị giá nằm trong một khoảng dùng được ở mọi vùng giá.

Sơ đồ ba bậc thang bước giá trên HOSE, vùng giá thấp có bước nhỏ nhất, vùng giá cao có bước lớn nhất, đối chiếu với bước giá phẳng một mức của HNX và UPCoM
HOSE chia bước giá theo ba bậc để giữ tỷ lệ bước giá trên thị giá ổn định. HNX và UPCoM dùng một mức phẳng.

Giá tham chiếu: chỗ UPCoM khác hẳn và bị viết sai nhiều nhất

Giá tham chiếu là mốc để tính giá trần và giá sàn của phiên hôm nay, đồng thời là mốc để đo cổ phiếu tăng hay giảm bao nhiêu. Sai giá tham chiếu là sai cả hai thứ.

HOSEHNXUPCoM
Giá tham chiếuGiá đóng cửa phiên trướcGiá đóng cửa phiên trướcBình quân gia quyền của các giao dịch lô chẵn theo phương thức khớp lệnh liên tục trong phiên gần nhất

Sai sót phổ biến: giá tham chiếu UPCoM là giá đóng cửa

Rất nhiều bài viết ghi giá tham chiếu UPCoM là giá đóng cửa phiên trước, giống HOSE và HNX. Sai. Hệ quả kéo theo là giá trần và giá sàn UPCoM tính ra cũng sai, và sai theo hướng khó phát hiện vì con số vẫn trông hợp lý.

Vì sao UPCoM phải làm khác

Câu trả lời nằm ở chỗ UPCoM không có phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa. HOSE và HNX đều có một phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC), trong đó mọi lệnh được gom lại và khớp một lần tại mức giá làm cho khối lượng khớp lớn nhất. Giá đóng cửa của hai sàn đó là kết quả của một cuộc đấu giá tập trung có nhiều người tham gia, nên nó là một mốc tương đối vững. UPCoM chỉ có khớp lệnh liên tục và chỉ nhận lệnh giới hạn, không có ATO cũng không có ATC.

Nếu UPCoM lấy giá khớp cuối cùng trong ngày làm giá tham chiếu, thì trên một thị trường mà 71.2% số mã không phát sinh thay đổi giá trong phiên, một lệnh nhỏ đặt vào cuối buổi chiều sẽ định đoạt giá tham chiếu cho cả ngày hôm sau. Với biên độ ±15%, sai lệch đó lại được khuếch đại thêm khi tính giá trần và giá sàn.

Bình quân gia quyền chống được đúng chuyện đó, vì nó cho mỗi giao dịch một trọng số bằng khối lượng của chính giao dịch ấy. Một lệnh 100 cổ phiếu không thể kéo giá tham chiếu đi xa khi trong ngày đã có những giao dịch hàng chục nghìn cổ phiếu ở vùng giá khác.

Hai bộ lọc trong định nghĩa cũng quan trọng không kém. Chỉ tính lô chẵn, nên giao dịch lô lẻ nằm ngoài. Chỉ tính khớp lệnh liên tục, nên giao dịch thoả thuận nằm ngoài, dù giá trị của một giao dịch thoả thuận có thể rất lớn. Giao dịch thoả thuận là giá do hai bên tự thống nhất trước rồi mang lên hệ thống ghi nhận, nó không phản ánh cung cầu công khai nên không được phép kéo giá tham chiếu.

Một ví dụ số

Giả sử trong phiên hôm qua, một cổ phiếu UPCoM có đúng ba giao dịch lô chẵn theo phương thức khớp lệnh liên tục:

Thứ tự khớpKhối lượngGiá khớpGiá trị
112,00020,000 đ240,000,000 đ
27,00020,900 đ146,300,000 đ
3 (cuối phiên)1,00021,700 đ21,700,000 đ
Cộng20,000408,000,000 đ

Giá tham chiếu cho hôm nay là bình quân gia quyền:

408,000,000 đ chia 20,000 cổ phiếu = 20,400 đ

Nếu lấy nhầm giá khớp cuối cùng, bạn sẽ dùng 21,700 đ, cao hơn 6.4% so với con số đúng. Sai lệch đó lan sang giá trần và giá sàn:

Cách tínhGiá tham chiếuGiá trần (+15%)Giá sàn (-15%)
Đúng: bình quân gia quyền20,400 đ23,400 đ17,400 đ
Sai: giá khớp cuối cùng21,700 đ24,900 đ18,500 đ

Chênh 1,500 đ ở giá trần. Nếu bạn đặt lệnh mua ở 24,900 đ vì tin vào bảng tính của mình, lệnh đó đơn giản là không hợp lệ.

Sơ đồ đối chiếu hai cách xác định giá tham chiếu, một bên lấy giá đóng cửa từ phiên khớp lệnh định kỳ, một bên lấy bình quân gia quyền của các giao dịch lô chẵn trong phiên
HOSE và HNX lấy giá đóng cửa của phiên khớp lệnh định kỳ. UPCoM không có phiên đó nên phải dùng bình quân gia quyền.

Tính giá trần và giá sàn

Công thức thì đơn giản, chỗ vướng nằm ở bước làm tròn.

Giá trần = Giá tham chiếu × (1 + biên độ)

Giá sàn = Giá tham chiếu × (1 - biên độ)

Kết quả của phép nhân hiếm khi rơi đúng vào một bội số của đơn vị yết giá. Mà mọi mức giá hợp lệ đều phải là bội số của đơn vị yết giá, nên giá trần thực tế là bội số lớn nhất không vượt quá kết quả tính, và giá sàn là bội số nhỏ nhất không thấp hơn kết quả tính. Cách làm tròn này là hệ quả logic của việc biên độ là một giới hạn: một mức giá nằm ngoài biên độ thì không được nhận, nên nó không thể là giá trần. Câu chữ chính xác của quy tắc nằm trong Quy chế giao dịch của từng Sở, và nếu bạn cần trích dẫn trong một tài liệu chính thức thì nên tải bản gốc từ hsx.vn hoặc hnx.vn.

Áp vào giá đóng cửa thật của phiên 28/08/2026, coi đó là giá tham chiếu cho phiên kế tiếp:

Nơi giao dịchGiá tham chiếuBiên độBước giáGiá trầnGiá sànBiên độ thực đạt được
HQCHOSE2,170 đ±7%10 đ2,320 đ2,020 đ±6.91%
HPGHOSE22,100 đ±7%50 đ23,600 đ20,600 đ±6.79%
FPTHOSE73,200 đ±7%100 đ78,300 đ68,100 đ±6.97%
SHSHNX15,800 đ±10%100 đ17,300 đ14,300 đ±9.49%

Cột cuối là chỗ ít người để ý. Biên độ ghi trên giấy là ±7% và ±10%, nhưng biên độ thực sự dùng được luôn hẹp hơn một chút, vì việc làm tròn về bội số của bước giá luôn cắt vào phía trong. Mức cắt phụ thuộc vào tỷ lệ giữa bước giá và thị giá: với FPT, bước giá chỉ chiếm 0.14% thị giá nên biên độ thực còn ±6.97%, gần như nguyên vẹn. Với SHS, bước giá 100 đ chiếm tới 0.63% thị giá nên biên độ thực rơi từ ±10% xuống ±9.49%, mất hơn nửa điểm phần trăm.

Với cổ phiếu UPCoM thì không thể suy giá trần và giá sàn từ giá đóng cửa, vì giá tham chiếu là bình quân gia quyền chứ không phải giá đóng cửa. Đó là lý do bảng trên không có dòng ACV: bài này không có số liệu về khối lượng và giá của từng giao dịch trong phiên nên không tính được. Chi tiết cách đọc các cột này trên màn hình sẽ nằm ở bài đọc bảng giá chứng khoán trong cùng chuỗi.

Lô giao dịch và lô lẻ

Phần này giống nhau ở cả ba nơi, nhưng có một thay đổi mới mà nhiều bài viết chưa cập nhật.

HOSEHNXUPCoM
Lô chẵn100 cổ phiếu100100
Lô lẻ1 tới 99 cổ phiếu1 tới 991 tới 99

Lô chẵn tồn tại để gom thanh khoản. Nếu mỗi người được đặt bất kỳ khối lượng nào, sổ lệnh sẽ vụn ra thành hàng nghìn lệnh nhỏ ở cùng một mức giá, làm tăng chi phí xử lý mà không thêm được thanh khoản thật. Đơn vị 100 cổ phiếu là quy ước gom các lệnh nhỏ lại thành đơn vị chung.

Lô lẻ phát sinh ngoài ý muốn của người đầu tư, chủ yếu từ việc chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc phát hành thêm: sở hữu 350 cổ phiếu rồi nhận thêm 10% bằng cổ phiếu thì thành 385 cổ phiếu, dư ra 85 cổ phiếu lô lẻ.

Từ khi hệ thống công nghệ thông tin mới của thị trường (thường được gọi là hệ thống KRX theo tên nhà thầu Korea Exchange) vận hành ngày 05/05/2025, lô lẻ được giao dịch tách riêng khỏi bảng giá lô chẵn. Hệ quả thực tế: muốn bán 250 cổ phiếu thì phải tách thành hai lệnh, một lệnh 200 cổ phiếu ở bảng lô chẵn và một lệnh 50 cổ phiếu ở bảng lô lẻ. Hai bảng có sổ lệnh riêng, nên giá khớp của hai lệnh đó không nhất thiết bằng nhau.

Lộ trình hợp nhất: phần quan trọng nhất của bài này

Mọi con số ở trên đều đang đúng, và một phần trong đó sẽ hết đúng trong vòng vài tháng. Đây là lý do bài này không thể viết như thể ba sàn là một cấu trúc vĩnh viễn.

Nền pháp lý. Quyết định 37/2020/QĐ-TTg lập Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX), với HOSE và HNX trở thành hai công ty con. Từ thời điểm đó, HOSE và HNX không còn là hai tổ chức độc lập cạnh tranh nhau mà là hai đơn vị trong cùng một hệ thống, và câu hỏi không còn là "sàn nào tốt hơn" mà là "phân công thị trường thế nào cho hợp lý". Lộ trình phân công cụ thể nằm ở Thông tư 57/2021/TT-BTC, sửa bởi Thông tư 69/2023, rồi tới Thông tư 139/2025/TT-BTC ký ngày 30/12/2025.

Các mốc đã chốt.

MốcNội dung
01/07/2025HNX ngừng nhận hồ sơ niêm yết cổ phiếu mới. Toàn bộ hồ sơ niêm yết cổ phiếu chuyển về HOSE
Chậm nhất 31/12/2026Toàn bộ cổ phiếu đang niêm yết trên HNX phải chuyển sang HOSE. Mốc này đã được lùi một năm so với quy định trước đó
Sau khi hoàn tấtHNX chuyên trách thị trường trái phiếu và chứng khoán phái sinh. HOSE là nơi duy nhất giao dịch cổ phiếu

Nghĩa là cấu trúc cuối cùng không phải ba sàn cổ phiếu, cũng không phải hai, mà là một sàn cổ phiếu duy nhất, còn HNX chuyển hẳn sang mảng khác. HNX không biến mất, nó đổi vai.

Điều này thay đổi gì với một người đang nắm cổ phiếu HNX. Khi mã đó chuyển sang HOSE, bản thân doanh nghiệp không đổi, nhưng bộ quy tắc giao dịch bao quanh nó đổi hết:

Trên HNX (hiện tại)Sau khi chuyển sang HOSE
Biên độ thường±10%±7%
Đơn vị yết giá100 đ ở mọi mức giá10 đ, 50 đ hoặc 100 đ tuỳ vùng giá
Phiên mở cửaKhông có phiên khớp lệnh định kỳ mở cửaCó phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa
Phiên sau giờCó phiên khớp lệnh sau giờ (PLO)Không có
Chỉ số cổ phiếu thuộc vềHNX IndexVNINDEX

Riêng dòng đơn vị yết giá đã đủ để thay đổi chi phí giao dịch thực tế. Quay lại ví dụ SHS ở trên: cùng mức giá 15,800 đ, bước giá đi từ 100 đ xuống 50 đ, chênh lệch mua bán tối thiểu giảm một nửa. Chi tiết về từng loại lệnh và từng khung giờ nằm ở bài các loại lệnh và khung giờ giao dịch trong cùng chuỗi.

Còn UPCoM thì sao. Đây là chỗ bài này chưa dám khẳng định. Lộ trình chung là đưa cả UPCoM về HOSE, và quy định trước đây đặt mốc 31/12/2026. Sau khi Thông tư 139/2025/TT-BTC lùi lộ trình một năm, mốc mới nhiều khả năng là 31/12/2027, nhưng FinLens chưa đối chiếu được điều khoản cụ thể trong văn bản gốc, nên chỉ nêu ra để bạn tự tra Thông tư 139/2025/TT-BTC nếu cần một con số chắc chắn. Điều chắc chắn là hướng đi: gom về một nơi, không phải giữ nguyên ba nơi.

Sơ đồ ba giai đoạn của lộ trình hợp nhất, từ ba nơi giao dịch hiện tại qua giai đoạn chuyển tiếp tới một sàn cổ phiếu duy nhất và một sàn chuyên trách trái phiếu và phái sinh
Hướng đi đã rõ: gom cổ phiếu về một nơi, chuyển nơi còn lại sang trái phiếu và phái sinh. Nguồn: FinLens tổng hợp.

Cách đọc lại toàn bộ bài này dưới ánh sáng của lộ trình. Bảng so sánh ba cột ở trên là ảnh chụp tháng 09/2026, không phải một cấu trúc bền vững. Khi bạn gặp bất kỳ bài viết nào so sánh ba sàn, việc đầu tiên nên làm là tìm ngày viết. Bài không ghi ngày, hoặc bài viết sau giữa năm 2025 mà vẫn mô tả HNX như một sàn niêm yết đang nhận hồ sơ mới, là bài đã lỗi thời.

Bảng so sánh gọn để tra nhanh

Tiêu chíHOSEHNXUPCoM
Bản chấtNiêm yếtNiêm yếtĐăng ký giao dịch
Nhận hồ sơ cổ phiếu mớiKhông, từ 01/07/2025
Vốn điều lệ tối thiểu để niêm yết30 tỷ đồngKhông còn áp dụngKhông áp dụng
Biên độ thường±7%±10%±15%
Biên độ phiên đầu tiên±20%±30%±40%
Đơn vị yết giá cổ phiếu10 đ, 50 đ, 100 đ theo vùng giá100 đ100 đ
Đơn vị yết giá thoả thuận1 đ1 đ1 đ
Lô chẵn100 cổ phiếu100100
Giá tham chiếuGiá đóng cửa phiên trướcGiá đóng cửa phiên trướcBình quân gia quyền lô chẵn khớp lệnh liên tục
Tương laiSàn cổ phiếu duy nhấtChuyển sang trái phiếu và phái sinhĐang trong lộ trình hợp nhất

Bốn chỗ dễ hiểu sai

"UPCoM là sàn niêm yết hạng ba." Sai thuật ngữ và sai bản chất. Cách nói đúng là "cổ phiếu đăng ký giao dịch trên UPCoM".

"HOSE yêu cầu vốn 120 tỷ đồng, HNX chỉ 30 tỷ đồng." Con số 120 tỷ đồng thuộc Nghị định 58/2012 đã hết hiệu lực. Câu so sánh này giờ còn mất luôn đối tượng để so, vì HNX không nhận hồ sơ niêm yết cổ phiếu mới nữa.

"Giá tham chiếu UPCoM là giá đóng cửa phiên trước." Là bình quân gia quyền lô chẵn khớp lệnh liên tục. Dùng nhầm là tính sai cả giá trần lẫn giá sàn.

"Cổ phiếu ở sàn to hơn thì tốt hơn." Điều kiện niêm yết là một bộ sàng lọc về quy mô vốn, lịch sử có lãi và mức độ phân tán cổ đông tại thời điểm nộp hồ sơ. Nó không nói gì về triển vọng kinh doanh, không nói gì về giá cổ phiếu, và nó không được kiểm tra lại mỗi phiên. Trên cùng một sàn vẫn có những doanh nghiệp khác nhau một trời một vực. Ngược lại, trên UPCoM có cả doanh nghiệp quy mô rất lớn chưa niêm yết lẫn doanh nghiệp vừa bị huỷ niêm yết. Sàn là thông tin về bộ quy tắc giao dịch đang áp lên cổ phiếu, không phải nhãn chất lượng.

Những chỗ bài này cố ý không khẳng định

Viết về cơ chế thị trường có một cái bẫy: các quy tắc thay đổi theo văn bản, và những bài viết chép lại lẫn nhau khiến một sai sót lan rất nhanh. Vì vậy bốn điểm dưới đây được nêu ra kèm giới hạn, thay vì viết chắc chắn rồi để bạn tin nhầm.

  • Đơn vị yết giá chứng chỉ quỹ ETF trên HNX. Nguồn tham khảo mà FinLens tra được có dấu hiệu lỗi trích xuất, nên bài này không đưa ra con số. Cần tra Quy chế giao dịch bản hiện hành của HNX.
  • Khối lượng đặt lệnh tối đa cho một lệnh. Con số 500,000 cổ phiếu mỗi lệnh trên HOSE được nhắc nhiều, nhưng nguồn tìm được có nhiều mục khác đã sai nên FinLens không dùng lại. Cần tra Quy chế giao dịch bản hiện hành của HOSE.
  • Lô lẻ trên HOSE có được đặt trong phiên khớp lệnh định kỳ hay không. Các nguồn mâu thuẫn nhau. Bài này chỉ khẳng định phần đã rõ: lô lẻ giao dịch tách riêng khỏi bảng lô chẵn.
  • Hạn chót đưa UPCoM về HOSE. Như đã nói ở mục lộ trình, mốc cũ là 31/12/2026 và nhiều khả năng đã lùi sang 31/12/2027, nhưng chưa đối chiếu được văn bản gốc.

Nguyên tắc chung khi bạn cần một con số để dùng vào việc thật: lấy từ Quy chế giao dịch bản PDF trên hsx.vn và hnx.vn, hoặc từ chính văn bản quy phạm pháp luật, chứ không lấy lại từ bài viết của bên thứ ba. Kể cả bài này.

Đọc tiếp gì

Ba mục trong bài đã chạm tới phần "một lệnh vào hệ thống thì đi đâu" mà không mở ra: các loại lệnh, khung giờ từng phiên, và chuyện lệnh của bạn xếp hàng theo thứ tự nào. Đó là nội dung của các loại lệnh và khung giờ giao dịch. Muốn xem những con số trong bài này hiện ra trên màn hình thế nào thì đọc đọc bảng giá chứng khoán. Còn phần chi phí thật của một vòng mua bán, gồm cả phần bước giá đóng góp vào, nằm ở chi phí thật của một giao dịch.

Nếu bạn mới bắt đầu và chưa đọc bài đầu chuỗi, thị trường chứng khoán Việt Nam gồm những ai trả lời câu hỏi ai làm gì trong hệ thống này, và vì sao lại có tới ba nơi giao dịch ngay từ đầu.

Nội dung trong bài mang tính chia sẻ kiến thức về cơ chế thị trường, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán. Các quy định được dẫn theo tên văn bản để bạn tự tra cứu bản gốc. Số liệu thị trường minh hoạ lấy từ phiên giao dịch ngày 28/08/2026, do FinLens tổng hợp; việc chọn các mã cụ thể hoàn toàn nhằm minh hoạ cách tính bước giá và biên độ, không hàm ý đánh giá về doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

UPCoM có phải là một sàn niêm yết không?

Không. UPCoM là nơi đăng ký giao dịch cho chứng khoán của công ty đại chúng chưa niêm yết hoặc không còn niêm yết. Doanh nghiệp trên UPCoM không phải là doanh nghiệp niêm yết, và gọi cổ phiếu UPCoM là cổ phiếu niêm yết là dùng sai thuật ngữ. Sự khác biệt không chỉ nằm ở tên gọi mà ở toàn bộ bộ điều kiện phải vượt qua trước khi được nhận.

Vốn điều lệ tối thiểu để niêm yết là bao nhiêu?

Theo Nghị định 155/2020 Điều 109, sửa bởi Nghị định 245/2025, mức vốn điều lệ tối thiểu là 30 tỷ đồng, áp dụng thống nhất và không phân biệt sàn. Con số 120 tỷ đồng thường được nhắc trên các bài viết cũ thuộc Nghị định 58/2012 đã hết hiệu lực.

Giá tham chiếu trên UPCoM được xác định thế nào?

Là bình quân gia quyền của các giao dịch lô chẵn theo phương thức khớp lệnh liên tục trong phiên gần nhất, không phải giá đóng cửa như HOSE và HNX. Lấy giá khớp cuối cùng để tính giá trần và giá sàn UPCoM sẽ ra kết quả sai.

Cổ phiếu đang niêm yết trên HNX rồi sẽ ra sao?

Theo lộ trình hợp nhất, HNX đã ngừng nhận hồ sơ niêm yết cổ phiếu mới từ ngày 01/07/2025 và toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên HNX phải chuyển sang HOSE chậm nhất ngày 31/12/2026. Sau đó HNX chuyên trách thị trường trái phiếu và chứng khoán phái sinh.

Cổ phiếu ở sàn lớn hơn thì tốt hơn phải không?

Không suy ra được như vậy. Điều kiện niêm yết là một bộ sàng lọc về quy mô vốn, lịch sử có lãi và mức độ phân tán cổ đông tại thời điểm nộp hồ sơ. Nó không phải chứng nhận về triển vọng kinh doanh, cũng không phải bảo đảm cho giá cổ phiếu. Trên cùng một sàn vẫn có doanh nghiệp rất khác nhau về chất lượng.

Cập nhật lần cuối:

Đọc tiếp

Nội dung trong bài mang tính chia sẻ kiến thức, không phải khuyến nghị mua bán. Mọi quyết định đầu tư và rủi ro đi kèm thuộc về người đọc.