Vì sao công ty chứng khoán đặc biệt?
Lợi nhuận một CTCK đến từ ba nguồn rất khác nhau về bản chất rủi ro: tự doanh (đánh chứng khoán bằng vốn của chính mình — nhạy thị trường), cho vay margin (lãi cho vay ký quỹ — nhạy lãi suất & thanh khoản), và môi giới (phí giao dịch — nhạy thanh khoản thị trường). FinLens tách bạch ba mảng này để bạn biết một CTCK đang "đặt cược" vào đâu.
Danh mục tự doanh
FVTPL/AFS/HTM, giá gốc vs thị trường, lãi/lỗ chưa thực hiện
Cơ cấu doanh thu
Tự doanh vs margin vs môi giới vs IB
Tài sản KH giữ hộ
Quy mô tệp khách hàng, thâm nhập margin, nợ xử lý
Tâm lý thị trường
Margin & tiền gửi toàn ngành = đòn bẩy & dry powder
Danh mục tự doanh — giá gốc vs thị trường
fundamental_securities_portfolio bóc danh mục tự doanh theo lớp tài sản: FVTPL (ghi nhận qua lãi/lỗ), AFS (sẵn sàng để bán), HTM (giữ đến đáo hạn), và cho vay & phải thu (gồm dư nợ margin). Mỗi lớp có giá gốc và giá thị trường → lãi/lỗ CHƯA thực hiện (mark-to-market) trên các lớp được đánh giá lại.
FVTPL/AFS được mark-to-market; còn cho vay margin & HTM giữ ở giá gốc (không có "lỗ ảo"). FinLens xử lý đúng việc này — bạn nhận con số lãi/lỗ chưa thực hiện chính xác, không bị méo bởi phần danh mục giữ ở giá gốc.
Cơ cấu doanh thu — mô hình kinh doanh
fundamental_securities_income tách doanh thu hoạt động thành: tự doanh (lãi bán + đánh giá lại + cổ tức/lãi), cho vay margin, môi giới, IB (bảo lãnh/phát hành), tư vấn, và khác — mỗi mảng kèm tỷ trọng + YoY. Đây là cách nhanh nhất để biết một CTCK đang nghiêng về đâu.
CTCK nghiêng tự doanh + margin cao → lợi nhuận RẤT nhạy với thị trường & lãi suất (rủi ro/lợi nhuận cao, dễ biến động mạnh theo VN-Index). CTCK nghiêng môi giới + IB → ổn định hơn nhưng phụ thuộc thanh khoản thị trường. AI tự đọc và diễn giải mức tập trung này.
Tài sản khách hàng giữ hộ — franchise & rủi ro margin
fundamental_securities_client_assets khai thác phần NGOẠI BẢNG — tài sản khách hàng mà bảng cân đối không thể hiện, nhưng đo trực tiếp quy mô franchise môi giới:
- Chứng khoán lưu ký của nhà đầu tư = quy mô tệp khách hàng thật.
- Tiền gửi khách hàng = "dry powder" (tiền chờ giải ngân).
- Thâm nhập margin = dư nợ margin ÷ chứng khoán niêm yết của khách → mức cho vay tích cực hay thận trọng.
- Nợ khó đòi đã xử lý ÷ vốn chủ = vân tay rủi ro quản trị margin trong quá khứ (các đợt call margin/blow-up).
⭐ Tâm lý thị trường toàn ngành — chỉ báo độc nhất
fundamental_securities_market_sentiment KHÔNG cần ticker — nó cộng dồn ngoại bảng của TOÀN BỘ công ty chứng khoán theo quý để dựng một chỉ báo tâm lý cấp thị trường mà ít nơi có:
- Tổng tiền gửi khách hàng (dry powder) — nhà đầu tư đang thủ tiền chờ hay đã giải ngân?
- Tổng dư nợ margin — đòn bẩy toàn thị trường đang phình hay co?
- Margin / chứng khoán lưu ký — mức đòn bẩy trên tệp khách hàng toàn ngành.
Margin tăng + tiền mặt giảm = nhà đầu tư đang giải ngân đòn bẩy — thường ở giai đoạn cuối sóng tăng (cảnh giác). Tiền gửi tăng = thủ tiền/thận trọng (tích lũy dry powder). Đây là lớp phủ vĩ mô tuyệt vời để bổ trợ phân tích dòng tiền & cấu trúc thị trường — tương tự series "margin debt" của thị trường Mỹ.
Prompt phân tích CTCK toàn diện
Kết hợp với Bài 3 — Dòng tiền (smart money) và Bài 8 — Vĩ mô (lãi suất, thanh khoản OMO) để có bức tranh đầy đủ về môi trường vận hành của CTCK. Xem thêm Bài 12 và Bài 13 cho hai nhóm doanh nghiệp còn lại.