Vì sao phân tích ngân hàng khác hẳn?
Áp các chỉ tiêu doanh nghiệp thông thường (biên LN gộp, vòng quay hàng tồn kho, EV/EBITDA) lên ngân hàng là sai về bản chất. AI của FinLens tự nhận diện mã ngân hàng và chuyển sang bộ công cụ chuyên ngành. Ba câu hỏi cốt lõi khi soi một cổ phiếu ngân hàng:
Chất lượng tài sản
Nợ xấu (NPL) đang ở đâu, dự phòng có đủ dày để hấp thụ?
Cơ cấu huy động
Vốn rẻ (CASA) chiếm bao nhiêu — lợi thế chi phí vốn?
Thu nhập & hiệu quả
Phụ thuộc thu nhập lãi hay đa dạng hóa? Chi phí có gọn?
Chất lượng tài sản — NPL & bao phủ dự phòng
fundamental_bank_asset_quality là chỉ tiêu rủi ro tín dụng quan trọng NHẤT. Nó bóc dư nợ theo 5 nhóm nợ và tính:
- NPL = nợ nhóm 3 + 4 + 5 (dưới tiêu chuẩn / nghi ngờ / có khả năng mất vốn) ÷ tổng dư nợ. Ngưỡng quy định ~3%.
- Nợ nhóm 2 (SML) — nợ cần chú ý, là cảnh báo SỚM cho nợ xấu hình thành.
- Bao phủ nợ xấu (LLR coverage) = tổng dự phòng ÷ NPL. >100% = đệm dày, hấp thụ rủi ro tốt; <70% = đệm mỏng, có thể phải trích lập thêm (ăn vào lợi nhuận).
Ví dụ tương phản: một ngân hàng quốc doanh lớn có thể có NPL ~0.6% với bao phủ >250% (đệm cực dày, "của để dành"), trong khi một ngân hàng bán lẻ/tiêu dùng có NPL >3% với bao phủ ~55% (rủi ro cao hơn, đổi lại NIM cao hơn). Cùng là "ngân hàng" nhưng khẩu vị rủi ro khác hẳn.
Cơ cấu huy động — CASA (vốn rẻ)
fundamental_bank_funding tính CASA = tiền gửi không kỳ hạn ÷ tổng tiền gửi. CASA càng cao → chi phí vốn càng thấp → đệm NIM (biên lãi ròng) càng bền. Đây là một trong những lợi thế cạnh tranh khó sao chép nhất của ngân hàng.
Cơ cấu thu nhập & hiệu quả — NII, CIR, PPOP
fundamental_bank_income dựng lại bức tranh lợi nhuận ngân hàng:
- NII (thu nhập lãi thuần) = thu nhập lãi − chi phí lãi — xương sống lợi nhuận.
- TOI (tổng thu nhập hoạt động) = NII + thu ngoài lãi (dịch vụ / ngoại hối / chứng khoán / khác).
- Cơ cấu thu nhập: tỷ trọng NII vs thu ngoài lãi → mức đa dạng hóa (phụ thuộc tín dụng hay không).
- CIR (cost-income ratio) = chi phí hoạt động ÷ TOI — thấp = hiệu quả chi phí tốt.
- PPOP = lợi nhuận thuần TRƯỚC dự phòng = TOI − chi phí hoạt động — "công suất" lợi nhuận trước khi trừ chi phí rủi ro tín dụng.
Ghép bank_income (PPOP — khả năng tạo lợi nhuận) với bank_asset_quality (NPL & dự phòng — chi phí rủi ro). Một ngân hàng PPOP mạnh + đệm dự phòng dày = có "của để dành" để vượt chu kỳ tín dụng xấu.
Bóc tách dư nợ & tiền gửi chi tiết
Ngoài 3 lăng kính chuyên ngành, dùng fundamental_get_notes để bóc các mục thuyết minh khác của ngân hàng: dư nợ theo ngành kinh tế (tập trung tín dụng), theo kỳ hạn, theo loại tiền tệ, hoặc tiền gửi theo nhóm khách hàng. Dùng fundamental_list_notes để xem mục nào có data.
So sánh giữa các ngân hàng
Ghép các lăng kính chuyên ngành với fundamental_compare_peers (lọc nhóm Banking) để xếp hạng toàn ngành theo P/B, ROE, và đối chiếu NPL/CASA/CIR thủ công giữa các mã.
Prompt phân tích ngân hàng toàn diện
Xem thêm Bài 12 — Công ty phi tài chính (thuyết minh + DCF) và Bài 14 — Chứng khoán (tự doanh, margin, tâm lý thị trường). Lưu ý: P/E·P/B áp dụng mọi loại hình, nhưng P/S và DCF/EV-EBITDA không dùng cho ngân hàng — AI sẽ tự chặn và chuyển sang định giá P/B·ROE.