Vì sao chỉ P/E – ROE là chưa đủ?
Báo cáo tài chính tóm tắt cho bạn biết CÁI GÌ (doanh thu, lợi nhuận, ROE). Nhưng thuyết minh BCTC mới cho biết VÌ SAO và CƠ CẤU — chỗ một nhà phân tích chuyên sâu thực sự sống. FinLens bóc tách thuyết minh thành dữ liệu có cấu trúc để AI diễn giải thay vì để bạn lật từng trang PDF.
Với doanh nghiệp phi tài chính (CT), AI có thể trả lời những câu hỏi mà báo cáo tóm tắt chịu thua: "Chi phí cố định hay biến đổi chiếm ưu thế?", "Bao nhiêu % nợ vay đến hạn trong 12 tháng tới?", "Tồn kho thành phẩm có đang chất đống?", "Doanh thu phụ thuộc một dòng sản phẩm đến mức nào?"
list_notes + get_notes (tra cứu & bóc tách mọi mục) · 4 lăng kính diễn giải sẵn: cost_structure, debt_structure, working_capital, revenue_breakdown · 2 công cụ định giá: valuation_history và intrinsic_value (DCF).
Tra cứu & bóc tách mục thuyết minh
Bắt đầu bằng fundamental_list_notes để xem doanh nghiệp đó công bố những mục nào (kèm kỳ mới nhất), rồi fundamental_get_notes để lấy chi tiết. Mỗi dòng leaf kèm tỷ trọng (composition %) trên tổng mục và YoY. Hỗ trợ Năm / Quý / TTM (lũy kế 4 quý — tự quy về rời rạc nếu nguồn báo cáo lũy kế).
Cơ cấu chi phí — đọc đòn bẩy hoạt động
fundamental_cost_structure bóc chi phí SXKD theo yếu tố: NVL, nhân công, khấu hao, dịch vụ mua ngoài, chi khác — và tách cố định (nhân công + khấu hao) vs biến đổi (NVL + thuê ngoài + khác). Đây là chìa khóa hiểu vì sao biên lợi nhuận nhạy hay ổn với sản lượng.
Ví dụ HPG: chi phí biến đổi ~90% (chủ yếu NVL) → đòn bẩy hoạt động THẤP: biên LN ít nhạy với sản lượng nhưng rất nhạy với giá đầu vào (giá quặng/than). Ngược lại doanh nghiệp khấu hao cao sau đầu tư lớn → đòn bẩy cao, biên LN khuếch đại theo sản lượng.
Cơ cấu nợ vay & áp lực tái cấp vốn
fundamental_debt_structure bóc nợ vay ngắn hạn vs dài hạn, % nợ dài hạn đến hạn trong 12 tháng (áp lực tái cấp vốn), cơ cấu công cụ (ngân hàng / trái phiếu / thuê tài chính) và số dư trái phiếu phát hành. Nếu có trái phiếu, AI bắc cầu sang nhóm bond_* để soi lịch đáo hạn.
Chất lượng vốn lưu động
fundamental_working_capital soi phải thu ngắn hạn khác (gồm dấu hiệu bên liên quan) + cơ cấu tồn kho, với cờ tỷ trọng thành phẩm/hàng hóa (cao = cầu yếu/khó tiêu thụ). Cảnh báo sớm khi tồn kho thành phẩm chất đống hoặc phải thu khác tăng đột biến.
Cơ cấu doanh thu & biên lợi nhuận gộp
fundamental_revenue_breakdown cho doanh thu theo dòng (hàng hóa / dịch vụ / xây lắp), doanh thu thuần, giá vốn và biên LN gộp — đọc mức tập trung nguồn thu + xu hướng biên.
Bóc tách này theo loại doanh thu kế toán (hàng hóa/dịch vụ/xây lắp), KHÔNG phải mảng kinh doanh hay phân tách địa lý nội địa/xuất khẩu. Cần cơ cấu theo mảng/segment thì hỏi AI đọc báo cáo phân tích CTCK (Bài 6).
Định giá lịch sử — đắt/rẻ vs chính nó (re-rating)
fundamental_valuation_history dựng dải bội số P/E, P/B hoặc P/S của chính mã qua nhiều năm (point-in-time, tránh look-ahead) với percentile hiện tại (thấp = rẻ so với quá khứ chính nó), median và vùng p25–75. Thống kê BỀN với outlier — đọc percentile/median thay vì mean thô (P/E vọt cực đoan khi lợi nhuận ≈ 0).
Kết hợp HAI khung re-rating: vs ngành (compare_peers) và vs chính nó (valuation_history). "P/E 9x = dưới median 5 năm của chính nó (percentile 37) VÀ dưới median ngành thép" → rẻ thật. P/S hữu ích khi doanh nghiệp lỗ/chu kỳ làm P/E vô nghĩa.
Định giá nội tại DCF — WACC tự tính CAPM + kịch bản
fundamental_intrinsic_value chạy DCF/FCFF 2 giai đoạn: FCFF cơ sở = trung vị 3 năm (CFO + lãi vay×(1−thuế) − capex), chiết khấu về giá trị doanh nghiệp → trừ nợ ròng → giá trị hợp lý mỗi cổ phiếu. Điểm đặc biệt: WACC được tự tính theo CAPM — không cần bạn nhập:
- Chi phí vốn chủ (Re) = lãi suất phi rủi ro (lợi suất TPCP 10 năm) + beta × phần bù rủi ro vốn chủ
- Chi phí nợ (Rd) = lãi vay / nợ vay, sau lá chắn thuế
- WACC = trọng số theo vốn hóa thị trường & nợ vay
Đầu ra kèm phân rã WACC (rf / beta / ERP / Re / Rd / cơ cấu vốn) và 3 kịch bản bull / base / bear (thay đổi tăng trưởng & WACC), cùng lưới sensitivity — để AI dựng dải giá trị thay vì một con số đơn lẻ.
Đừng tin một con số fair value duy nhất. AI luôn trả dải bull/base/bear + sensitivity và đối chiếu với định giá tương đối. Nếu FCFF cơ sở ≤ 0 (doanh nghiệp đầu tư nặng, dòng tiền âm — ví dụ giai đoạn xây nhà máy lớn) thì DCF không áp dụng được, AI sẽ chuyển sang định giá tương đối.
Prompt phân tích chuyên sâu toàn diện
Bài này nối tiếp Bài 2 — Phân tích cơ bản (KPI/DuPont/quality_scan). Ngân hàng và chứng khoán có bộ công cụ chuyên ngành RIÊNG — xem Bài 13 — Ngân hàng và Bài 14 — Chứng khoán.