7 nhóm KPI mà AI có thể tra cứu
Công cụ fundamental_get_key_metrics trả về 7 nhóm chỉ tiêu, hỗ trợ cả 4 loại doanh nghiệp: phi tài chính (CT thông thường), ngân hàng (NH), chứng khoán (CK) và bảo hiểm (BH). Mỗi nhóm đều có phiên bản TTM (Trailing Twelve Months) tự động.
Valuation
P/E, P/B, EV/EBITDA, P/S, dividend yield
Profitability
ROE, ROA, ROIC, biên lợi nhuận gộp/ròng
Efficiency
Vòng quay tài sản, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền
Liquidity
Current ratio, quick ratio, cash ratio
Cash Flow
FCF, CFO/EBITDA, Capex/CFO, FCF yield
Growth
Revenue/EBITDA/Net income growth YoY, CAGR
Leverage
D/E, Net debt/EBITDA, Interest coverage
NH có CAR, NIM, NPL, LDR, CASA thay thế một số chỉ tiêu CT thông thường. BH có Combined Ratio, Loss Ratio, Solvency. AI tự nhận diện loại doanh nghiệp và chọn nhóm phù hợp.
TTM (Trailing Twelve Months) là gì?
TTM = lũy kế 4 quý gần nhất, giúp loại bỏ hiệu ứng mùa vụ và phản ánh hiệu quả kinh doanh 12 tháng gần nhất — quan trọng hơn số cả năm tài chính khi đã qua giữa năm.
Ví dụ: nếu đang là Q2/2025, TTM = Q3/2024 + Q4/2024 + Q1/2025 + Q2/2025 (nếu đã công bố).
- Số dòng chảy (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền): cộng 4 quý
- Số tức thời (tài sản, nợ vay): lấy giá trị cuối kỳ mới nhất
Khi hỏi "P/E của HPG là bao nhiêu?" — AI tự dùng EPS TTM thay vì EPS năm tài chính cũ. Bạn không cần nói rõ TTM.
Lấy chỉ tiêu tổng hợp
Đọc Báo cáo Tài chính đầy đủ
Công cụ fundamental_get_statement trả về BCTC dạng cây line-item đầy đủ — CĐKT (Bảng cân đối kế toán), KQKD (Kết quả kinh doanh) và LCTT (Lưu chuyển tiền tệ):
Phân rã DuPont 3 nhân tố
Công cụ fundamental_dupont phân rã ROE thành 3 nhân tố: Biên lợi nhuận ròng × Vòng quay tài sản × Đòn bẩy tài chính. Biết nhân tố nào đang kéo ROE lên/xuống là chìa khóa phân tích chất lượng lợi nhuận:
Thẩm định Chất lượng Kế toán
Công cụ fundamental_quality_scan kiểm tra 8 mục chất lượng tài chính và phát hiện các dấu hiệu cảnh báo (red flags):
- Chênh lệch CFO vs lợi nhuận kế toán (accrual quality)
- Tăng trưởng doanh thu vs phải thu — phát hiện doanh thu ảo
- Biến động hàng tồn kho bất thường
- Chất lượng dòng tiền tự do (FCF conversion)
- Phụ thuộc chi phí lãi vay (leverage stress)
- Tính nhất quán biên lợi nhuận qua các quý
- Cấu trúc vốn và rủi ro refinancing
- Điểm tổng hợp Equity Score và Credit Score
Ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm có bộ chỉ tiêu riêng (NIM/NPL cho NH, margin loan ratio cho CK, combined ratio cho BH). AI tự chọn đúng bộ chỉ tiêu theo loại doanh nghiệp.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Công cụ fundamental_compare_peers so sánh với toàn bộ doanh nghiệp cùng ngành ICB — không chỉ một vài đối thủ chọn sẵn:
Lịch sử chỉ tiêu — vẽ xu hướng dài hạn
Prompt phân tích toàn diện (nên thử ngay)
Đi sâu hơn theo loại doanh nghiệp
Bài này là nền tảng chung. Mỗi loại doanh nghiệp còn có bộ công cụ chuyên ngành riêng để bóc tách thuyết minh BCTC và định giá đúng bản chất — đây là phần khai thác nâng cao:
- Bài 12 — Công ty phi tài chính: cơ cấu chi phí (đòn bẩy hoạt động), nợ vay & tái cấp vốn, vốn lưu động, doanh thu theo dòng; định giá re-rating lịch sử (P/E·P/B·P/S) và DCF với WACC tự tính theo CAPM + kịch bản.
- Bài 13 — Ngân hàng: chất lượng tài sản (NPL & bao phủ dự phòng), cơ cấu huy động CASA, cơ cấu thu nhập NII/CIR/PPOP.
- Bài 14 — Chứng khoán: danh mục tự doanh, cơ cấu doanh thu (tự doanh/margin/môi giới), tài sản khách hàng giữ hộ, và chỉ báo tâm lý thị trường toàn ngành.
Bạn không cần nhớ tên công cụ — AI tự nhận diện loại doanh nghiệp (phi tài chính / ngân hàng / chứng khoán / bảo hiểm) và chọn đúng bộ chỉ tiêu. Chỉ cần hỏi tự nhiên: "Phân tích chuyên sâu cổ phiếu VCB".