Finlens AI tích hợp 106 công cụ phân tích chứng khoán chuyên sâu — từ tài chính cơ bản & thuyết minh BCTC chuyên sâu (công ty thường, ngân hàng, chứng khoán), định giá DCF, dòng tiền, báo cáo CTCK, tối ưu danh mục, tín hiệu kỹ thuật, backtest chiến lược, chứng quyền, cổ tức, quỹ đầu tư & trái phiếu, tin tức phân tích bằng AI đến số liệu kinh tế vĩ mô & thương mại xuất nhập khẩu — trả lời mọi câu hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên.
Không cần học lệnh, không cần code. Chỉ cần hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên.
Nhập câu hỏi tự nhiên về cổ phiếu, ngành, hay thị trường. Ví dụ: "Phân tích tài chính HPG 5 năm gần nhất"
Finlens AI tự động nhận diện yêu cầu, gọi đúng công cụ và lấy dữ liệu thực từ thị trường.
Kết quả được trình bày rõ ràng kèm bảng, biểu đồ, và nhận định — không phải dữ liệu thô khó đọc.
Tiếp tục đặt câu hỏi follow-up trong cùng cuộc trò chuyện để phân tích ngày càng sâu hơn.
Mỗi nền tảng có video hướng dẫn riêng — chọn đúng trợ lý AI bạn dùng và làm theo các bước bên dưới. Kết nối một lần, dùng mãi mãi.
💡 Cần hướng dẫn chi tiết kèm ảnh chụp màn hình và xử lý sự cố? Xem Bài 1 · Bắt đầu. Mỗi tài khoản FinLens kết nối đồng thời 1 Claude và 1 ChatGPT; gói Free của cả hai nền tảng chưa hỗ trợ MCP.
Mỗi nhóm bao gồm nhiều công cụ chuyên biệt, tự động được AI lựa chọn phù hợp với câu hỏi của bạn.
include_mentions=true để quét cả bài điểm tin có
nhắc mã
Copy và dán trực tiếp vào chat — AI sẽ tự chọn đúng công cụ và trả lời.
"Phân tích toàn diện cổ phiếu HPG: tài chính 5 năm, DuPont, dòng tiền tự do"
Kết hợp get_key_metrics + dupont + get_statement
→"So sánh HPG với các doanh nghiệp cùng ngành thép về P/E, ROE và tăng trưởng"
Dùng compare_peers để xếp hạng và tính percentile
→"Thẩm định chất lượng kế toán của VHM — có red flag nào không?"
Dùng quality_scan: kiểm tra 8 mục, cho điểm Equity/Credit
→"Khối ngoại đang mua hay bán ròng FPT trong 20 phiên qua?"
flows_get_stock_flow với days=20
→"Top 10 mã được khối ngoại mua ròng nhiều nhất tuần này"
flows_top_net với flow_type=foreign, days=5
→"Ngành nào đang nhận dòng tiền nhiều nhất trên HOSE 10 phiên gần nhất?"
flows_sector_flow — xem luân chuyển vốn giữa các ngành
→"Tóm tắt các báo cáo phân tích mới nhất về MWG từ các CTCK"
research_list_reports + research_read_report để đọc nội dung
→"Giá mục tiêu đồng thuận của VCB theo các CTCK là bao nhiêu? Upside là bao nhiêu %?"
get_analyst_consensus: trung vị, cao, thấp và phân bổ khuyến nghị
→"Có báo cáo nào về ngành ngân hàng gần đây không? Tóm tắt luận điểm chính"
research_list_reports với scope=industry, query=ngân hàng
→"Giá hiện tại và thông tin cơ bản của TCB"
stocks_get_latest_quote + stocks_get_profile
→"Vẽ xu hướng ROE của VNM từ 2016 đến nay theo năm"
get_metric_history với metric=roe, limit=8
→"Tìm tất cả cổ phiếu thuộc nhóm khu công nghiệp, so sánh P/B và ROE"
market_list_sectors + compare_peers để lọc và xếp hạng
→"Tôi muốn đầu tư vào HPG, FPT, VNM, MWG — phân bổ tỷ trọng thế nào là tối ưu?"
portfolio_optimize với max_sharpe / min_volatility, kèm max_weight chống tập trung
→"Backtest danh mục 40% HPG, 30% FPT, 30% VNM trong 2 năm qua — có thắng VNINDEX không?"
portfolio_backtest với rebalance theo quý, so CAGR/Sharpe/drawdown với VNINDEX
→"Danh mục của tôi rủi ro đến mức nào? VaR, tháng xấu nhất và max drawdown là bao nhiêu?"
portfolio_analyze + portfolio_efficient_frontier để định vị khẩu vị rủi ro
→"HPG có đang hình thành mẫu hình 2 đáy không? Quét luôn các mẫu hình khác nếu có"
signals_detect_patterns — so khớp hình dáng với thư viện ~15 mẫu, trả độ khớp + thời điểm
→"VNM tuần này xuất hiện mẫu nến gì? Có tín hiệu đảo chiều không?"
signals_candle_patterns — quét cả 61 mẫu nến TA-Lib, trả tên tiếng Việt + hướng
→"Sau khi HPG xuất hiện mẫu hình 2 đáy thì 20 phiên sau thường tăng hay giảm?"
signals_event_study — lợi nhuận 5/10/20 phiên sau mỗi lần sự kiện, win rate, so baseline
→"Xu hướng hiện tại của FPT thế nào? Hỗ trợ và kháng cự gần nhất ở đâu?"
signals_market_structure — trend từ pivot, mức S/R kèm khoảng cách %, đỉnh/đáy 52 tuần
→"Cho tôi biết MFI, OBV, MACD của mã cổ phiếu HPG đang là bao nhiêu?"
signals_indicator_values trả giá trị thực N phiên gần nhất — AI không tự ước lượng
→"Quét các cổ phiếu HOSE có RSI < 30 và giá cắt lên MA20 trong 5 phiên gần nhất, lọc thêm ROE > 15% và P/E < 15"
signals_screen với rule sequence + bộ lọc cơ bản (ROE, P/E)
→"Backtest chiến lược MA20/50 cross trên HPG, FPT, VNM trong 5 năm — so với mua-hold từng mã"
signals_backtest trên nhiều mã, tính Sharpe/drawdown/win rate, so buyhold return
→"Tối ưu tham số chỉ báo MA (window 10–50) × RSI (window 7–28) trên FPT 3 năm, chia train/test 70/30, báo cảnh báo overfit"
signals_optimize grid search, in-sample vs out-of-sample side-by-side, best_spec dùng ngay cho backtest
→"Phân tích chứng quyền CFPT2613: điểm hoà vốn, premium, đòn bẩy và Greeks là bao nhiêu?"
warrants_get_info — điều khoản + định giá đầy đủ kèm IV/delta/theta, thanh khoản gần đây, giá CW theo VND
→"Có những chứng quyền nào trên FPT? Mã nào premium thấp và đòn bẩy hợp lý nhất?"
warrants_search rồi warrants_compare — xếp hạng CW cùng cơ sở theo premium / đòn bẩy / thanh khoản
→"Chứng quyền CHPG2607 thanh khoản thế nào? Giá và khối lượng khớp 30 phiên gần nhất, có phiên nào không giao dịch không?"
warrants_price_history — OHLC + VWAP + giá trị khớp TB/phiên, số phiên KL=0 và hạng thanh khoản
→"Lạm phát (CPI) Việt Nam 12 tháng qua diễn biến thế nào?"
fin_search → fin_get_series — chuỗi CPI (FinLens) theo tháng
→"Tóm tắt tình hình kinh tế - xã hội tháng gần nhất: CPI, sản xuất công nghiệp, FDI, xuất nhập khẩu"
fin_dashboard cho ảnh chụp vĩ mô top-down + fin_compare để so cùng kỳ
→"Xuất khẩu thủy sản đang tăng hay giảm? Có những mã cổ phiếu nào thuộc ngành liên quan?"
gso_trade_stocks bắc cầu mặt hàng → ngành + mã (VHC, ANV, MPC…) kèm trị giá & %YoY
→"Top mặt hàng xuất khẩu lớn nhất và các đối tác thương mại chính của Việt Nam là gì?"
gso_trade với by=commodity rồi by=country — kèm trị giá lũy kế và % tỷ trọng
→"Cán cân thương mại tháng gần nhất thế nào? Khối FDI chiếm bao nhiêu % xuất khẩu?"
gso_trade (Hải quan) cho cán cân XK/NK + fin_dashboard cho khối đối ngoại & FDI
→"Điểm tin sáng nay có gì đáng chú ý? Mã nào đang được nhắc nhiều nhất?"
news_market_brief(window=morning) — tin trọng yếu + vĩ mô + mã nóng + độ nóng ngành
→"HPG tháng qua có tin gì? Tin tức đang nghiêng tích cực hay tiêu cực?"
news_get_for_stock — tóm tắt AI + sentiment tổng hợp; drill bài quan trọng bằng news_get_article
→"VNM có phải cổ phiếu cổ tức tốt không? Lợi suất, tỷ lệ chi trả và độ đều của cổ tức 7 năm qua?"
dividends_analyze_policy — yield, payout, streak, CAGR + hồ sơ & cờ cảnh báo (trung lập)
→"Sắp tới có mã nào trên HOSE chốt quyền trả cổ tức tiền lợi suất trên 5% không?"
dividends_upcoming với kind=cash, exchange=HOSE, min_cash_yield=5 — sắp theo ngày GDKHQ
→17 bài hướng dẫn chi tiết — câu hỏi mẫu, giải thích khái niệm và prompt sẵn dùng cho từng nhóm công cụ.
Từng bước kết nối MCP, kiểm tra và 5 câu hỏi đầu tiên nên thử.
→7 nhóm KPI, phân tích chất lượng kế toán và so sánh peers ngành.
→Phân biệt smart money vs dòng tiền chủ động, độ trễ dữ liệu và cách đọc tín hiệu.
→Chỉ báo THỰC tế, quét tín hiệu, mẫu giá, mẫu nến và backtest mô phỏng thanh toán VN.
→5 phương pháp tối ưu, backtest tái cân bằng và đo lường rủi ro đầy đủ.
→Tìm, đọc tóm tắt PDF và xem giá mục tiêu đồng thuận từ nhiều CTCK.
→Black-Scholes đầy đủ: điểm hòa vốn, premium, đòn bẩy hiệu dụng và so sánh CW cùng mã.
→Dashboard 7 nhóm, 4910 chỉ tiêu, tương quan/lead-lag, đường cong TPCP, XNK & tiền tệ SBV → cầu nối cổ phiếu.
→Lịch GDKHQ sắp tới, lịch sử cổ tức, phân tích chính sách (yield, payout, độ đều) cho NĐT cổ tức.
→Kỹ thuật chia nhỏ câu hỏi từng bước, kết hợp nhiều tool để soi một cổ phiếu từ mọi góc độ.
→185 quỹ: danh mục nắm giữ, NAV & dòng tiền, xếp hạng hiệu suất và cầu nối cổ phiếu → quỹ nào đang gom/xả.
→Bóc tách chi phí, cơ cấu nợ vay, vốn lưu động và định giá nội tại DCF chuyên sâu cho doanh nghiệp phi tài chính.
→Bộ công cụ chuyên ngành ngân hàng: chất lượng tài sản, cơ cấu huy động CASA và cơ cấu thu nhập, hiệu quả CIR & PPOP.
→Danh mục tự doanh (FVTPL/AFS/HTM), cơ cấu doanh thu, tài sản khách hàng giữ hộ và chỉ báo tâm lý thị trường toàn ngành.
→Xếp hạng ngành theo RS momentum (1–100), phát hiện dẫn dắt hẹp và lọc cổ phiếu leader trong ngành đang trend theo O'Neil.
→Ảnh chụp thị trường & nhịp phiên từng mã từ dữ liệu 1 phút: độ rộng, VWAP, khối ngoại và dòng tiền ròng chủ động (cách đọc chuẩn).
→Điểm tin mỗi sáng, sentiment theo tác động giá, trọng số mã liên quan — và 4 cạm bẫy phải tránh khi đọc tin bằng AI.
→Danh sách đầy đủ với nhóm chức năng, mã tool và mô tả ngắn gọn.
| Tool | Nhóm | Chức năng | Tham số chính |
|---|---|---|---|
| stocks_search | Cổ phiếu | Tìm mã theo tên hoặc ticker | query, limit |
| stocks_get_profile | Cổ phiếu | Hồ sơ DN: sàn, ngành ICB, số CP lưu hành | ticker |
| stocks_get_latest_quote | Cổ phiếu | Giá EOD mới nhất + OHLCV + giá trị khớp | ticker |
| stocks_get_price_history | Cổ phiếu | Chuỗi giá lịch sử EOD (tối đa 500 phiên) |
ticker, start, end, limit
|
| stocks_session_recap | Cổ phiếu | Diễn biến 1 mã trong phiên: giá/VWAP/gap, dòng tiền chủ động, KL so TB (pro-rate), khối ngoại | ticker |
| fundamental_get_key_metrics | Cơ bản | 7 nhóm KPI: định giá, sinh lợi, hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền, tăng trưởng, đòn bẩy. Cả 4 nhóm (phi tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) luôn kèm khối TTM (lũy kế 4 quý) |
ticker, groups, period_type (annual/quarter/ttm),
limit
|
| fundamental_get_statement | Cơ bản | BCTC dạng cây: CĐKT / KQKD / LCTT |
ticker, statement, period_type, limit
|
| fundamental_dupont | Cơ bản | Phân rã ROE theo 3 nhân tố qua từng kỳ |
ticker, period_type, limit
|
| fundamental_quality_scan | Cơ bản | Thẩm định 8 mục chất lượng kế toán + red flags + điểm Equity/Credit |
ticker, limit, period_type
|
| fundamental_get_metric_history | Cơ bản | Chuỗi thời gian một chỉ tiêu (roe, pe, fcf...) |
ticker, metric, period_type, limit
|
| fundamental_compare_peers | Cơ bản | So sánh với peers cùng ngành ICB, kèm xếp hạng và percentile |
ticker, metrics, icb_level, limit
|
| fundamental_list_periods | Cơ bản | Liệt kê kỳ BCTC có sẵn của một mã |
ticker, statement, period_type
|
| flows_get_stock_flow | Dòng tiền | Dòng tiền theo mã: nhóm NĐT, tín hiệu, room ngoại | ticker, days |
| flows_sector_flow | Dòng tiền | Dòng tiền vào/ra các ngành ICB trong N phiên | days, top |
| flows_top_net | Dòng tiền | Top mã mua/bán ròng nhiều nhất của một nhóm NĐT |
flow_type, days, direction, exchange, limit
|
| research_list_reports | Nghiên cứu | Báo cáo CTCK: theo mã / ngành / vĩ mô / thị trường |
scope, ticker, query, limit
|
| research_read_report | Nghiên cứu | Đọc nội dung PDF báo cáo (≤10 trang) thành markdown |
report_id, max_pages
|
| research_get_analyst_consensus | Nghiên cứu | Đồng thuận giá mục tiêu, upside, phân bổ MUA/NẮM/BÁN | ticker, limit |
| research_download_report | Nghiên cứu | Tải file PDF báo cáo về server để phân tích | report_id |
| market_list_indices | Thị trường | Danh sách chỉ số: VNINDEX, VN30, HNX, UPCOM... | — |
| market_list_sectors | Thị trường | Cây ngành ICB 4 cấp với mã và tên tiếng Việt | level, limit |
| market_sector_strength | Thị trường | Xếp hạng ngành theo RS momentum 1-100, kèm breadth & độ phân kỳ (dẫn dắt hẹp) | level, limit |
| market_today | Thị trường | Ảnh chụp thị trường trong phiên: chỉ số, độ rộng tăng/giảm/trần/sàn, dòng tiền chủ động, khối ngoại | top_n |
| portfolio_optimize | Danh mục | Tỷ trọng tối ưu (max_sharpe, min_volatility, equal_weight, inverse_volatility, hrp) + lợi nhuận/biến động kỳ vọng |
tickers, method, lookback, max_weight
|
| portfolio_backtest | Danh mục | Backtest tỷ trọng cố định hoặc tái tối ưu định kỳ — so với VNINDEX |
weights | method, rebalance, lookback
|
| portfolio_analyze | Danh mục | Chỉ số rủi ro đầy đủ: Sharpe, Sortino, VaR/CVaR, beta/alpha, lợi nhuận tháng |
weights, lookback, rebalance
|
| portfolio_efficient_frontier | Danh mục | Đường biên hiệu quả Markowitz + 2 danh mục then chốt theo khẩu vị rủi ro |
tickers, lookback, n_points
|
| signals_list_indicators | Tín hiệu | Danh mục 141 chỉ báo kỹ thuật + cú pháp DSL rule (strict/within/sequence) + ví dụ spec | source, query |
| signals_candle_patterns | Tín hiệu | Quét cả 61 mẫu nến Nhật trên 1 mã: tên tiếng Việt, hướng, ngày xuất hiện | ticker, days |
| signals_event_study | Tín hiệu | Thống kê lợi nhuận 5/10/20 phiên sau mỗi lần tín hiệu/mẫu hình xuất hiện, so baseline |
strategy, ticker, years, horizons
|
| signals_market_structure | Tín hiệu | Xu hướng + hỗ trợ/kháng cự pivot + đỉnh/đáy 52 tuần của một mã |
ticker, years, threshold
|
| signals_detect_patterns | Tín hiệu | Soi mẫu hình giá 1 mã (2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm...): ngày xuất hiện + độ khớp + đang hình thành |
ticker, patterns, years, min_similarity
|
| signals_indicator_values | Tín hiệu | Giá trị thực của chỉ báo (MFI, OBV, MACD...) cho 1 mã: chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất |
ticker, indicators, days
|
| signals_screen | Tín hiệu | Quét tín hiệu kỹ thuật trên universe: lọc sàn/ngành/cơ bản, tìm tín hiệu trong N phiên |
strategy, exchanges, fundamental_conditions,
signal_within_days
|
| signals_backtest | Tín hiệu | Backtest chiến lược long-only: 1–10 mã, 1–15 năm, Sharpe/Sortino/drawdown vs buy-hold, kèm giá trị chỉ báo tại lệnh |
strategy, tickers, years, fees, sl_stop, tp_stop,
t_plus
|
| signals_optimize | Tín hiệu | Tối ưu tham số: grid search ≤200 combos, train/test 70/30, top-K IS+OOS metrics, cảnh báo overfit |
strategy, ticker, objective, years, train_ratio,
t_plus
|
| warrants_search | Chứng quyền | Tìm CW theo mã CK cơ sở / tổ chức phát hành / từ khoá; trả điều khoản tóm tắt |
underlying, issuer, query, active_only, limit
|
| warrants_get_info | Chứng quyền | Định giá đầy đủ 1 CW: hoà vốn, premium, nội tại/thời gian, ITM/ATM/OTM, đòn bẩy, Greeks BS | code |
| warrants_price_history | Chứng quyền | Lịch sử giá EOD của CW (OHLC, KL, giá trị, VWAP, khối ngoại) + tổng hợp thanh khoản (giá trị khớp TB/phiên, phiên KL=0, hạng thanh khoản); giá CW theo VND thô |
code, start, end, limit
|
| warrants_compare | Chứng quyền | So sánh mọi CW cùng mã cơ sở — xếp theo premium / đòn bẩy / kỳ hạn / thanh khoản, kèm cột thanh khoản |
underlying, sort_by, active_only, limit
|
| fin_dashboard | Vĩ mô | Ảnh chụp vĩ mô top-down theo 5 bloc + chiều tăng/giảm | as_of |
| fin_list_topics | Vĩ mô | 24 nhóm chủ đề kinh tế — điểm vào định hướng | — |
| fin_browse | Vĩ mô | Duyệt cây 1 cấp; phân biệt node chủ đề vs node lá query được |
indicator_id, query, top
|
| fin_search | Vĩ mô | Tìm chỉ tiêu theo tên tiếng Việt (mặc định chỉ node lá) |
query, queryable_only, top
|
| fin_list_key_indicators | Vĩ mô | ~23 chỉ tiêu chính (CPI/GDP/IIP/lãi suất/tỷ giá…) — lối tắt | bloc |
| fin_get_series | Vĩ mô | Chuỗi thời gian 1 chỉ tiêu lá; giá trị sẵn theo đơn vị |
indicator_id, from_date, to_date, top
|
| fin_compare | Vĩ mô | So sánh 1 chỉ tiêu giữa 2 kỳ: giá trị, chênh lệch, % |
indicator_id, period_a, period_b
|
| fin_data_status | Vĩ mô | Độ tươi dữ liệu theo tần suất & chủ đề | — |
| fin_macro_context | Vĩ mô | Cầu nối cổ phiếu → động lực vĩ mô của ngành (+ chiều, hàm ý) | ticker |
| fin_sector_macro_link | Vĩ mô | Cầu nối ngành → động lực vĩ mô + mã tiêu biểu | sector |
| fin_rate_outlook | Vĩ mô | Lãi suất & lợi suất TPCP thật + CPI + hàm ý | — |
| gso_trade | XNK | Thương mại XNK Hải quan: top / đào sâu theo mặt hàng, nước đối tác hoặc tỉnh (có khối FDI) |
flow, by, period, key, segment, top
|
| gso_trade_series | XNK | Chuỗi trị giá XNK theo tháng của 1 mặt hàng / nước / tỉnh — xu hướng & momentum |
by, key, flow, segment, from_period, to_period
|
| gso_trade_stocks | XNK | Cầu nối mặt hàng XNK → ngành + mã cổ phiếu VN tiêu biểu, kèm trị giá lũy kế & %YoY |
commodity_or_keyword, flow, period
|
| dividends_upcoming | Cổ tức | Lịch GDKHQ sắp tới toàn thị trường, kèm lợi suất tiền theo giá hiện tại |
days_ahead, kind, exchange, symbols, min_cash_yield,
limit
|
| dividends_get_history | Cổ tức | Lịch sử cổ tức/quyền 1 mã, gộp theo năm + sự kiện sắp tới | ticker, years |
| dividends_analyze_policy | Cổ tức | Phân tích chính sách: lợi suất, payout, độ đều, CAGR, hồ sơ + cờ cảnh báo (trung lập) | ticker |
| fundamental_list_notes | Cơ bản | Tra cứu danh mục mục thuyết minh BCTC bóc tách được (CT/NH/CK) | ticker, query, com_type |
| fundamental_get_notes | Cơ bản | Bóc tách 1 mục thuyết minh: tỷ trọng (composition %) + YoY, theo Năm/Quý/TTM | ticker, section, period_type |
| fundamental_cost_structure | Cơ bản | Cơ cấu chi phí theo yếu tố — đòn bẩy hoạt động (cố định vs biến đổi), DN phi tài chính | ticker, period_type |
| fundamental_debt_structure | Cơ bản | Cơ cấu nợ vay ST/LT, % nợ DH đến hạn 12 tháng, trái phiếu phát hành (CT) | ticker, period_type |
| fundamental_working_capital | Cơ bản | Phải thu khác + cơ cấu tồn kho, cờ tồn kho thành phẩm (CT) | ticker, period_type |
| fundamental_revenue_breakdown | Cơ bản | Doanh thu theo dòng + giảm trừ + giá vốn + biên LN gộp (CT) | ticker, period_type |
| fundamental_bank_asset_quality | Cơ bản · NH | Chất lượng tài sản NH: NPL (nhóm 3-5), nợ nhóm 2 (SML), bao phủ dự phòng (LLR) | ticker, period_type |
| fundamental_bank_funding | Cơ bản · NH | Cơ cấu huy động NH: CASA (tiền gửi không kỳ hạn), tỷ trọng có kỳ hạn | ticker, period_type |
| fundamental_bank_income | Cơ bản · NH | Cơ cấu thu nhập NH: NII, TOI, CIR, PPOP, tỷ trọng NII vs thu ngoài lãi | ticker, period_type |
| fundamental_securities_portfolio | Cơ bản · CK | Danh mục tự doanh CTCK: FVTPL/AFS/HTM, lãi/lỗ chưa thực hiện, dư nợ margin | ticker, period_type |
| fundamental_securities_income | Cơ bản · CK | Cơ cấu doanh thu CTCK: tự doanh / margin / môi giới / IB / tư vấn | ticker, period_type |
| fundamental_securities_client_assets | Cơ bản · CK | Tài sản KH giữ hộ (ngoại bảng): franchise, thâm nhập margin, nợ xử lý | ticker, period_type |
| fundamental_securities_market_sentiment | Cơ bản · CK | Tâm lý thị trường: margin & tiền gửi toàn ngành CTCK (đòn bẩy / dry powder) | period_type, limit |
| fundamental_valuation_history | Cơ bản | Dải P/E·P/B·P/S lịch sử của chính mã + percentile re-rating (đắt/rẻ vs quá khứ) | ticker, metric, lookback_years |
| fundamental_intrinsic_value | Cơ bản | Định giá nội tại DCF/FCFF, WACC tự tính theo CAPM + kịch bản bull/base/bear (CT) | ticker, wacc, equity_risk_premium |
| fin_markets | Vĩ mô | Ảnh chụp ngày: tỷ giá, vàng, dầu + đường cong lợi suất TPCP 1y–10y | — |
| fin_relate | Vĩ mô | Tương quan & lead-lag giữa các chỉ tiêu vĩ mô (vd dầu dẫn trước CPI) | indicator_ids, transform |
| fin_omo_overview | Vĩ mô | Tổng quan nghiệp vụ thị trường mở SBV: lãi suất điều hành + bơm/hút ròng | frequency |
| fin_omo_liquidity | Vĩ mô | Chuỗi bơm/hút ròng OMO theo thời gian (>0 = nới, <0 = thắt) | frequency, top |
| fin_omo_rates | Vĩ mô | Lãi suất điều hành + đường cong lãi suất liên ngân hàng (qua đêm → 9M) | frequency |
| fin_trade_overview | XNK | Cán cân XNK mới nhất: xuất/nhập/cán cân + FDI vs nội địa, %YoY | data_type |
| fin_trade_balance_series | XNK | Xu hướng xuất siêu / nhập siêu theo thời gian | data_type |
| fin_trade_top | XNK | Top mặt hàng hoặc đối tác xuất/nhập khẩu + mức tập trung | flow, dimension, top |
| fin_trade_matrix | XNK | Ma trận mặt hàng × quốc gia ("VN xuất gạo nhiều nhất sang đâu") | flow, product|partner |
| fund_search | Quỹ | Tìm quỹ theo loại/cấu trúc/công ty QLQ, sắp xếp theo AUM/rating | fund_type, structure, sort |
| fund_profile | Quỹ | Hồ sơ quỹ: loại, công ty quản lý, AUM, phí, NAV/CCQ | ticker |
| fund_holdings | Quỹ | Danh mục nắm giữ top + phân bổ ngành ICB + thay đổi mua/bán kỳ trước | ticker |
| fund_performance | Quỹ | Hiệu suất 1M/3M/6M/1Y/YTD + dòng tiền vào/ra + ETF discount | ticker |
| fund_rank | Quỹ | Xếp hạng quỹ theo hiệu suất / dòng tiền / AUM, lọc theo loại quỹ | metric, fund_type |
| fund_stock_ownership | Quỹ | Đảo chiều smart money: 1 cổ phiếu đang được quỹ nào nắm + đang gom hay xả | ticker, min_funds |
| fund_top_stocks | Quỹ | Cổ phiếu được nhiều quỹ nắm nhất toàn thị trường (theo số quỹ/giá trị/tỷ trọng) | metric, sector, fund_type |
| bond_search | Trái phiếu | Tìm trái phiếu DN theo nhiều tiêu chí (tổ chức, ngành, lãi suất, đáo hạn) | filters, limit |
| bond_get | Trái phiếu | Chi tiết 1 trái phiếu: kỳ hạn, lãi suất, tài sản đảm bảo, lịch trả | bond_code |
| bond_list_issuers | Trái phiếu | Danh sách tổ chức phát hành trái phiếu + dư nợ | filters |
| bond_issuer_profile | Trái phiếu | Hồ sơ phát hành 1 tổ chức + cầu nối sang cổ phiếu niêm yết | issuer / ticker |
| bond_market_overview | Trái phiếu | Tổng quan thị trường trái phiếu DN: quy mô, phát hành, đáo hạn | — |
| bond_maturity_wall | Trái phiếu | Lịch đáo hạn ("maturity wall") — áp lực trả nợ theo thời gian/ngành | filters |
| bond_sector_debt | Trái phiếu | Dư nợ trái phiếu theo ngành — tập trung rủi ro | — |
| bond_issuance_trend | Trái phiếu | Xu hướng phát hành trái phiếu theo thời gian | — |
| bond_coupon_landscape | Trái phiếu | Phân bố lãi suất coupon trên thị trường | — |
| bond_convertible | Trái phiếu | Trái phiếu chuyển đổi — điều khoản & pha loãng tiềm năng | filters |
| bond_lookup_column | Trái phiếu | Tra cứu trường/cột dữ liệu trái phiếu khả dụng | query |
| news_market_brief | Tin tức | Điểm tin trọng yếu: tin quan trọng + vĩ mô + quốc tế + điểm tin phiên + mã nóng + độ nóng ngành |
window, date, min_importance, limit
|
| news_get_for_stock | Tin tức | Tin theo mã + sentiment tổng hợp (có trọng số liên quan) |
ticker, days, include_mentions, min_relevance, limit
|
| news_get_for_sector | Tin tức | Tin theo ngành ICB cấp 2 + sentiment ngành (nhận cả mã cấp 4) |
icb_code, days, limit
|
| news_search | Tin tức | Tìm tin theo từ khoá / mã / loại tin / loại sự kiện / độ quan trọng |
query, ticker, days, news_type, event_type,
min_importance
|
| news_get_article | Tin tức | Chi tiết 1 bài: đủ mã liên quan + lý do, ngành, từ khoá, bảng số liệu trọng yếu | article_id |
| gso_rank_regions | Vùng/Tỉnh | Xếp hạng tỉnh/vùng theo chỉ tiêu kinh tế - xã hội | metric |
| gso_province_profile | Vùng/Tỉnh | Hồ sơ kinh tế - xã hội của một tỉnh/thành | province |
Một vài gợi ý để nhận được phân tích chính xác và hữu ích nhất.
Luôn dùng mã viết hoa chuẩn (HPG, VCB, FPT). Nếu không nhớ mã, hỏi AI để tìm: "Mã cổ phiếu của Hòa Phát là gì?"
Thêm "5 năm gần nhất", "theo quý", "từ Q1/2022" để AI chọn đúng kỳ dữ liệu và không lấy quá nhiều/ít.
AI nhớ ngữ cảnh trong suốt cuộc trò chuyện. Sau khi hỏi về HPG, bạn có thể nói "so sánh với HSG" mà không cần nhắc lại.
Thêm "trình bày dưới dạng bảng", "vẽ biểu đồ so sánh", hoặc "tóm tắt trong 5 điểm" để kiểm soát output.
Finlens cung cấp dữ liệu giá cuối ngày (EOD). Đừng hỏi về giá intraday, tick, hoặc giá theo phút — AI sẽ không có dữ liệu đó.
Công cụ thẩm định tự nhận diện loại doanh nghiệp và áp bộ tiêu chí riêng: DN thường, ngân hàng (nợ xấu, CAR, NIM), chứng khoán (margin, tự doanh, LN chưa thực hiện), bảo hiểm (nghiệp vụ, dự phòng, đầu tư).
Bắt đầu bằng "liệt kê ngành khu công nghiệp ICB" → rồi "top mã theo ROE trong ngành đó" để sàng lọc đúng cách.
Hỏi "xuất khẩu gỗ đang phục hồi không, mã nào liên quan?" — AI dùng gso_trade_stocks để ra ngành + mã (vd PTB), rồi bạn nối tiếp "phân tích tài chính PTB". Danh sách mã là gợi ý ngành, không phải khuyến nghị.
Các tín hiệu tích lũy/phân phối từ flows là công cụ hỗ trợ phân tích — không phải khuyến nghị mua/bán. Luôn kết hợp với phân tích cơ bản.
Sau khi nhận tỷ trọng từ portfolio_optimize, hãy yêu cầu backtest so với VNINDEX để kiểm chứng — tỷ trọng "tối ưu" trên quá khứ không đảm bảo tương lai.
Chiến lược giữ lệnh ngắn ngày nên backtest với t_plus=2 hoặc 3: tín hiệu bán và cắt lỗ/chốt lời trong lúc cổ phiếu chưa về tài khoản sẽ được dời tới phiên hợp lệ đầu tiên — sát thực tế VN hơn. Mặc định t_plus=0 (khớp ngay).
Công cụ danh mục cần tối thiểu 2 mã với ≥120 phiên lịch sử chung. Mã mới niêm yết sẽ bị loại tự động. Lần gọi đầu tiên có thể chậm ~10–30 giây.
Mọi phân tích, chỉ tiêu, tín hiệu và thông tin do Finlens AI cung cấp chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Quyết định mua/bán chứng khoán là trách nhiệm cá nhân của nhà đầu tư. Finlens không chịu trách nhiệm về tổn thất phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên nền tảng. Dữ liệu tài chính được tổng hợp từ nguồn công khai và có thể có sai sót hoặc độ trễ.
Những thắc mắc phổ biến khi sử dụng Finlens AI.
stocks_search để tìm kiếm bất kỳ mã nào.
quality_scan,
get_key_metrics, compare_peers) tự nhận
diện loại hình và dùng bộ chỉ tiêu chuyên biệt: ngân hàng (NIM, nợ
xấu, bao phủ, CAR, LDR), chứng khoán (dư nợ margin vs trần 2× vốn,
tự doanh, lợi nhuận thực hiện vs đánh giá lại), bảo hiểm (tỷ lệ bồi
thường, dự phòng nghiệp vụ, tái bảo hiểm, danh mục đầu tư) — kèm so
sánh trung bình ngành và điểm chất lượng riêng từng nhóm.
compare_peers hoặc lần lượt lấy dữ liệu
từng mã rồi tổng hợp thành bảng so sánh.
gso_*): CPI/lạm phát, sản xuất công
nghiệp (IIP), bán lẻ, FDI, xuất nhập khẩu, GDP, doanh nghiệp, vận
tải, du lịch… Hỏi kiểu "CPI 12 tháng qua thế nào?" hay "Tóm tắt
KT-XH tháng gần nhất" — AI sẽ lấy số liệu thật. Ngoài ra vẫn có báo
cáo vĩ mô từ CTCK (research_list_reports với
scope=macro) cho góc nhìn phân tích. Lưu ý: số liệu
mang tính lũy kế từ đầu năm với một số chỉ tiêu, và có thể được điều
chỉnh ở các kỳ sau (sơ bộ → chính thức).
gso_trade*: hỏi "Top mặt hàng xuất khẩu
và đối tác lớn nhất?", "Trung Quốc nhập gì nhiều nhất từ Việt Nam?",
hay xem chuỗi xu hướng một mặt hàng. Điểm độc đáo là
cầu nối XNK → cổ phiếu
(gso_trade_stocks): từ một mặt hàng (vd "thủy sản") suy
ra ngành và danh sách mã VN tiêu biểu (VHC, ANV, MPC…) kèm trị giá
lũy kế & %YoY — biến số liệu vĩ mô thành ý tưởng nghiên cứu
ngành. Lưu ý: danh sách mã chỉ là gợi ý ngành liên
quan, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
portfolio_optimize để tính tỷ trọng tối ưu theo nhiều
phương pháp (Sharpe cao nhất, rủi ro thấp nhất, HRP...), vẽ
portfolio_efficient_frontier để bạn chọn khẩu vị rủi
ro, rồi portfolio_backtest kiểm chứng so với VNINDEX và
portfolio_analyze đo lường rủi ro (VaR, drawdown,
beta/alpha). Lưu ý: tỷ trọng được tính từ dữ liệu giá quá khứ — đây
là công cụ phân tích định lượng,
không phải khuyến nghị đầu tư.
max_weight (vd 0.3) để chống tập trung quá mức vào một
mã.