✦ Hướng dẫn sử dụng

Phân tích cổ phiếu thông minh hơn
cùng Finlens AI

Finlens AI tích hợp 106 công cụ phân tích chứng khoán chuyên sâu — từ tài chính cơ bản & thuyết minh BCTC chuyên sâu (công ty thường, ngân hàng, chứng khoán), định giá DCF, dòng tiền, báo cáo CTCK, tối ưu danh mục, tín hiệu kỹ thuật, backtest chiến lược, chứng quyền, cổ tức, quỹ đầu tư & trái phiếu, tin tức phân tích bằng AI đến số liệu kinh tế vĩ mô & thương mại xuất nhập khẩu — trả lời mọi câu hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên.

106 Công cụ phân tích
1.700+ Mã cổ phiếu
10 Nhóm chức năng
Tiếng Việt Hoàn toàn tự nhiên

Cách sử dụng

Không cần học lệnh, không cần code. Chỉ cần hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên.

1

Đặt câu hỏi

Nhập câu hỏi tự nhiên về cổ phiếu, ngành, hay thị trường. Ví dụ: "Phân tích tài chính HPG 5 năm gần nhất"

2

AI xử lý & gọi tool

Finlens AI tự động nhận diện yêu cầu, gọi đúng công cụ và lấy dữ liệu thực từ thị trường.

3

Nhận phân tích

Kết quả được trình bày rõ ràng kèm bảng, biểu đồ, và nhận định — không phải dữ liệu thô khó đọc.

4

Hỏi thêm & đào sâu

Tiếp tục đặt câu hỏi follow-up trong cùng cuộc trò chuyện để phân tích ngày càng sâu hơn.

Kết nối Finlens MCP với Claude & ChatGPT

Mỗi nền tảng có video hướng dẫn riêng — chọn đúng trợ lý AI bạn dùng và làm theo các bước bên dưới. Kết nối một lần, dùng mãi mãi.

Kết nối với Claude
Claude Desktop (Mac/Windows) hoặc Claude.ai · gói Pro/Max
  1. Tải Claude Desktop (claude.ai/download) hoặc mở Claude.ai trên web, đăng nhập gói Pro/Max.
  2. Vào Settings → Connectors → Add custom connector (Claude.ai: Integrations → Add integration). Dán URL:
    https://mcp.finlens.vn/mcp
  3. Trình duyệt mở finlens.vn/connect — đăng nhập FinLens rồi chọn "Đồng ý & Kết nối", tự động quay lại Claude.
  4. Connector FinLens hiện ra là xong — thử hỏi ngay "VNM giá bao nhiêu?".
Kết nối với ChatGPT
chatgpt.com · gói Plus/Pro/Business (bật Ứng dụng)
  1. Mở chatgpt.com → avatar → Cài đặt → tab Ứng dụng → Thêm nhiều hơn → Tạo ứng dụng.
  2. Điền tên (vd FinLens), dán URL, chọn Xác thực OAuth, tích "Tôi hiểu và muốn tiếp tục" rồi bấm Tạo:
    https://mcp.finlens.vn/mcp
  3. Bấm "Đăng nhập bằng FinLens" — đăng nhập & đồng ý cấp quyền, quay lại ChatGPT.
  4. Vào Thông tin ứng dụng vừa tạo → bấm Làm mới, chờ báo thành công là hoàn tất.

💡 Cần hướng dẫn chi tiết kèm ảnh chụp màn hình và xử lý sự cố? Xem Bài 1 · Bắt đầu. Mỗi tài khoản FinLens kết nối đồng thời 1 Claude và 1 ChatGPT; gói Free của cả hai nền tảng chưa hỗ trợ MCP.


12 nhóm công cụ phân tích

Mỗi nhóm bao gồm nhiều công cụ chuyên biệt, tự động được AI lựa chọn phù hợp với câu hỏi của bạn.

Tìm kiếm & Hồ sơ doanh nghiệp

Tra cứu thông tin cơ bản và giá mới nhất của bất kỳ mã nào trên HOSE/HNX/UPCOM

stocks_search Tìm mã theo tên hoặc mã cổ phiếu
stocks_get_profile Hồ sơ doanh nghiệp: sàn, ngành ICB, số CP lưu hành
stocks_get_latest_quote Giá EOD mới nhất: OHLCV, giá trị giao dịch
stocks_get_price_history Chuỗi lịch sử giá (tối đa 500 phiên) để phân tích kỹ thuật
stocks_session_recap Diễn biến MỘT mã trong phiên: giá/VWAP/gap, hình dạng phiên, dòng tiền chủ động, KL so trung bình (pro-rate), khối ngoại

Phân tích tài chính cơ bản

Báo cáo tài chính, chỉ tiêu định giá, sinh lợi, dòng tiền — từng quý và từng năm

get_key_metrics 7 nhóm KPI: định giá, sinh lợi, hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền, tăng trưởng, đòn bẩy — cả 4 nhóm (phi tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) LUÔN kèm khối TTM (lũy kế 4 quý, khử mùa vụ)
get_statement BCTC đầy đủ: CĐKT, KQKD, LCTT (cây line-item)
dupont Phân rã ROE theo 3 nhân tố: biên LN × vòng quay × đòn bẩy
quality_scan Thẩm định 8 mục chất lượng tài chính + phát hiện red flags
get_metric_history Chuỗi thời gian một chỉ tiêu (vd. ROE 8 năm)
compare_peers So sánh với toàn bộ doanh nghiệp cùng ngành ICB

Phân tích dòng tiền giao dịch

Theo dõi tiền vào/ra của từng nhóm nhà đầu tư: khối ngoại, tự doanh, tổ chức, cá nhân

flows_get_stock_flow Dòng tiền theo mã (chọn focus): smart money = khối ngoại + tự doanh + tổ chức trong nước (cá nhân = retail, KHÔNG thuộc smart money; nhóm nội chốt sau ~18h, tự neo kỳ lũy kế vào phiên đủ dữ liệu) · khối ngoại riêng · dòng tiền chủ động (mua-bán chủ động — CHIỀU KHÁC, không phải smart money; cập nhật trong phiên → trả lời ngay). Kèm tín hiệu tích lũy/phân phối, room ngoại
flows_sector_flow Dòng tiền chủ động theo ngành ICB (cập nhật trong phiên) — ngành nào đang được mua/bán chủ động ròng
flows_top_net Top mã mua/bán ròng nhiều nhất theo nhóm NĐT trong N phiên

Báo cáo CTCK & Đồng thuận

Tổng hợp và đọc báo cáo phân tích từ các công ty chứng khoán hàng đầu

research_list_reports Liệt kê báo cáo gần nhất theo mã, ngành, vĩ mô hoặc tổng quan thị trường
research_read_report Đọc nội dung báo cáo PDF (tối đa 10 trang) dưới dạng văn bản để AI tóm tắt
get_analyst_consensus Đồng thuận khuyến nghị: giá mục tiêu trung vị/cao/thấp, % upside, phân bổ MUA/NẮM GIỮ/BÁN
research_download_report Tải file PDF báo cáo về để phân tích chuyên sâu hơn

Thị trường & Ngành

Tổng quan chỉ số thị trường và phân loại ngành theo chuẩn ICB quốc tế

market_list_indices Liệt kê các chỉ số thị trường: VNINDEX, VN30, HNX, UPCOM...
market_list_sectors Cây phân loại ngành ICB 4 cấp: từ ngành lớn đến phân ngành chi tiết
market_sector_strength Xếp hạng sức mạnh ngành theo RS momentum (1-100) — ngành nào đang trend, kèm breadth & phát hiện dẫn dắt hẹp
market_today Ảnh chụp thị trường trong phiên: chỉ số, độ rộng tăng/giảm/ trần/sàn, dòng tiền chủ động, khối ngoại, top kéo/đè chỉ số

Quản lý kỳ dữ liệu

Tra cứu các kỳ BCTC khả dụng trước khi phân tích theo quý hoặc năm

fundamental_list_periods Liệt kê đầy đủ các quý/năm có sẵn dữ liệu BCTC của một mã — hữu ích khi muốn phân tích theo kỳ cụ thể

Tối ưu hóa danh mục đầu tư

Tính tỷ trọng tối ưu, backtest so VNINDEX và đo lường rủi ro danh mục nhiều mã

portfolio_optimize Tỷ trọng tối ưu theo 5 phương pháp: max Sharpe, rủi ro thấp nhất, chia đều, nghịch biến động, HRP
portfolio_backtest Mô phỏng danh mục với tái cân bằng tháng/quý — so hiệu suất với VNINDEX
portfolio_analyze Bộ chỉ số rủi ro đầy đủ: VaR/CVaR, win rate, beta/alpha, lợi nhuận theo tháng
portfolio_efficient_frontier Đường biên hiệu quả Markowitz — chọn danh mục theo khẩu vị rủi ro

Tín hiệu kỹ thuật & Backtest chiến lược MỚI

Xây dựng chiến lược từ chỉ báo kỹ thuật, quét tín hiệu trên universe, backtest và tối ưu tham số

signals_list_indicators Danh mục 141 chỉ báo: 9 native (MA, RSI, MACD, BBANDS, STOCH, ATR, ADX, OBV, SUPERTREND) + 132 TA-Lib
signals_indicator_values Giá trị THỰC của chỉ báo cho 1 mã — hỏi "RSI/MFI/MACD của HPG đang bao nhiêu?": chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất, tính trên giá điều chỉnh đủ warmup
signals_detect_patterns Soi MẪU HÌNH GIÁ trên 1 mã: 2 đỉnh/2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm, tam giác, cờ... (~15 mẫu đặt tên sẵn + template tùy ý) — trả ngày xuất hiện, độ khớp 0-1, cờ "đang hình thành"
signals_candle_patterns Quét cả ~61 mẫu NẾN Nhật TA-Lib trên 1 mã (Búa, Nhấn chìm, Sao Mai/Sao Hôm, Doji...) — trả mẫu có tín hiệu N phiên gần nhất, tên tiếng Việt + hướng bullish/bearish
signals_event_study Thống kê SAU TÍN HIỆU: mỗi lần tín hiệu/mẫu hình xuất hiện trong quá khứ, 5/10/20 phiên sau giá thay đổi thế nào (win rate, trung bình, tốt/xấu nhất) so với baseline mua bất kỳ
signals_market_structure Xu hướng hiện tại + HỖ TRỢ/KHÁNG CỰ từ đỉnh/đáy pivot, các pivot gần đây, đỉnh/đáy 52 tuần và % khoảng cách
signals_screen Quét tín hiệu trên 1.700 mã: lọc theo sàn/ngành/thanh khoản + điều kiện cơ bản (ROE, P/E, tăng trưởng) + sức mạnh tương đối RS (mã/ngành/leader) + rule kỹ thuật, tìm mã có tín hiệu trong N phiên gần nhất
signals_backtest Backtest long-only: 1–10 mã, 1–15 năm, tính Sharpe/Sortino/max DD/win rate, so với buy-hold; 1 mã kèm danh sách lệnh với giá trị chỉ báo tại phiên vào/thoát + chuỗi indicator N phiên cuối; tùy chọn t_plus mô phỏng chu kỳ thanh toán T+2.5 của VN
signals_optimize Grid search tham số chỉ báo (≤200 tổ hợp), train/test split 70/30, top-K với IS + OOS metrics, cảnh báo overfit

Chứng quyền có bảo đảm (CW) MỚI

Tra cứu điều khoản, định giá, lịch sử giá & thanh khoản và so sánh chứng quyền — điểm hoà vốn, premium, đòn bẩy, Greeks Black-Scholes và hạng thanh khoản

warrants_search Tìm chứng quyền theo mã CK cơ sở / tổ chức phát hành / từ khoá — trả điều khoản tóm tắt (giá thực hiện, tỷ lệ chuyển đổi, ngày đáo hạn)
warrants_get_info Định giá đầy đủ một CW: điểm hoà vốn, premium %, giá trị nội tại/thời gian, ITM/ATM/OTM, đòn bẩy đơn & hiệu dụng, Greeks Black-Scholes (IV/delta/gamma/theta) + giá lý thuyết
warrants_price_history Lịch sử giá EOD của CW (OHLC, khối lượng, giá trị, VWAP, khối ngoại ròng) kèm tổng hợp thanh khoản: giá trị khớp TB/phiên, số phiên KL=0, hạng thanh khoản, xu hướng — giá CW theo VND thô
warrants_compare So sánh mọi CW trên cùng mã cơ sở — xếp theo premium thấp nhất / đòn bẩy hiệu dụng cao nhất / còn nhiều phiên nhất / thanh khoản cao nhất, kèm cột thanh khoản để tránh CW kẹt hàng

Kinh tế vĩ mô & Thương mại XNK MỚI

Số liệu KINH TẾ VĨ MÔ Việt Nam (FinLens): GDP, CPI, IIP, bán lẻ, FDI, XNK, tín dụng, M2, PMI cộng dữ liệu THEO NGÀY (tỷ giá, lãi suất, lợi suất TPCP, giá vàng/dầu) + cầu nối vĩ mô → cổ phiếu; cộng thương mại XNK Hải quan theo nước & mặt hàng

fin_dashboard Ảnh chụp VĨ MÔ top-down theo 5 bloc (tăng trưởng / lạm phát / đối ngoại / tiền tệ / lãi suất-tỷ giá): giá trị mới nhất + điểm trước + chiều — định khung trước khi soi cổ phiếu/trái phiếu
fin_list_topics Liệt kê 24 NHÓM CHỦ ĐỀ kinh tế (FDI, XNK, GDP, CPI, IIP, tỷ giá, lãi suất, lợi suất TPCP, tín dụng, M2, PMI, giá hàng hoá…) — điểm vào định hướng
fin_browse Duyệt CÂY chỉ tiêu 1 cấp; phân biệt node CHỦ ĐỀ (không có chuỗi) vs node LÁ query được — không bao giờ hỏi giá trị nhầm node cha
fin_search Tìm chỉ tiêu theo TÊN tiếng Việt; mặc định chỉ trả node lá query được (gọi thẳng fin_get_series), kèm đường về chủ đề
fin_list_key_indicators Danh mục ~23 chỉ tiêu CHÍNH (CPI/GDP/IIP/bán lẻ/XNK/FDI/lãi suất/tỷ giá…) — lối tắt thay vì duyệt cả cây, kèm ngày dữ liệu mới nhất
fin_get_series Chuỗi thời gian của MỘT chỉ tiêu lá; giá trị sẵn sàng theo đơn vị (CPI 5.6%, USD/VND 25189); lọc theo ngày — Daily/Monthly/ Quarterly/Yearly
fin_compare So sánh một chỉ tiêu giữa hai kỳ: giá trị từng kỳ, chênh lệch và % thay đổi (tự khớp kỳ theo tần suất)
fin_data_status Độ tươi dữ liệu: kỳ mới nhất theo từng tần suất & từng chủ đề — gọi trước khi hỏi một kỳ cụ thể
fin_macro_context Cầu nối cổ phiếu → vĩ mô: từ mã → ngành ICB → các động lực kinh tế tác động (chiều tailwind/headwind/cost_input + giá trị + hàm ý). Gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị
fin_sector_macro_link Cầu nối ngành → vĩ mô: từ tên ngành → động lực kinh tế + vài mã cổ phiếu tiêu biểu. Gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị
fin_rate_outlook Bức tranh LÃI SUẤT & LẠM PHÁT: lãi suất liên NH/huy động/cho vay + lợi suất TPCP 1y–10y THỰC TẾ, cùng CPI; kèm nhận định & hàm ý cho trái phiếu/ngân hàng/BĐS/chứng khoán
gso_trade Thương mại XNK Hải quan (cập nhật theo tháng): top mặt hàng / nước đối tác / tỉnh, hoặc đào sâu (cơ cấu mặt hàng của 1 nước; nước nào mua/bán 1 mặt hàng). Có phân khúc khối FDI khi xếp hạng mặt hàng
gso_trade_series Chuỗi trị giá XNK theo tháng của 1 mặt hàng / nước / tỉnh — xem xu hướng & momentum (chỉ báo sớm trước GDP và lợi nhuận quý ngành xuất khẩu)
gso_trade_stocks Cầu nối XNK → cổ phiếu: ánh xạ mặt hàng sang ngành + danh sách mã VN tiêu biểu, kèm trị giá lũy kế & %YoY mới nhất. Là gợi ý ngành liên quan, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư

Cổ tức & Sự kiện quyền MỚI

Lịch chia cổ tức (GDKHQ) sắp tới, lịch sử cổ tức theo mã và phân tích chính sách cổ tức (lợi suất, payout, độ đều, tăng trưởng) cho nhà đầu tư theo phong cách nhận cổ tức

dividends_upcoming Lịch sự kiện chia cổ tức / quyền SẮP TỚI (GDKHQ ≥ hôm nay) toàn thị trường, sắp theo ngày — lọc theo loại (tiền / thưởng CP / quyền), sàn, danh sách mã, lợi suất tiền tối thiểu; cổ tức tiền kèm lợi suất theo giá hiện tại
dividends_get_history Lịch sử cổ tức & sự kiện quyền của 1 mã trong N năm: từng đợt (tiền VND/CP, tỷ lệ thưởng CP, giá phát hành quyền) + gộp theo năm + sự kiện sắp tới gần nhất
dividends_analyze_policy Phân tích chính sách cổ tức: lợi suất tiền hiện tại (TTM ÷ giá), tỷ lệ chi trả (payout = cổ tức / EPS), số năm trả + chuỗi liên tiếp, CAGR cổ tức 3/5 năm, thiên tiền mặt hay thưởng CP, số lần phát hành quyền (pha loãng) + hồ sơ cổ tức & cờ cảnh báo. TRUNG LẬP, không phải khuyến nghị

Tin tức phân tích bằng AI MỚI

Tin chứng khoán Việt Nam được AI đọc và phân tích sẵn mỗi ~10 phút: tóm tắt 2–4 câu, sentiment theo tác động giá dự kiến, mã liên quan kèm trọng số, ngành ICB, loại sự kiện, độ quan trọng 1–5 và bảng số liệu trọng yếu — cầu nối tin tức ↔ cổ phiếu/ngành

news_market_brief Điểm tin trọng yếu theo cửa sổ morning (16:00 phiên làm việc trước → 09:00; thứ Hai gộp trọn cuối tuần) / today / last24h: tin quan trọng nhất, vĩ mô & chính sách, quốc tế, điểm tin phiên, mã được nhắc nhiều nhất và độ nóng theo ngành
news_get_for_stock Tin theo MÃ + sentiment tổng hợp cả cửa sổ (có điểm trung bình theo trọng số liên quan). Mặc định chỉ tin VỀ mã; bật include_mentions=true để quét cả bài điểm tin có nhắc mã
news_get_for_sector Tin theo NGÀNH ICB cấp 2 + sentiment ngành. Nhận cả mã ngành cấp 4 từ hồ sơ doanh nghiệp (tự quy về cấp 2, vd 8355 → 8300)
news_search Tìm tin theo từ khoá (tiêu đề/tóm tắt), theo mã, theo loại tin (doanh nghiệp / ngành / điểm tin / vĩ mô / quốc tế), theo loại sự kiện (KQKD, M&A, cổ tức, nhân sự, pháp lý, tăng vốn, kế hoạch, dự án, số liệu vĩ mô) và độ quan trọng tối thiểu
news_get_article Chi tiết 1 bài: TOÀN BỘ mã liên quan kèm lý do, danh sách ngành, từ khoá, sapo gốc và bảng số liệu trọng yếu (doanh thu, lợi nhuận, %tăng trưởng, giá mục tiêu…) trích từ bài

Thử các câu hỏi này

Copy và dán trực tiếp vào chat — AI sẽ tự chọn đúng công cụ và trả lời.

Tài chính cơ bản

"Phân tích toàn diện cổ phiếu HPG: tài chính 5 năm, DuPont, dòng tiền tự do"

Kết hợp get_key_metrics + dupont + get_statement

Tài chính cơ bản

"So sánh HPG với các doanh nghiệp cùng ngành thép về P/E, ROE và tăng trưởng"

Dùng compare_peers để xếp hạng và tính percentile

Chất lượng tài chính

"Thẩm định chất lượng kế toán của VHM — có red flag nào không?"

Dùng quality_scan: kiểm tra 8 mục, cho điểm Equity/Credit

Dòng tiền

"Khối ngoại đang mua hay bán ròng FPT trong 20 phiên qua?"

flows_get_stock_flow với days=20

Dòng tiền

"Top 10 mã được khối ngoại mua ròng nhiều nhất tuần này"

flows_top_net với flow_type=foreign, days=5

Dòng tiền ngành

"Ngành nào đang nhận dòng tiền nhiều nhất trên HOSE 10 phiên gần nhất?"

flows_sector_flow — xem luân chuyển vốn giữa các ngành

Báo cáo CTCK

"Tóm tắt các báo cáo phân tích mới nhất về MWG từ các CTCK"

research_list_reports + research_read_report để đọc nội dung

Đồng thuận

"Giá mục tiêu đồng thuận của VCB theo các CTCK là bao nhiêu? Upside là bao nhiêu %?"

get_analyst_consensus: trung vị, cao, thấp và phân bổ khuyến nghị

Báo cáo ngành

"Có báo cáo nào về ngành ngân hàng gần đây không? Tóm tắt luận điểm chính"

research_list_reports với scope=industry, query=ngân hàng

Thị trường

"Giá hiện tại và thông tin cơ bản của TCB"

stocks_get_latest_quote + stocks_get_profile

Lịch sử chỉ tiêu

"Vẽ xu hướng ROE của VNM từ 2016 đến nay theo năm"

get_metric_history với metric=roe, limit=8

Tìm kiếm

"Tìm tất cả cổ phiếu thuộc nhóm khu công nghiệp, so sánh P/B và ROE"

market_list_sectors + compare_peers để lọc và xếp hạng

Danh mục

"Tôi muốn đầu tư vào HPG, FPT, VNM, MWG — phân bổ tỷ trọng thế nào là tối ưu?"

portfolio_optimize với max_sharpe / min_volatility, kèm max_weight chống tập trung

Danh mục

"Backtest danh mục 40% HPG, 30% FPT, 30% VNM trong 2 năm qua — có thắng VNINDEX không?"

portfolio_backtest với rebalance theo quý, so CAGR/Sharpe/drawdown với VNINDEX

Rủi ro danh mục

"Danh mục của tôi rủi ro đến mức nào? VaR, tháng xấu nhất và max drawdown là bao nhiêu?"

portfolio_analyze + portfolio_efficient_frontier để định vị khẩu vị rủi ro

Mẫu hình giá

"HPG có đang hình thành mẫu hình 2 đáy không? Quét luôn các mẫu hình khác nếu có"

signals_detect_patterns — so khớp hình dáng với thư viện ~15 mẫu, trả độ khớp + thời điểm

Mẫu nến Nhật

"VNM tuần này xuất hiện mẫu nến gì? Có tín hiệu đảo chiều không?"

signals_candle_patterns — quét cả 61 mẫu nến TA-Lib, trả tên tiếng Việt + hướng

Thống kê tín hiệu

"Sau khi HPG xuất hiện mẫu hình 2 đáy thì 20 phiên sau thường tăng hay giảm?"

signals_event_study — lợi nhuận 5/10/20 phiên sau mỗi lần sự kiện, win rate, so baseline

Cấu trúc giá

"Xu hướng hiện tại của FPT thế nào? Hỗ trợ và kháng cự gần nhất ở đâu?"

signals_market_structure — trend từ pivot, mức S/R kèm khoảng cách %, đỉnh/đáy 52 tuần

Giá trị chỉ báo

"Cho tôi biết MFI, OBV, MACD của mã cổ phiếu HPG đang là bao nhiêu?"

signals_indicator_values trả giá trị thực N phiên gần nhất — AI không tự ước lượng

Tín hiệu kỹ thuật

"Quét các cổ phiếu HOSE có RSI < 30 và giá cắt lên MA20 trong 5 phiên gần nhất, lọc thêm ROE > 15% và P/E < 15"

signals_screen với rule sequence + bộ lọc cơ bản (ROE, P/E)

Backtest chiến lược

"Backtest chiến lược MA20/50 cross trên HPG, FPT, VNM trong 5 năm — so với mua-hold từng mã"

signals_backtest trên nhiều mã, tính Sharpe/drawdown/win rate, so buyhold return

Tối ưu tham số

"Tối ưu tham số chỉ báo MA (window 10–50) × RSI (window 7–28) trên FPT 3 năm, chia train/test 70/30, báo cảnh báo overfit"

signals_optimize grid search, in-sample vs out-of-sample side-by-side, best_spec dùng ngay cho backtest

Chứng quyền

"Phân tích chứng quyền CFPT2613: điểm hoà vốn, premium, đòn bẩy và Greeks là bao nhiêu?"

warrants_get_info — điều khoản + định giá đầy đủ kèm IV/delta/theta, thanh khoản gần đây, giá CW theo VND

So sánh CW

"Có những chứng quyền nào trên FPT? Mã nào premium thấp và đòn bẩy hợp lý nhất?"

warrants_search rồi warrants_compare — xếp hạng CW cùng cơ sở theo premium / đòn bẩy / thanh khoản

Thanh khoản CW

"Chứng quyền CHPG2607 thanh khoản thế nào? Giá và khối lượng khớp 30 phiên gần nhất, có phiên nào không giao dịch không?"

warrants_price_history — OHLC + VWAP + giá trị khớp TB/phiên, số phiên KL=0 và hạng thanh khoản

Kinh tế vĩ mô

"Lạm phát (CPI) Việt Nam 12 tháng qua diễn biến thế nào?"

fin_search → fin_get_series — chuỗi CPI (FinLens) theo tháng

Vĩ mô

"Tóm tắt tình hình kinh tế - xã hội tháng gần nhất: CPI, sản xuất công nghiệp, FDI, xuất nhập khẩu"

fin_dashboard cho ảnh chụp vĩ mô top-down + fin_compare để so cùng kỳ

XNK → Cổ phiếu

"Xuất khẩu thủy sản đang tăng hay giảm? Có những mã cổ phiếu nào thuộc ngành liên quan?"

gso_trade_stocks bắc cầu mặt hàng → ngành + mã (VHC, ANV, MPC…) kèm trị giá & %YoY

Thương mại XNK

"Top mặt hàng xuất khẩu lớn nhất và các đối tác thương mại chính của Việt Nam là gì?"

gso_trade với by=commodity rồi by=country — kèm trị giá lũy kế và % tỷ trọng

Cán cân & FDI

"Cán cân thương mại tháng gần nhất thế nào? Khối FDI chiếm bao nhiêu % xuất khẩu?"

gso_trade (Hải quan) cho cán cân XK/NK + fin_dashboard cho khối đối ngoại & FDI

Điểm tin

"Điểm tin sáng nay có gì đáng chú ý? Mã nào đang được nhắc nhiều nhất?"

news_market_brief(window=morning) — tin trọng yếu + vĩ mô + mã nóng + độ nóng ngành

Tin theo mã

"HPG tháng qua có tin gì? Tin tức đang nghiêng tích cực hay tiêu cực?"

news_get_for_stock — tóm tắt AI + sentiment tổng hợp; drill bài quan trọng bằng news_get_article

Cổ tức

"VNM có phải cổ phiếu cổ tức tốt không? Lợi suất, tỷ lệ chi trả và độ đều của cổ tức 7 năm qua?"

dividends_analyze_policy — yield, payout, streak, CAGR + hồ sơ & cờ cảnh báo (trung lập)

Lịch cổ tức

"Sắp tới có mã nào trên HOSE chốt quyền trả cổ tức tiền lợi suất trên 5% không?"

dividends_upcoming với kind=cash, exchange=HOSE, min_cash_yield=5 — sắp theo ngày GDKHQ


Chuỗi bài viết từng chủ đề

17 bài hướng dẫn chi tiết — câu hỏi mẫu, giải thích khái niệm và prompt sẵn dùng cho từng nhóm công cụ.

Bài 1 · Bắt đầu

Kết nối Claude AI & ChatGPT

Từng bước kết nối MCP, kiểm tra và 5 câu hỏi đầu tiên nên thử.

Bài 2 · Tài chính cơ bản

P/E, ROE, BCTC TTM, DuPont

7 nhóm KPI, phân tích chất lượng kế toán và so sánh peers ngành.

Bài 3 · Dòng tiền

Smart Money & Khối Ngoại

Phân biệt smart money vs dòng tiền chủ động, độ trễ dữ liệu và cách đọc tín hiệu.

Bài 4 · Kỹ thuật & Backtest

Tín hiệu, Mẫu hình & Backtest T+2.5

Chỉ báo THỰC tế, quét tín hiệu, mẫu giá, mẫu nến và backtest mô phỏng thanh toán VN.

Bài 5 · Danh mục

Tối ưu hóa: Max Sharpe, HRP, VaR

5 phương pháp tối ưu, backtest tái cân bằng và đo lường rủi ro đầy đủ.

Bài 6 · Báo cáo CTCK

Đọc báo cáo & Đồng thuận giá

Tìm, đọc tóm tắt PDF và xem giá mục tiêu đồng thuận từ nhiều CTCK.

Bài 7 · Chứng quyền

Định giá CW: Delta, Theta, IV

Black-Scholes đầy đủ: điểm hòa vốn, premium, đòn bẩy hiệu dụng và so sánh CW cùng mã.

Bài 8 · Vĩ mô

Dashboard vĩ mô, TPCP & tương quan

Dashboard 7 nhóm, 4910 chỉ tiêu, tương quan/lead-lag, đường cong TPCP, XNK & tiền tệ SBV → cầu nối cổ phiếu.

Bài 9 · Cổ tức

Lịch cổ tức, Lợi suất & Payout

Lịch GDKHQ sắp tới, lịch sử cổ tức, phân tích chính sách (yield, payout, độ đều) cho NĐT cổ tức.

Bài 10 · Nâng cao

Chia nhỏ Prompt — Khai thác đa góc nhìn

Kỹ thuật chia nhỏ câu hỏi từng bước, kết hợp nhiều tool để soi một cổ phiếu từ mọi góc độ.

Bài 11 · Quỹ đầu tư

Quỹ đầu tư & Smart Money

185 quỹ: danh mục nắm giữ, NAV & dòng tiền, xếp hạng hiệu suất và cầu nối cổ phiếu → quỹ nào đang gom/xả.

Bài 12 · Công ty thường

Thuyết minh BCTC & DCF

Bóc tách chi phí, cơ cấu nợ vay, vốn lưu động và định giá nội tại DCF chuyên sâu cho doanh nghiệp phi tài chính.

Bài 13 · Ngân hàng

NPL, CASA, NII & CIR

Bộ công cụ chuyên ngành ngân hàng: chất lượng tài sản, cơ cấu huy động CASA và cơ cấu thu nhập, hiệu quả CIR & PPOP.

Bài 14 · Chứng khoán

Tự doanh, Margin & Tâm lý TT

Danh mục tự doanh (FVTPL/AFS/HTM), cơ cấu doanh thu, tài sản khách hàng giữ hộ và chỉ báo tâm lý thị trường toàn ngành.

Bài 15 · Sức mạnh ngành

Sức mạnh Ngành & RS Rating

Xếp hạng ngành theo RS momentum (1–100), phát hiện dẫn dắt hẹp và lọc cổ phiếu leader trong ngành đang trend theo O'Neil.

Bài 16 · Diễn biến trong phiên

Thị trường Hôm nay & Dòng tiền Chủ động

Ảnh chụp thị trường & nhịp phiên từng mã từ dữ liệu 1 phút: độ rộng, VWAP, khối ngoại và dòng tiền ròng chủ động (cách đọc chuẩn).

Bài 17 · Tin tức AI

Tin tức đã được AI Đọc & Phân tích sẵn

Điểm tin mỗi sáng, sentiment theo tác động giá, trọng số mã liên quan — và 4 cạm bẫy phải tránh khi đọc tin bằng AI.


Toàn bộ 106 công cụ

Danh sách đầy đủ với nhóm chức năng, mã tool và mô tả ngắn gọn.

Tool Nhóm Chức năng Tham số chính
stocks_search Cổ phiếu Tìm mã theo tên hoặc ticker query, limit
stocks_get_profile Cổ phiếu Hồ sơ DN: sàn, ngành ICB, số CP lưu hành ticker
stocks_get_latest_quote Cổ phiếu Giá EOD mới nhất + OHLCV + giá trị khớp ticker
stocks_get_price_history Cổ phiếu Chuỗi giá lịch sử EOD (tối đa 500 phiên) ticker, start, end, limit
stocks_session_recap Cổ phiếu Diễn biến 1 mã trong phiên: giá/VWAP/gap, dòng tiền chủ động, KL so TB (pro-rate), khối ngoại ticker
fundamental_get_key_metrics Cơ bản 7 nhóm KPI: định giá, sinh lợi, hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền, tăng trưởng, đòn bẩy. Cả 4 nhóm (phi tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) luôn kèm khối TTM (lũy kế 4 quý) ticker, groups, period_type (annual/quarter/ttm), limit
fundamental_get_statement Cơ bản BCTC dạng cây: CĐKT / KQKD / LCTT ticker, statement, period_type, limit
fundamental_dupont Cơ bản Phân rã ROE theo 3 nhân tố qua từng kỳ ticker, period_type, limit
fundamental_quality_scan Cơ bản Thẩm định 8 mục chất lượng kế toán + red flags + điểm Equity/Credit ticker, limit, period_type
fundamental_get_metric_history Cơ bản Chuỗi thời gian một chỉ tiêu (roe, pe, fcf...) ticker, metric, period_type, limit
fundamental_compare_peers Cơ bản So sánh với peers cùng ngành ICB, kèm xếp hạng và percentile ticker, metrics, icb_level, limit
fundamental_list_periods Cơ bản Liệt kê kỳ BCTC có sẵn của một mã ticker, statement, period_type
flows_get_stock_flow Dòng tiền Dòng tiền theo mã: nhóm NĐT, tín hiệu, room ngoại ticker, days
flows_sector_flow Dòng tiền Dòng tiền vào/ra các ngành ICB trong N phiên days, top
flows_top_net Dòng tiền Top mã mua/bán ròng nhiều nhất của một nhóm NĐT flow_type, days, direction, exchange, limit
research_list_reports Nghiên cứu Báo cáo CTCK: theo mã / ngành / vĩ mô / thị trường scope, ticker, query, limit
research_read_report Nghiên cứu Đọc nội dung PDF báo cáo (≤10 trang) thành markdown report_id, max_pages
research_get_analyst_consensus Nghiên cứu Đồng thuận giá mục tiêu, upside, phân bổ MUA/NẮM/BÁN ticker, limit
research_download_report Nghiên cứu Tải file PDF báo cáo về server để phân tích report_id
market_list_indices Thị trường Danh sách chỉ số: VNINDEX, VN30, HNX, UPCOM...
market_list_sectors Thị trường Cây ngành ICB 4 cấp với mã và tên tiếng Việt level, limit
market_sector_strength Thị trường Xếp hạng ngành theo RS momentum 1-100, kèm breadth & độ phân kỳ (dẫn dắt hẹp) level, limit
market_today Thị trường Ảnh chụp thị trường trong phiên: chỉ số, độ rộng tăng/giảm/trần/sàn, dòng tiền chủ động, khối ngoại top_n
portfolio_optimize Danh mục Tỷ trọng tối ưu (max_sharpe, min_volatility, equal_weight, inverse_volatility, hrp) + lợi nhuận/biến động kỳ vọng tickers, method, lookback, max_weight
portfolio_backtest Danh mục Backtest tỷ trọng cố định hoặc tái tối ưu định kỳ — so với VNINDEX weights | method, rebalance, lookback
portfolio_analyze Danh mục Chỉ số rủi ro đầy đủ: Sharpe, Sortino, VaR/CVaR, beta/alpha, lợi nhuận tháng weights, lookback, rebalance
portfolio_efficient_frontier Danh mục Đường biên hiệu quả Markowitz + 2 danh mục then chốt theo khẩu vị rủi ro tickers, lookback, n_points
signals_list_indicators Tín hiệu Danh mục 141 chỉ báo kỹ thuật + cú pháp DSL rule (strict/within/sequence) + ví dụ spec source, query
signals_candle_patterns Tín hiệu Quét cả 61 mẫu nến Nhật trên 1 mã: tên tiếng Việt, hướng, ngày xuất hiện ticker, days
signals_event_study Tín hiệu Thống kê lợi nhuận 5/10/20 phiên sau mỗi lần tín hiệu/mẫu hình xuất hiện, so baseline strategy, ticker, years, horizons
signals_market_structure Tín hiệu Xu hướng + hỗ trợ/kháng cự pivot + đỉnh/đáy 52 tuần của một mã ticker, years, threshold
signals_detect_patterns Tín hiệu Soi mẫu hình giá 1 mã (2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm...): ngày xuất hiện + độ khớp + đang hình thành ticker, patterns, years, min_similarity
signals_indicator_values Tín hiệu Giá trị thực của chỉ báo (MFI, OBV, MACD...) cho 1 mã: chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất ticker, indicators, days
signals_screen Tín hiệu Quét tín hiệu kỹ thuật trên universe: lọc sàn/ngành/cơ bản, tìm tín hiệu trong N phiên strategy, exchanges, fundamental_conditions, signal_within_days
signals_backtest Tín hiệu Backtest chiến lược long-only: 1–10 mã, 1–15 năm, Sharpe/Sortino/drawdown vs buy-hold, kèm giá trị chỉ báo tại lệnh strategy, tickers, years, fees, sl_stop, tp_stop, t_plus
signals_optimize Tín hiệu Tối ưu tham số: grid search ≤200 combos, train/test 70/30, top-K IS+OOS metrics, cảnh báo overfit strategy, ticker, objective, years, train_ratio, t_plus
warrants_search Chứng quyền Tìm CW theo mã CK cơ sở / tổ chức phát hành / từ khoá; trả điều khoản tóm tắt underlying, issuer, query, active_only, limit
warrants_get_info Chứng quyền Định giá đầy đủ 1 CW: hoà vốn, premium, nội tại/thời gian, ITM/ATM/OTM, đòn bẩy, Greeks BS code
warrants_price_history Chứng quyền Lịch sử giá EOD của CW (OHLC, KL, giá trị, VWAP, khối ngoại) + tổng hợp thanh khoản (giá trị khớp TB/phiên, phiên KL=0, hạng thanh khoản); giá CW theo VND thô code, start, end, limit
warrants_compare Chứng quyền So sánh mọi CW cùng mã cơ sở — xếp theo premium / đòn bẩy / kỳ hạn / thanh khoản, kèm cột thanh khoản underlying, sort_by, active_only, limit
fin_dashboard Vĩ mô Ảnh chụp vĩ mô top-down theo 5 bloc + chiều tăng/giảm as_of
fin_list_topics Vĩ mô 24 nhóm chủ đề kinh tế — điểm vào định hướng
fin_browse Vĩ mô Duyệt cây 1 cấp; phân biệt node chủ đề vs node lá query được indicator_id, query, top
fin_search Vĩ mô Tìm chỉ tiêu theo tên tiếng Việt (mặc định chỉ node lá) query, queryable_only, top
fin_list_key_indicators Vĩ mô ~23 chỉ tiêu chính (CPI/GDP/IIP/lãi suất/tỷ giá…) — lối tắt bloc
fin_get_series Vĩ mô Chuỗi thời gian 1 chỉ tiêu lá; giá trị sẵn theo đơn vị indicator_id, from_date, to_date, top
fin_compare Vĩ mô So sánh 1 chỉ tiêu giữa 2 kỳ: giá trị, chênh lệch, % indicator_id, period_a, period_b
fin_data_status Vĩ mô Độ tươi dữ liệu theo tần suất & chủ đề
fin_macro_context Vĩ mô Cầu nối cổ phiếu → động lực vĩ mô của ngành (+ chiều, hàm ý) ticker
fin_sector_macro_link Vĩ mô Cầu nối ngành → động lực vĩ mô + mã tiêu biểu sector
fin_rate_outlook Vĩ mô Lãi suất & lợi suất TPCP thật + CPI + hàm ý
gso_trade XNK Thương mại XNK Hải quan: top / đào sâu theo mặt hàng, nước đối tác hoặc tỉnh (có khối FDI) flow, by, period, key, segment, top
gso_trade_series XNK Chuỗi trị giá XNK theo tháng của 1 mặt hàng / nước / tỉnh — xu hướng & momentum by, key, flow, segment, from_period, to_period
gso_trade_stocks XNK Cầu nối mặt hàng XNK → ngành + mã cổ phiếu VN tiêu biểu, kèm trị giá lũy kế & %YoY commodity_or_keyword, flow, period
dividends_upcoming Cổ tức Lịch GDKHQ sắp tới toàn thị trường, kèm lợi suất tiền theo giá hiện tại days_ahead, kind, exchange, symbols, min_cash_yield, limit
dividends_get_history Cổ tức Lịch sử cổ tức/quyền 1 mã, gộp theo năm + sự kiện sắp tới ticker, years
dividends_analyze_policy Cổ tức Phân tích chính sách: lợi suất, payout, độ đều, CAGR, hồ sơ + cờ cảnh báo (trung lập) ticker
fundamental_list_notes Cơ bản Tra cứu danh mục mục thuyết minh BCTC bóc tách được (CT/NH/CK) ticker, query, com_type
fundamental_get_notes Cơ bản Bóc tách 1 mục thuyết minh: tỷ trọng (composition %) + YoY, theo Năm/Quý/TTM ticker, section, period_type
fundamental_cost_structure Cơ bản Cơ cấu chi phí theo yếu tố — đòn bẩy hoạt động (cố định vs biến đổi), DN phi tài chính ticker, period_type
fundamental_debt_structure Cơ bản Cơ cấu nợ vay ST/LT, % nợ DH đến hạn 12 tháng, trái phiếu phát hành (CT) ticker, period_type
fundamental_working_capital Cơ bản Phải thu khác + cơ cấu tồn kho, cờ tồn kho thành phẩm (CT) ticker, period_type
fundamental_revenue_breakdown Cơ bản Doanh thu theo dòng + giảm trừ + giá vốn + biên LN gộp (CT) ticker, period_type
fundamental_bank_asset_quality Cơ bản · NH Chất lượng tài sản NH: NPL (nhóm 3-5), nợ nhóm 2 (SML), bao phủ dự phòng (LLR) ticker, period_type
fundamental_bank_funding Cơ bản · NH Cơ cấu huy động NH: CASA (tiền gửi không kỳ hạn), tỷ trọng có kỳ hạn ticker, period_type
fundamental_bank_income Cơ bản · NH Cơ cấu thu nhập NH: NII, TOI, CIR, PPOP, tỷ trọng NII vs thu ngoài lãi ticker, period_type
fundamental_securities_portfolio Cơ bản · CK Danh mục tự doanh CTCK: FVTPL/AFS/HTM, lãi/lỗ chưa thực hiện, dư nợ margin ticker, period_type
fundamental_securities_income Cơ bản · CK Cơ cấu doanh thu CTCK: tự doanh / margin / môi giới / IB / tư vấn ticker, period_type
fundamental_securities_client_assets Cơ bản · CK Tài sản KH giữ hộ (ngoại bảng): franchise, thâm nhập margin, nợ xử lý ticker, period_type
fundamental_securities_market_sentiment Cơ bản · CK Tâm lý thị trường: margin & tiền gửi toàn ngành CTCK (đòn bẩy / dry powder) period_type, limit
fundamental_valuation_history Cơ bản Dải P/E·P/B·P/S lịch sử của chính mã + percentile re-rating (đắt/rẻ vs quá khứ) ticker, metric, lookback_years
fundamental_intrinsic_value Cơ bản Định giá nội tại DCF/FCFF, WACC tự tính theo CAPM + kịch bản bull/base/bear (CT) ticker, wacc, equity_risk_premium
fin_markets Vĩ mô Ảnh chụp ngày: tỷ giá, vàng, dầu + đường cong lợi suất TPCP 1y–10y
fin_relate Vĩ mô Tương quan & lead-lag giữa các chỉ tiêu vĩ mô (vd dầu dẫn trước CPI) indicator_ids, transform
fin_omo_overview Vĩ mô Tổng quan nghiệp vụ thị trường mở SBV: lãi suất điều hành + bơm/hút ròng frequency
fin_omo_liquidity Vĩ mô Chuỗi bơm/hút ròng OMO theo thời gian (>0 = nới, <0 = thắt) frequency, top
fin_omo_rates Vĩ mô Lãi suất điều hành + đường cong lãi suất liên ngân hàng (qua đêm → 9M) frequency
fin_trade_overview XNK Cán cân XNK mới nhất: xuất/nhập/cán cân + FDI vs nội địa, %YoY data_type
fin_trade_balance_series XNK Xu hướng xuất siêu / nhập siêu theo thời gian data_type
fin_trade_top XNK Top mặt hàng hoặc đối tác xuất/nhập khẩu + mức tập trung flow, dimension, top
fin_trade_matrix XNK Ma trận mặt hàng × quốc gia ("VN xuất gạo nhiều nhất sang đâu") flow, product|partner
fund_search Quỹ Tìm quỹ theo loại/cấu trúc/công ty QLQ, sắp xếp theo AUM/rating fund_type, structure, sort
fund_profile Quỹ Hồ sơ quỹ: loại, công ty quản lý, AUM, phí, NAV/CCQ ticker
fund_holdings Quỹ Danh mục nắm giữ top + phân bổ ngành ICB + thay đổi mua/bán kỳ trước ticker
fund_performance Quỹ Hiệu suất 1M/3M/6M/1Y/YTD + dòng tiền vào/ra + ETF discount ticker
fund_rank Quỹ Xếp hạng quỹ theo hiệu suất / dòng tiền / AUM, lọc theo loại quỹ metric, fund_type
fund_stock_ownership Quỹ Đảo chiều smart money: 1 cổ phiếu đang được quỹ nào nắm + đang gom hay xả ticker, min_funds
fund_top_stocks Quỹ Cổ phiếu được nhiều quỹ nắm nhất toàn thị trường (theo số quỹ/giá trị/tỷ trọng) metric, sector, fund_type
bond_search Trái phiếu Tìm trái phiếu DN theo nhiều tiêu chí (tổ chức, ngành, lãi suất, đáo hạn) filters, limit
bond_get Trái phiếu Chi tiết 1 trái phiếu: kỳ hạn, lãi suất, tài sản đảm bảo, lịch trả bond_code
bond_list_issuers Trái phiếu Danh sách tổ chức phát hành trái phiếu + dư nợ filters
bond_issuer_profile Trái phiếu Hồ sơ phát hành 1 tổ chức + cầu nối sang cổ phiếu niêm yết issuer / ticker
bond_market_overview Trái phiếu Tổng quan thị trường trái phiếu DN: quy mô, phát hành, đáo hạn
bond_maturity_wall Trái phiếu Lịch đáo hạn ("maturity wall") — áp lực trả nợ theo thời gian/ngành filters
bond_sector_debt Trái phiếu Dư nợ trái phiếu theo ngành — tập trung rủi ro
bond_issuance_trend Trái phiếu Xu hướng phát hành trái phiếu theo thời gian
bond_coupon_landscape Trái phiếu Phân bố lãi suất coupon trên thị trường
bond_convertible Trái phiếu Trái phiếu chuyển đổi — điều khoản & pha loãng tiềm năng filters
bond_lookup_column Trái phiếu Tra cứu trường/cột dữ liệu trái phiếu khả dụng query
news_market_brief Tin tức Điểm tin trọng yếu: tin quan trọng + vĩ mô + quốc tế + điểm tin phiên + mã nóng + độ nóng ngành window, date, min_importance, limit
news_get_for_stock Tin tức Tin theo mã + sentiment tổng hợp (có trọng số liên quan) ticker, days, include_mentions, min_relevance, limit
news_get_for_sector Tin tức Tin theo ngành ICB cấp 2 + sentiment ngành (nhận cả mã cấp 4) icb_code, days, limit
news_search Tin tức Tìm tin theo từ khoá / mã / loại tin / loại sự kiện / độ quan trọng query, ticker, days, news_type, event_type, min_importance
news_get_article Tin tức Chi tiết 1 bài: đủ mã liên quan + lý do, ngành, từ khoá, bảng số liệu trọng yếu article_id
gso_rank_regions Vùng/Tỉnh Xếp hạng tỉnh/vùng theo chỉ tiêu kinh tế - xã hội metric
gso_province_profile Vùng/Tỉnh Hồ sơ kinh tế - xã hội của một tỉnh/thành province

Tối ưu hoá cuộc trò chuyện

Một vài gợi ý để nhận được phân tích chính xác và hữu ích nhất.

Nêu rõ mã cổ phiếu

Luôn dùng mã viết hoa chuẩn (HPG, VCB, FPT). Nếu không nhớ mã, hỏi AI để tìm: "Mã cổ phiếu của Hòa Phát là gì?"

Chỉ định khoảng thời gian

Thêm "5 năm gần nhất", "theo quý", "từ Q1/2022" để AI chọn đúng kỳ dữ liệu và không lấy quá nhiều/ít.

💬

Kết hợp nhiều câu hỏi

AI nhớ ngữ cảnh trong suốt cuộc trò chuyện. Sau khi hỏi về HPG, bạn có thể nói "so sánh với HSG" mà không cần nhắc lại.

📊

Yêu cầu định dạng cụ thể

Thêm "trình bày dưới dạng bảng", "vẽ biểu đồ so sánh", hoặc "tóm tắt trong 5 điểm" để kiểm soát output.

⚠️

Dữ liệu EOD, không intraday

Finlens cung cấp dữ liệu giá cuối ngày (EOD). Đừng hỏi về giá intraday, tick, hoặc giá theo phút — AI sẽ không có dữ liệu đó.

quality_scan hỗ trợ cả 4 loại hình DN

Công cụ thẩm định tự nhận diện loại doanh nghiệp và áp bộ tiêu chí riêng: DN thường, ngân hàng (nợ xấu, CAR, NIM), chứng khoán (margin, tự doanh, LN chưa thực hiện), bảo hiểm (nghiệp vụ, dự phòng, đầu tư).

💡

Hỏi về ngành trước khi chọn mã

Bắt đầu bằng "liệt kê ngành khu công nghiệp ICB" → rồi "top mã theo ROE trong ngành đó" để sàng lọc đúng cách.

🔗

Đi từ vĩ mô XNK xuống cổ phiếu

Hỏi "xuất khẩu gỗ đang phục hồi không, mã nào liên quan?" — AI dùng gso_trade_stocks để ra ngành + mã (vd PTB), rồi bạn nối tiếp "phân tích tài chính PTB". Danh sách mã là gợi ý ngành, không phải khuyến nghị.

💡

Tín hiệu dòng tiền là tham khảo

Các tín hiệu tích lũy/phân phối từ flows là công cụ hỗ trợ phân tích — không phải khuyến nghị mua/bán. Luôn kết hợp với phân tích cơ bản.

📈

Tối ưu xong hãy backtest

Sau khi nhận tỷ trọng từ portfolio_optimize, hãy yêu cầu backtest so với VNINDEX để kiểm chứng — tỷ trọng "tối ưu" trên quá khứ không đảm bảo tương lai.

💡

Mô phỏng thanh toán T+2.5

Chiến lược giữ lệnh ngắn ngày nên backtest với t_plus=2 hoặc 3: tín hiệu bán và cắt lỗ/chốt lời trong lúc cổ phiếu chưa về tài khoản sẽ được dời tới phiên hợp lệ đầu tiên — sát thực tế VN hơn. Mặc định t_plus=0 (khớp ngay).

⚠️

Danh mục cần 2–30 mã đủ lịch sử

Công cụ danh mục cần tối thiểu 2 mã với ≥120 phiên lịch sử chung. Mã mới niêm yết sẽ bị loại tự động. Lần gọi đầu tiên có thể chậm ~10–30 giây.


⚠️

Miễn trừ trách nhiệm đầu tư

Mọi phân tích, chỉ tiêu, tín hiệu và thông tin do Finlens AI cung cấp chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Quyết định mua/bán chứng khoán là trách nhiệm cá nhân của nhà đầu tư. Finlens không chịu trách nhiệm về tổn thất phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên nền tảng. Dữ liệu tài chính được tổng hợp từ nguồn công khai và có thể có sai sót hoặc độ trễ.


FAQ

Những thắc mắc phổ biến khi sử dụng Finlens AI.

Finlens AI có dữ liệu của bao nhiêu cổ phiếu?
Finlens AI bao phủ toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam — hơn 1.700 mã trên cả 3 sàn HOSE, HNX và UPCOM. Bạn có thể dùng stocks_search để tìm kiếm bất kỳ mã nào.
Dữ liệu cập nhật đến khi nào?
Giá cổ phiếu và dữ liệu giao dịch được cập nhật theo phiên giao dịch (EOD — cuối ngày). Riêng dòng tiền tự doanh, tổ chức và cá nhân trong nước về dữ liệu sau ~18h hằng ngày — nếu hỏi trước thời điểm đó, các tool dòng tiền tự neo kỳ lũy kế vào phiên gần nhất ĐỦ dữ liệu và tách riêng phần khối ngoại của phiên mới (luôn ghi rõ kỳ dữ liệu trong câu trả lời). Báo cáo tài chính được cập nhật sau khi doanh nghiệp công bố chính thức. Báo cáo CTCK được cập nhật liên tục khi có báo cáo mới phát hành.
Tôi có thể hỏi về ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm không?
Có — đầy đủ. Ngoài giá, hồ sơ, dòng tiền và báo cáo CTCK, các công cụ phân tích cơ bản (quality_scan, get_key_metrics, compare_peers) tự nhận diện loại hình và dùng bộ chỉ tiêu chuyên biệt: ngân hàng (NIM, nợ xấu, bao phủ, CAR, LDR), chứng khoán (dư nợ margin vs trần 2× vốn, tự doanh, lợi nhuận thực hiện vs đánh giá lại), bảo hiểm (tỷ lệ bồi thường, dự phòng nghiệp vụ, tái bảo hiểm, danh mục đầu tư) — kèm so sánh trung bình ngành và điểm chất lượng riêng từng nhóm.
AI có thể khuyến nghị tôi mua/bán cổ phiếu không?
Không. Finlens AI là công cụ phân tích — nó cung cấp dữ liệu, tính toán chỉ tiêu, tóm tắt báo cáo và trình bày tín hiệu dòng tiền. Quyết định đầu tư cuối cùng luôn thuộc về bạn. Tín hiệu "tích lũy" hay "phân phối" là mô tả hành vi dòng tiền, không phải lời khuyên giao dịch.
Tôi có thể so sánh nhiều cổ phiếu cùng lúc không?
Có. Bạn có thể hỏi AI so sánh trực tiếp: "So sánh HPG, HSG và NKG về ROE, P/E và tăng trưởng doanh thu". AI sẽ gọi compare_peers hoặc lần lượt lấy dữ liệu từng mã rồi tổng hợp thành bảng so sánh.
Báo cáo CTCK có bao gồm những công ty nào?
Finlens tổng hợp báo cáo từ các công ty chứng khoán lớn tại Việt Nam bao gồm SSI, VCSC, MBS, ACBS, HSC, FPTS và nhiều CTCK khác. Mỗi lần truy vấn trả về tối đa 10 báo cáo trong vòng 3 tháng gần nhất.
Tôi có thể hỏi về vĩ mô, lạm phát, lãi suất không?
Có. Finlens nay có dữ liệu vĩ mô TRỰC TIẾP theo tháng từ Tổng cục Thống kê (nhóm gso_*): CPI/lạm phát, sản xuất công nghiệp (IIP), bán lẻ, FDI, xuất nhập khẩu, GDP, doanh nghiệp, vận tải, du lịch… Hỏi kiểu "CPI 12 tháng qua thế nào?" hay "Tóm tắt KT-XH tháng gần nhất" — AI sẽ lấy số liệu thật. Ngoài ra vẫn có báo cáo vĩ mô từ CTCK (research_list_reports với scope=macro) cho góc nhìn phân tích. Lưu ý: số liệu mang tính lũy kế từ đầu năm với một số chỉ tiêu, và có thể được điều chỉnh ở các kỳ sau (sơ bộ → chính thức).
Finlens có dữ liệu xuất nhập khẩu (hải quan) không? Dùng để làm gì?
Có. Finlens tích hợp số liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan theo nước × mặt hàng, theo tỉnh và riêng khối FDI — kịp thời theo tháng (số sơ bộ ra sớm, trước cả GDP và lợi nhuận quý). Dùng nhóm tool gso_trade*: hỏi "Top mặt hàng xuất khẩu và đối tác lớn nhất?", "Trung Quốc nhập gì nhiều nhất từ Việt Nam?", hay xem chuỗi xu hướng một mặt hàng. Điểm độc đáo là cầu nối XNK → cổ phiếu (gso_trade_stocks): từ một mặt hàng (vd "thủy sản") suy ra ngành và danh sách mã VN tiêu biểu (VHC, ANV, MPC…) kèm trị giá lũy kế & %YoY — biến số liệu vĩ mô thành ý tưởng nghiên cứu ngành. Lưu ý: danh sách mã chỉ là gợi ý ngành liên quan, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
AI có thể giúp tôi phân bổ danh mục đầu tư không?
Có. Đưa cho AI danh sách 2–30 mã bạn quan tâm, AI sẽ dùng portfolio_optimize để tính tỷ trọng tối ưu theo nhiều phương pháp (Sharpe cao nhất, rủi ro thấp nhất, HRP...), vẽ portfolio_efficient_frontier để bạn chọn khẩu vị rủi ro, rồi portfolio_backtest kiểm chứng so với VNINDEX và portfolio_analyze đo lường rủi ro (VaR, drawdown, beta/alpha). Lưu ý: tỷ trọng được tính từ dữ liệu giá quá khứ — đây là công cụ phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư.
Các phương pháp tối ưu danh mục khác nhau thế nào?
max_sharpe — tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro (thường tập trung vào ít mã); min_volatility — biến động thấp nhất, phù hợp khẩu vị an toàn; equal_weight — chia đều, đơn giản và bền vững; inverse_volatility — mã càng biến động mạnh tỷ trọng càng thấp; hrp — phân cụm phân tầng theo tương quan, cân bằng giữa đa dạng hóa và ổn định. Có thể thêm max_weight (vd 0.3) để chống tập trung quá mức vào một mã.